Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
242.000 
32.000 
67.000 
2.700.000 

C80000 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Đặc Biệt Cho Ứng Dụng Công Nghiệp

1. C80000 Copper Alloys Là Gì?

C80000 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng hiệu suất cao, được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe trong công nghiệp. Với thành phần chủ yếu là đồng, kết hợp thêm kẽm, niken và một số nguyên tố khác, hợp kim này mang lại sự cân bằng tuyệt vời giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính dẫn điện.

C80000 thường được so sánh với các hợp kim đồng khác như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, tuy nhiên nó nổi bật nhờ tính ổn định lâu dài và khả năng chịu tải vượt trội.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C80000 Copper Alloys

C80000 Copper Alloys sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hợp kim: chứa hàm lượng đồng cao, bổ sung kẽm và niken để nâng cao độ bền.

  • Độ bền cơ học lớn: chịu tải trọng và áp lực cao, kháng mỏi tốt.

  • Khả năng chống ăn mòn: đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển, dung dịch hóa chất và khí quyển công nghiệp.

  • Tính dẫn điện – dẫn nhiệt: tốt hơn nhiều hợp kim đồng – kẽm khác, thích hợp cho ứng dụng điện.

  • Gia công dễ dàng: có thể cắt, uốn, hàn và rèn tùy theo yêu cầu chế tạo.

Nhờ những đặc tính này, C80000 Copper Alloys tương tự như CuZn35Ni2 Copper AlloysCuZn38Pb1.5 Copper Alloys, vốn cũng nổi bật trong ngành cơ khí và điện tử.

3. Ứng Dụng Của C80000 Copper Alloys

C80000 Copper Alloys có khả năng đáp ứng nhiều ứng dụng công nghiệp đa dạng:

  • Ngành điện – điện tử: chế tạo tiếp điểm điện, đầu nối, lò xo dẫn điện và các bộ phận yêu cầu độ dẫn điện ổn định.

  • Ngành hàng hải: sử dụng trong van, bơm, trục và phụ kiện tàu biển nhờ tính kháng ăn mòn cao.

  • Ngành cơ khí chính xác: dùng cho vòng bi, bánh răng, trục quay và chi tiết chịu ma sát.

  • Ô tô và hàng không: chế tạo linh kiện chịu tải, chịu nhiệt, đảm bảo độ bền lâu dài.

So với nhiều hợp kim khác, C80000 nổi bật ở khả năng duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, gần giống CuZn35Ni2 Copper Alloys nhưng tối ưu hơn về độ bền lâu dài.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C80000 Copper Alloys

C80000 Copper Alloys mang đến nhiều lợi ích quan trọng cho ngành công nghiệp:

  • 🔹 Độ bền cao và kháng mỏi tốt, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.

  • 🔹 Kháng ăn mòn mạnh mẽ, ngay cả trong môi trường nước biển và hóa chất.

  • 🔹 Dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, phù hợp với các ứng dụng điện – điện tử.

  • 🔹 Khả năng gia công linh hoạt, thích hợp cho nhiều công nghệ sản xuất.

  • 🔹 Tính ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, hàng hải đến ô tô – hàng không.

Những ưu điểm này biến C80000 trở thành một trong những hợp kim đồng đáng tin cậy, phục vụ hiệu quả cho cả công nghiệp nặng và công nghệ cao.

5. Tổng Kết

C80000 Copper Alloys là một loại hợp kim đồng cao cấp, hội tụ nhiều đặc tính nổi bật như độ bền cơ học lớn, kháng ăn mòn mạnh và dẫn điện ổn định. Nhờ đó, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một vật liệu đáng tin cậy, có khả năng hoạt động lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, thì C80000 Copper Alloys chính là lựa chọn lý tưởng.

👉 Tìm hiểu thêm nhiều loại hợp kim đồng khác tại Vật Liệu Cơ Khí để có giải pháp vật liệu phù hợp với nhu cầu sản xuất.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Inox 10Cr17Ni7

    Thép Inox 10Cr17Ni7 1. Thép Inox 10Cr17Ni7 Là Gì? Thép Inox 10Cr17Ni7 là loại thép [...]

    Thép Inox 304N1

    Thép Inox 304N1 1. Thép Inox 304N1 Là Gì? Thép Inox 304N1 là một biến [...]

    Điện Cực Đồng

    Điện Cực Đồng 1. Giới Thiệu Điện Cực Đồng Điện cực đồng là loại điện [...]

    18CrCb Material

    18CrCb Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Niobi (Cb), Bền Nhiệt & Chống [...]

    Niken Hợp Kim Maraging 300: Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Trong ngành luyện kim và gia công cơ khí chính xác, Niken Hợp Kim Maraging [...]

    Thép 1.4828 Là Gì?

    Thép 1.4828 – Thép Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. Thép 1.4828 Là Gì? Thép 1.4828 [...]

    Hợp Kim Đồng CuNi1P

    Hợp Kim Đồng CuNi1P 1. Hợp Kim Đồng CuNi1P Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Niken Hợp Kim Nickelvac 600: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá

    Niken Hợp Kim Nickelvac 600 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng kỹ [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Lưới Inox

    200.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 
    16.000 
    126.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo