23.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
146.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Hợp Kim Đồng C90500 – Đồng – Niken – Thiếc Với Độ Bền Và Khả Năng Chống Ăn Mòn Cao

1. Hợp Kim Đồng C90500 Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng C90500, còn gọi là Cupronickel 90-5-5, là một loại hợp kim đồng – niken – thiếc với thành phần chính gồm đồng (Cu ~90%), niken (Ni ~5%) và thiếc (Sn ~5%). Hợp kim này nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ, thích hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp và mỹ nghệ.

C90500 được đánh giá là hợp kim đa năng, vừa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vừa tạo giá trị thẩm mỹ. Hợp kim này đặc biệt bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và một số hóa chất nhẹ, đồng thời dễ gia công cơ khí, hàn, kéo dây hoặc tạo hình chi tiết chính xác.

🔗 Tham khảo: Đồng và hợp kim của đồng
🔗 Tham khảo: Kim loại đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng C90500

⚡ Các thông số cơ bản của C90500:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 88 – 90%

  • Niken (Ni): 5 – 6%

  • Thiếc (Sn): 4 – 5%

  • Sắt (Fe): ≤ 0,5%

  • Mangan (Mn): ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 350 – 500 MPa

  • Độ cứng: 85 – 130 HB

  • Độ giãn dài: 20 – 30%

  • Khả năng chịu mỏi tốt, thích hợp với các chi tiết chịu tải trọng động.

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1080 – 1120°C

  • Tỷ trọng: ~8,9 g/cm³

  • Độ dẫn điện: 7 – 12% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: 40 – 50 W/mK

  • Màu sắc: trắng bạc sáng, giữ màu lâu, dễ đánh bóng.

C90500 là hợp kim lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu vừa cơ tính, vừa thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn cao.

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng C90500

🏭 Nhờ đặc tính độ bền cơ học – chống ăn mòn – thẩm mỹ, C90500 được ứng dụng đa dạng:

Ngành hàng hải: ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, phụ kiện tàu thủy nhờ khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển.

⚙️ Cơ khí chế tạo: sản xuất vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chịu mài mòn, linh kiện chính xác.

🔌 Điện – điện tử: tiếp điểm điện, connector, lò xo điện, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện ẩm ướt.

🎶 Mỹ nghệ – trang trí: nhạc cụ, dao kéo, khung tranh, đồ thủ công mỹ nghệ nhờ màu sáng bóng, thẩm mỹ và bền đẹp.

🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: van, ống dẫn, bộ phận tiếp xúc dung dịch muối hoặc axit nhẹ, nhờ khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ cao.

🔗 Tham khảo: Danh sách các loại đồng hợp kim
🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng C90500

✨ Những ưu điểm vượt trội của C90500:

🛡️ Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối, không khí ẩm.

⚙️ Độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng lâu dài và mài mòn tốt.

🎨 Tính thẩm mỹ đẹp mắt: màu trắng bạc sáng bóng, dễ đánh bóng và giữ màu lâu.

🔧 Gia công linh hoạt: dễ kéo dây, dập nguội, cán mỏng, hàn tốt và chính xác.

🎶 Âm thanh cộng hưởng tốt, lý tưởng cho chế tác nhạc cụ và các sản phẩm mỹ nghệ.

C90500 là hợp kim đa năng, đáp ứng tốt cả kỹ thuật, tính thẩm mỹ và độ bền trong nhiều ngành công nghiệp.

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng C90500 là lựa chọn tối ưu trong nhóm Cupronickel, với sự kết hợp độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao. Vật liệu này được ứng dụng trong cơ khí, điện tử, hàng hải, mỹ nghệ và trang trí, phù hợp cho các chi tiết chịu lực, chi tiết dẫn điện, nhạc cụ và sản phẩm thẩm mỹ cao.

Nếu bạn cần một hợp kim bền chắc, sáng đẹp và dễ gia công, C90500 chắc chắn là giải pháp đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 155

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 155 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 316 [...]

    Vật Liệu STS310S

    Vật Liệu STS310S 1. Vật Liệu STS310S Là Gì? Vật liệu STS310S là một loại [...]

    Inox S32205

    Tìm Hiểu Về Inox S32205 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S32205 Là Gì? Inox [...]

    Thép Inox 316S31

    Thép Inox 316S31 1. Giới Thiệu Thép Inox 316S31 Thép Inox 316S31 là một loại [...]

    Lục Giác Inox 430 63mm

    Lục Giác Inox 430 63mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Thép 1Cr18Ni12Mo2Ti Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép 1Cr18Ni12Mo2Ti 1. Thép 1Cr18Ni12Mo2Ti Là Gì? Thép 1Cr18Ni12Mo2Ti là [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.8MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 0.8MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Thép 0Cr18Ni10Ti Là Gì?

    Thép 0Cr18Ni10Ti 1. Thép 0Cr18Ni10Ti Là Gì? Thép 0Cr18Ni10Ti là thép không gỉ Austenitic có [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    90.000 
    24.000 
    37.000 

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    54.000 

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo