Sản phẩm Inox

Dây Xích Inox

50.000 
21.000 
191.000 
16.000 
1.831.000 
54.000 
13.000 

C23000 Materials – Đồng Thau Cao Cấp

1. Vật Liệu Đồng C23000 Là Gì?

🟢 Đồng C23000, còn gọi là đồng thau thương phẩm (Commercial Bronze), là hợp kim đồng với hàm lượng đồng khoảng 85%kẽm khoảng 15%, đôi khi bổ sung một lượng nhỏ chì để tăng khả năng gia công và cải thiện độ bền cơ học.

C23000 nổi bật nhờ sự kết hợp giữa độ bền, dẻo dai và kháng ăn mòn cao, đồng thời vẫn duy trì khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng tốt nhu cầu kỹ thuật trong công nghiệp cơ khí, điện – điện tử, chế tạo linh kiện chính xác và trang trí nội thất.

Hợp kim này dễ gia công, hàn, uốn, tiện, phay và giữ bề mặt sáng bóng, bền màu lâu dài, phù hợp cho các ứng dụng kỹ thuật lẫn thẩm mỹ, từ sản xuất chi tiết cơ khí đến các sản phẩm trang trí cao cấp.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C23000

⚡ Các đặc tính kỹ thuật nổi bật của C23000:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 85%

  • Kẽm (Zn): 15%

  • Chì (Pb): ≤ 0,05%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

Cơ tính & gia công:

  • Độ bền kéo: 380–470 MPa

  • Độ dẻo: tốt, dễ kéo dây, cán tấm, uốn cong

  • Gia công linh hoạt: hàn, tiện, phay, sản xuất chi tiết cơ khí và trang trí

Khả năng kháng ăn mòn:

  • Chịu được nước, không khí và môi trường công nghiệp nhẹ

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa, giữ màu ổn định

Khả năng dẫn điện và nhiệt:

  • Dẫn điện: 10–15% IACS

  • Dẫn nhiệt trung bình, thích hợp chi tiết cơ khí và bộ phận dẫn nhiệt

Thông số vật lý:

  • Mật độ: 8,4–8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–940°C

C23000 thường được cung cấp dưới dạng tấm, thanh, dây, ống và có thể gia công theo yêu cầu, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM B135, ASTM B36 hoặc BS EN 1982.

🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C23000

🏭 Nhờ độ bền cao, dẻo dai và chống ăn mòn, C23000 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí: Chi tiết máy, bánh răng, trục, bu lông, đai ốc, đảm bảo khả năng chịu lực và va đập

  • Điện – điện tử: Thanh dẫn điện, vỏ thiết bị, chi tiết nối điện, bộ phận dẫn nhiệt

  • Trang trí & nội thất: Lan can, tay nắm, bản lề, chi tiết nội thất cần bền màu và thẩm mỹ

  • Chế tạo cơ khí: Linh kiện máy móc, van, bộ truyền động, chi tiết chịu lực trung bình và cao

  • Thiết bị kỹ thuật cao: Bộ phận máy móc yêu cầu bền, chống ăn mòn và dẫn nhiệt ổn định

C23000 được lựa chọn cho các ứng dụng cần độ bền cơ học cao, khả năng chống mài mòn tốt và hiệu suất dẫn điện ổn định, giúp nâng cao tuổi thọ sản phẩm và hiệu quả vận hành.

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C23000

✨ Những ưu điểm nổi bật:

  • Kháng ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng, ổn định màu sắc lâu dài

  • Độ bền và dẻo cao, chịu va đập và biến dạng trong quá trình gia công

  • Dễ gia công, hàn, tiện, phay, uốn cong, thích hợp nhiều lĩnh vực

  • Ứng dụng đa dạng, từ cơ khí, điện tử, chế tạo linh kiện đến trang trí nội thất

  • Hiệu suất dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật cho chi tiết và linh kiện

Nhờ những ưu điểm này, C23000 là lựa chọn lý tưởng cho chi tiết cơ khí, linh kiện điện và sản phẩm trang trí cao cấp, nơi kết hợp độ bền, dẻo, chống ăn mòn và thẩm mỹ là yếu tố quan trọng.

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C23000 Materials là đồng thau thương phẩm cao cấp với khả năng chống ăn mòn, bền, dẻo và dễ gia công, phù hợp cho ngành cơ khí, điện – điện tử, chế tạo linh kiện và trang trí cao cấp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu bền, dễ gia công, chống ăn mòn và dẫn điện, dẫn nhiệt ổn định, C23000 là lựa chọn tối ưu.

🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    329J1 Stainless Steel

    329J1 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 329J1 Stainless [...]

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4539

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4539 Và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4539, hay còn gọi [...]

    Thép Inox 303Se

    Thép Inox 303Se 1. Thép Inox 303Se Là Gì? Thép Inox 303Se là một loại [...]

    Shim Chêm Đồng 0.65mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 0.65mm 1. Shim Chêm Đồng 0.65mm Là Gì? Shim chêm đồng 0.65mm [...]

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 170

    LÁP TRÒN ĐẶC INOX 630 PHI 170 1️⃣ Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox [...]

    Z6CND17.12 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Z6CND17.12 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Z6CND17.12 là [...]

    CN102 Materials

    CN102 Materials – Đồng Hợp Kim Cao Cấp Dẫn Điện Tốt, Chống Ăn Mòn Và [...]

    Tấm Inox 409 0.30mm

    Tấm Inox 409 0.30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    21.000 
    126.000 
    2.102.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo