146.000 

Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

C56400 Materials – Đồng Thau Chì Hiệu Suất Cao

1. Vật Liệu Đồng C56400 Là Gì?

🟢 Đồng C56400, hay còn gọi là Leaded Brass hoặc High-Leaded Brass, là hợp kim đồng thau có hàm lượng chì (Pb) cao nhằm tăng khả năng gia công, chống mài mòn và giảm ma sát trong vận hành. Thành phần điển hình gồm 59% đồng (Cu), 39% kẽm (Zn) và 2,5–3,5% chì (Pb).

Nhờ sự kết hợp này, C56400 trở thành vật liệu lý tưởng cho cơ khí chính xác, chế tạo van, phụ kiện ống dẫn, linh kiện điện – điện tử và các chi tiết yêu cầu độ bền mài mòn cao. Đặc biệt, hàm lượng chì giúp giảm hao mòn dao cụ, nâng cao hiệu quả gia công và giữ bề mặt sản phẩm sáng bóng.
🔗 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Đồng C56400

⚡ Các đặc tính nổi bật:

Thành phần hóa học

  • Đồng (Cu): ~59%

  • Kẽm (Zn): ~39%

  • Chì (Pb): 2,5–3,5%

  • Tạp chất khác: ≤ 0,5%

Cơ tính & khả năng gia công

  • Độ bền kéo: 360–460 MPa

  • Độ dẻo tốt, dễ uốn cong, kéo dây, cán tấm

  • Gia công linh hoạt: tiện, phay, hàn nhanh, ít hao mòn dao cụ

Khả năng kháng ăn mòn

  • Chịu được môi trường nước, không khí, công nghiệp nhẹ

  • Chống oxy hóa, duy trì độ sáng bóng lâu dài

Tính dẫn điện & dẫn nhiệt

  • Dẫn điện: khoảng 10–15% IACS

  • Dẫn nhiệt trung bình, ổn định

Thông số vật lý

  • Mật độ: ~8,5 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 910–940°C

C56400 thường sản xuất dưới dạng thanh, dây, ống, tấm, đạt các tiêu chuẩn quốc tế ASTM B16, ASTM B36, BS EN 12164/12165.
🔗 Tham khảo thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của Đồng C56400

🏭 Với khả năng chống mài mòn và gia công vượt trội, C56400 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:

  • Cơ khí: Chi tiết máy, bánh răng, bu lông, trục, đai ốc

  • Điện – điện tử: Thanh dẫn điện, đầu nối, vỏ thiết bị, bộ phận tản nhiệt

  • Van & ống dẫn: Van công nghiệp, phụ kiện khớp nối chịu mài mòn

  • Trang trí – nội thất: Tay nắm cửa, bản lề, lan can cao cấp

  • Kỹ thuật cao: Linh kiện yêu cầu tính ổn định cơ học và dẫn nhiệt

🔗 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Đồng C56400

✨ Những điểm mạnh quan trọng của C56400:

  • Chống mài mòn vượt trội nhờ hàm lượng chì tối ưu

  • Gia công nhanh, giảm hao mòn dụng cụ, bề mặt sáng bóng

  • Độ bền cơ học cao, chịu va đập và biến dạng tốt

  • Ứng dụng đa dạng từ cơ khí, điện tử đến nội thất trang trí

  • Tính ổn định về dẫn điện, dẫn nhiệt, đảm bảo hiệu quả kỹ thuật

🔗 Tham khảo thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C56400 Materials là hợp kim đồng thau chì cao cấp, kết hợp độ bền, độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và tính gia công linh hoạt. Đây là lựa chọn tối ưu cho cơ khí chính xác, điện – điện tử, chế tạo van – ống dẫn và nội thất trang trí cao cấp.

👉 Nếu bạn cần vật liệu đồng thau gia công dễ, tuổi thọ cao và giữ được tính thẩm mỹ, thì C56400 là giải pháp hoàn hảo.
🔗 Tham khảo thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 92

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 92 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Inox X7CrNi23.14 Là Gì

    Inox X7CrNi23.14 1. Inox X7CrNi23.14 Là Gì? Inox X7CrNi23.14 là một loại thép không gỉ [...]

    Cuộn Inox 201 0.60mm

    Cuộn Inox 201 0.60mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Đồng C72900 Là Gì?

    Đồng C72900 1. Đồng C72900 Là Gì? Đồng C72900 là một loại đồng thau có [...]

    CW450K Materials

    CW450K Materials – Hợp Kim Đồng – Thau Chịu Ăn Mòn, Gia Công Hiệu Quả [...]

    Đồng CuZn39Pb1 Là Gì?

    Đồng CuZn39Pb1 1. Đồng CuZn39Pb1 Là Gì? Đồng CuZn39Pb1 là một loại hợp kim đồng [...]

    Thép Inox X6CrAl13

    Thép Inox X6CrAl13 – Thép Không Gỉ Chịu Nhiệt Và Chống Mài Mòn Cao 🔧 [...]

    LÁ CĂN INOX 440 0.11MM

    LÁ CĂN INOX 440 0.11MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 440 0.11mm Lá [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Cáp Inox

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.579.000 
    48.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    30.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo