3.027.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 
2.700.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
126.000 

Hợp Kim Đồng CW004A – Đồng – Thiếc – Kẽm Với Độ Bền Cao Và Khả Năng Chống Ăn Mòn Tối Ưu

1. Hợp Kim Đồng CW004A Là Gì?

🟢 Hợp kim đồng CW004A là một loại đồng thau (Cu-Zn-Sn), còn được biết đến với tên gọi Leaded Brass CW004A theo tiêu chuẩn châu Âu. Thành phần chính gồm đồng (Cu ~60–63%), kẽm (Zn ~35–37%) và thiếc (Sn ~1%), đôi khi thêm một lượng nhỏ chì (Pb) để cải thiện khả năng gia công.

CW004A nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, phù hợp với các chi tiết cơ khí chính xác hoặc linh kiện chịu mài mòn. Màu sắc vàng sáng đẹp mắt, thích hợp cả trong kỹ thuật lẫn trang trí.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng
🔗 Khám phá về kim loại đồng: Kim Loại Đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW004A

⚡ Các thông số kỹ thuật cơ bản:

Thành phần hóa học (tham khảo):

  • Đồng (Cu): 60 – 63% 
  • Kẽm (Zn): 35 – 37% 
  • Thiếc (Sn): 0,5 – 1% 
  • Chì (Pb): 0,1 – 0,3% 

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 350 – 450 MPa 
  • Độ cứng: 85 – 120 HB 
  • Độ giãn dài: 15 – 25% 
  • Chịu tải trọng động tốt, khả năng chống mài mòn cao 

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 900 – 950°C 
  • Tỷ trọng: ~8,5 g/cm³ 
  • Độ dẫn điện: 10 – 15% IACS 
  • Độ dẫn nhiệt: 30 – 45 W/mK 
  • Màu sắc: vàng sáng, bền màu, dễ đánh bóng 

🔗 Tham khảo: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại
🔗 Danh sách các loại đồng hợp kim: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW004A

🏭 Nhờ độ bền cơ học – chống ăn mòn – khả năng gia công linh hoạt, CW004A được sử dụng đa dạng:

⚙️ Ngành cơ khí: Sản xuất vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chịu mài mòn, linh kiện máy móc.

🔌 Điện – điện tử: Linh kiện, tiếp điểm, connector, chi tiết điện tử cần độ dẫn điện ổn định.

🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Van, ống dẫn, phụ kiện tiếp xúc với môi trường hóa chất nhẹ, muối biển.

🎶 Mỹ nghệ – trang trí: Chế tác nhạc cụ, dao kéo, khung tranh, đồ thủ công mỹ nghệ nhờ màu vàng sáng đẹp mắt và độ bền cao.

🏠 Gia dụng – thiết bị nội thất: Sản xuất bản lề, tay nắm, linh kiện trang trí chịu lực, chống ăn mòn tốt.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW004A

✨ CW004A sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành hợp kim được ưa chuộng:

🛡️ Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Bền trong môi trường ẩm ướt, không khí muối biển và dung dịch hóa chất nhẹ.

⚙️ Độ bền cơ học cao, chịu được tải trọng lâu dài, chống mài mòn hiệu quả.

🎨 Tính thẩm mỹ tốt, bề mặt vàng sáng, dễ đánh bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp kỹ thuật và mỹ nghệ.

🔧 Gia công dễ dàng, có thể dập nguội, kéo dây, cán mỏng, hàn và chế tạo chi tiết chính xác.

💡 Linh hoạt trong ứng dụng, từ công nghiệp cơ khí, điện tử, dầu khí đến trang trí, mỹ nghệ và gia dụng.

🔗 Tham khảo: Kim loại đồng

5. Tổng Kết

✅ Hợp kim đồng CW004A là vật liệu đồng thau cao cấp, kết hợp độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ nổi bật. Được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí, điện tử, dầu khí, mỹ nghệ, trang trí và gia dụng, CW004A là lựa chọn tối ưu cho những chi tiết cần bền chắc, sáng đẹp và dễ gia công.

Nếu bạn đang tìm kiếm một hợp kim vừa độ bền cao, chống ăn mòn tốt, vừa có màu vàng sáng thẩm mỹ, CW004A là giải pháp lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2)

    Vật Liệu 1.4404 (X2CrNiMo17-12-2) 1. Vật Liệu 1.4404 Là Gì? Vật liệu 1.4404, hay còn [...]

    Đồng Hợp Kim C46400 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C46400 1. Đồng Hợp Kim C46400 Là Gì? Đồng hợp kim C46400, [...]

    Thép Không Gỉ 1.4024 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 1.4024 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.8mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Thép 08X17H15M3T Là Gì?

    Thép 08X17H15M3T 1. Thép 08X17H15M3T Là Gì? Thép 08X17H15M3T thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic [...]

    Vật Liệu X15CrNiSi20-12

    Vật Liệu X15CrNiSi20-12 1. Giới Thiệu Vật Liệu X15CrNiSi20-12 Là Gì? 🧪 X15CrNiSi20-12 là một [...]

    Lục Giác Inox 420 55mm

    Lục Giác Inox 420 55mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Đồng Hợp Kim CW506L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW506L 1. Đồng Hợp Kim CW506L Là Gì? Đồng hợp kim CW506L [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    2.391.000 
    1.831.000 
    191.000 
    42.000 
    146.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo