Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
3.027.000 
2.391.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 
1.345.000 

C10300 Copper Alloys

1. Giới Thiệu C10300 Copper Alloys

C10300 Copper Alloys, hay còn gọi là Oxygen-Free Phosphorus-Deoxidized Copper, là một loại đồng tinh khiết được khử oxy bằng phốt pho trong quá trình luyện kim. Điều này giúp hợp kim có độ dẫn điện cao, chống oxy hóa tốt và bề mặt mịn, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật cao.

Khác với các loại đồng hợp kim như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, vốn tập trung nhiều vào tính gia công cơ khí, C10300 được tối ưu cho khả năng dẫn điện, độ tinh khiết và độ ổn định.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C10300 Copper Alloys

C10300 sở hữu những đặc tính nổi bật:

  • Độ dẫn điện: đạt khoảng 98 – 99% IACS, chỉ thấp hơn một chút so với C10100 và C10200.

  • Hàm lượng đồng: ≥ 99.95%, có thêm một lượng rất nhỏ phốt pho (0.001 – 0.005%) để khử oxy.

  • Độ bền kéo: 200 – 370 MPa tùy theo trạng thái ủ và xử lý nhiệt.

  • Khả năng gia công: dễ dát mỏng, kéo sợi, hàn và cán.

  • Chống oxy hóa: cải thiện đáng kể nhờ phốt pho, giúp bề mặt bền trong môi trường công nghiệp.

Trong khi các hợp kim như CuZn35Ni2 Copper Alloys tăng cường độ bền nhờ hợp kim hóa, thì C10300 lại tối ưu cho tính ổn định và chống oxy hóa.


3. Ứng Dụng Của C10300 Copper Alloys

C10300 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đòi hỏi tính ổn định cao:

  • Ngành điện – điện tử: sản xuất dây dẫn, busbar, linh kiện điện tử.

  • Chân không & điện cực: sử dụng trong hệ thống chân không cao, điện cực hàn.

  • Công nghệ năng lượng: chế tạo máy biến áp, máy phát điện, hệ thống truyền tải điện.

  • Khoa học & y tế: ứng dụng trong các thiết bị MRI, máy gia tốc hạt.

  • Công nghiệp hàng không & quốc phòng: linh kiện truyền tải năng lượng, bộ phận dẫn điện quan trọng.

So sánh với CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, vốn tập trung vào độ bền cơ khí, C10300 thích hợp hơn cho ngành điện tử và chân không cao cấp.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C10300 Copper Alloys

🌟 Những ưu điểm vượt trội:

  • Độ dẫn điện cao, chỉ thấp hơn chút ít so với C10100 và C10200.

  • Hàm lượng phốt pho nhỏ giúp chống oxy hóa tốt hơn.

  • Dễ dàng gia công, kéo sợi, dát mỏng, hàn nối.

  • Khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cao trong môi trường công nghiệp.

  • Được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu hiệu suất cao và độ tin cậy lớn.

Trong khi CuZn35Ni2 Copper Alloys được ưa chuộng trong cơ khí chế tạo, thì C10300 lại giữ ưu thế trong ứng dụng điện tử, y tế và công nghệ cao.


5. Tổng Kết

C10300 Copper Alloys là loại đồng tinh khiết khử oxy bằng phốt pho, sở hữu độ dẫn điện tốt, khả năng chống oxy hóa cao và dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ngành đòi hỏi tính ổn định, độ tin cậy và hiệu suất cao như điện – điện tử, hàng không, quốc phòng và khoa học kỹ thuật.

Nếu bạn cần tìm một vật liệu đồng phù hợp cho các ứng dụng công nghệ hiện đại, C10300 chắc chắn là giải pháp tối ưu. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có sự lựa chọn toàn diện hơn.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Hợp Kim Đồng C63000

    Hợp Kim Đồng C63000 – Nickel Aluminum Bronze Bền Bỉ Trong Mọi Môi Trường 1. [...]

    Vật Liệu 3Cr13

    Vật Liệu 3Cr13 1. Giới Thiệu Vật Liệu 3Cr13 Vật liệu 3Cr13 là thép không [...]

    Đồng CZ120 Là Gì?

    Đồng CZ120 1. Đồng CZ120 Là Gì? Đồng CZ120 là một loại đồng tinh khiết [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904

    Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904 1. Bảng Giá Vật Liệu Inox N08904 Là Gì? [...]

    Đồng Hợp Kim C2600 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C2600 – Đồng Thau Chất Lượng Cao Với Độ Bền Và Khả [...]

    C92300 Materials

    C92300 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    Inox 2343: Thép Không Gỉ Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Kỹ Thuật

    Inox 2343: Thép Không Gỉ Hiệu Suất Cao Trong Công Nghiệp Kỹ Thuật 1. Inox [...]

    Inox 1.4021 Là Gì?

    Inox 1.4021 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 1.4021 là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    54.000 
    32.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo