Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 
242.000 
2.700.000 
30.000 
42.000 
27.000 
11.000 

HỢP KIM ĐỒNG CW506L – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ ĐỘ BỀN CƠ HỌC ƯU VIỆT

1. Hợp Kim Đồng CW506L Là Gì?

🟢 Hợp Kim Đồng CW506L là loại đồng – niken (Cu-Ni) cao cấp, được phát triển để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về kháng ăn mòn, độ bền cơ học và tính linh hoạt trong gia công. Thành phần chính bao gồm đồng (Cu ~50–52%) và niken (Ni ~46–48%), kết hợp một lượng nhỏ sắt, mangan và các nguyên tố phụ nhằm cải thiện cơ tính, độ cứng và khả năng chống mài mòn.

CW506L được đánh giá cao nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ, đồng thời duy trì tính ổn định cơ học, độ dẻo dai và khả năng chịu mỏi cao. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chính xác, thiết bị điện và mỹ nghệ, nơi chi tiết phải chịu tải trọng lớn, rung động liên tục và môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

Ngoài ra, CW506L có khả năng gia công dễ dàng, bao gồm uốn, dát mỏng, hàn và gia công chi tiết phức tạp, giúp tối ưu quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Loại hợp kim này cũng phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi độ chính xác cao và bề mặt thẩm mỹ đẹp, từ chi tiết kỹ thuật đến trang trí nội thất hoặc mỹ thuật.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Hợp Kim Đồng CW506L

Thông số kỹ thuật cơ bản của CW506L:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 50–52%

  • Niken (Ni): 46–48%

  • Sắt (Fe) và Mangan (Mn): ≤ 1%

  • Nguyên tố khác: ≤ 0,5%

Cơ tính nổi bật:

  • Độ bền kéo: 500–630 MPa

  • Độ giãn dài: 12–18%

  • Độ cứng: 130–180 HB

  • Khả năng chịu mỏi: Rất tốt, phù hợp chi tiết chịu tải trọng cao và rung động liên tục

Tính chất vật lý:

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1200–1260°C

  • Độ dẫn điện: 6–12% IACS

  • Màu sắc: ánh đồng sáng, bền đẹp, giữ màu lâu

CW506L thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, ống và dây, tuân thủ các tiêu chuẩn DIN, EN hoặc ASTM, đảm bảo đáp ứng yêu cầu chi tiết cơ khí chính xác, linh kiện chịu ăn mòn và bề mặt thẩm mỹ cao.

🔗 Xem thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

3. Ứng Dụng Của Hợp Kim Đồng CW506L

🏭 Với khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học cao và dễ gia công, CW506L được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ngành hàng hải: Ống dẫn nước biển, bộ trao đổi nhiệt, van và phụ kiện tàu thủy; bền trong môi trường muối mặn và áp lực cao.

  • 🛢️ Ngành dầu khí – hóa chất: Hệ thống ống, bơm và chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất nhẹ; tuổi thọ cao, bảo trì thuận tiện.

  • Ngành năng lượng: Ống ngưng tụ, thiết bị làm mát bằng nước biển, hệ thống trao đổi nhiệt; duy trì hiệu suất ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

  • ⚙️ Cơ khí chế tạo: Linh kiện máy móc chịu ăn mòn, vòng bi, bạc lót, chi tiết cơ khí chính xác; dễ gia công, đạt độ chính xác cao.

  • 🔌 Ngành điện – điện tử: Connector, tiếp điểm điện trong môi trường ẩm; đảm bảo hiệu suất ổn định và tuổi thọ lâu dài.

  • 🎨 Mỹ nghệ – trang trí: Bề mặt sáng bóng, màu đồng đẹp, thích hợp cho ứng dụng nội thất, trang trí và chế tác nhạc cụ.

CW506L giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế rủi ro hỏng hóc và duy trì hiệu suất lâu dài, nâng cao tuổi thọ và hiệu quả vận hành sản phẩm trong môi trường khắc nghiệt.

🔗 Tham khảo: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Hợp Kim Đồng CW506L

Những ưu điểm vượt trội của CW506L:

  • 🛡️ Chống ăn mòn hiệu quả: Bền trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất nhẹ.

  • 💪 Độ bền cơ học cao: Duy trì tính dẻo dai, chịu được tải trọng lâu dài và rung động mạnh.

  • ⚙️ Gia công linh hoạt: Dễ uốn, hàn, cán và gia công chi tiết chính xác, tiết kiệm chi phí.

  • 🌊 Khả năng chống mài mòn – xói mòn: Thích hợp cho ống dẫn và hệ thống làm mát có dòng chảy mạnh.

  • 🎨 Tính thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng, giữ màu lâu dài, phù hợp ứng dụng công nghiệp, mỹ nghệ và trang trí nội thất.

💡 Nhờ những đặc tính này, CW506L là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cần bề mặt sáng, độ bền cao và khả năng kháng ăn mòn, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

🔗 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

5. Tổng Kết

Hợp Kim Đồng CW506L là vật liệu kháng ăn mòn, độ bền cao, dễ gia công và thẩm mỹ, phù hợp nhiều ngành công nghiệp: hàng hải, dầu khí, năng lượng, cơ khí chế tạo, linh kiện điện tử và mỹ thuật. Loại hợp kim này là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết bề mặt hoàn thiện đẹp, tuổi thọ lâu dài và khả năng chịu ăn mòn cao, đồng thời dễ triển khai trong sản xuất hàng loạt.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan
    Đồng C31000 Là Gì?

    Đồng C31000 1. Đồng C31000 Là Gì? Đồng C31000, còn gọi là đồng điện tinh [...]

    Thép Không Gỉ 302

    Thép Không Gỉ 302 – Inox Austenitic Chống Gỉ Cao, Gia Công Tốt 1. Giới [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi1.5Si

    Hợp Kim Đồng CuNi1.5Si 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng CuNi1.5Si 🟢 Hợp kim đồng [...]

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 53

    GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 53 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH 1. [...]

    Đồng C2700 Là Gì?

      Đồng C2700 1. Đồng C2700 Là Gì? Đồng C2700, hay còn gọi là đồng [...]

    CĂN ĐỒNG THAU 0.7MM

    CĂN ĐỒNG THAU 0.7MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Thau [...]

    1.4589 Material

    1.4589 Material – Thép Không Gỉ Austenitic Chịu Nhiệt & Chống Ăn Mòn Xuất Sắc [...]

    Vật Liệu 1.4749

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4749 Là Gì? 🧪 1.4749 là mác thép không gỉ [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Láp Inox

    90.000 
    270.000 
    32.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    37.000 
    216.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo