Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW100C – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CAO

1. Hợp Kim Đồng CW100C Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW100C là một loại đồng – niken (Cu-Ni) với thành phần chính gồm đồng (~70–72%) và niken (~28–30%), được thiết kế để tối ưu khả năng chống ăn mòn, duy trì độ bền cơ học và độ dẻo dai.

Điểm nổi bật của CW100C là khả năng chịu mài mòn, kháng oxy hóa và duy trì hiệu suất lâu dài trong các môi trường khắc nghiệt như nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ. Loại hợp kim này thường được sử dụng trong ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, chi tiết cơ khí chịu ăn mòn và các linh kiện công nghiệp chính xác.

CW100C cũng nổi bật với khả năng gia công tốt, dễ dàng uốn, dát mỏng, hàn hoặc tạo hình chi tiết mà không làm giảm tính chất cơ học. Nhờ đó, hợp kim này phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi tuổi thọ cao, bề mặt sáng và ổn định lâu dài.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW100C

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW100C:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 70–72%

  • Niken (Ni): 28–30%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Các nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 400–520 MPa

  • Độ giãn dài: 15–25%

  • Độ cứng: 100–140 HB

  • Khả năng chịu mỏi: tốt, phù hợp các chi tiết chịu tải trọng cao

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1200–1240°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, giữ màu lâu và bền đẹp

CW100C thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống, dây, tuân theo tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM. Vật liệu này phù hợp cho các chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện công nghiệp chịu ăn mòn và bề mặt cần thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW100C

🏭 Nhờ kháng ăn mòn tốt, độ bền cao và dễ gia công, CW100C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; chịu được môi trường muối mặn và ăn mòn.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm, chi tiết tiếp xúc hóa chất nhẹ và dung dịch muối; tuổi thọ lâu dài.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót và chi tiết chính xác; khả năng gia công tốt.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cao.

CW100C giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì, giảm rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài trong môi trường ăn mòn.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW100C

Những ưu điểm quan trọng giúp CW100C trở thành lựa chọn hàng đầu:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp và mỹ nghệ.

💡 Nhờ các đặc tính này, CW100C là vật liệu tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu bề mặt sáng, độ bền cao và kháng ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW100C là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo và linh kiện điện tử. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cần bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Vật Liệu 434S17

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 434S17 Là Gì? 🧪 Vật liệu 434S17 là thép không [...]

    Shim Chêm Đồng 2mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 2mm 1. Shim Chêm Đồng 2mm Là Gì? Shim chêm đồng 2mm [...]

    CuZn40Al2 Materials

    CuZn40Al2 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Nhôm, Gia Công Dễ Dàng, Bền Bỉ Và [...]

    Thép Không Gỉ X6CrNiTi12

    Thép Không Gỉ X6CrNiTi12 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ X6CrNiTi12 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

    Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp 1. Vai Trò Của Inox [...]

    Vật Liệu 1.4742

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4742 Là Gì? 🧪 1.4742 là mác thép không gỉ [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 18MM

    LỤC GIÁC INOX 410 18MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Thép Inox X2CrNiMoN17-11-2

    Thép Inox X2CrNiMoN17-11-2 1. Thép Inox X2CrNiMoN17-11-2 Là Gì? Thép không gỉ X2CrNiMoN17-11-2 là một [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    126.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo