108.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
16.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

C77000 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu C77000 Materials

🟢 C77000 Materials, còn gọi là Copper-Nickel 90/10 Alloy, là hợp kim đồng – niken với thành phần 90% đồng (Cu) và 10% niken (Ni). Hợp kim này thường chứa thêm một lượng nhỏ mangan và sắt để cải thiện cơ tính và tăng khả năng chống ăn mòn. C77000 được biết đến là vật liệu lý tưởng trong môi trường nước biển, dung dịch muối và môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nhờ tính ổn định, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn cao.

So với hợp kim 70/30 Cu-Ni (C71500), C77000 có khả năng chống ăn mòn rỗ và ăn mòn ứng suất vượt trội, đặc biệt thích hợp cho các ứng dụng hàng hải, dầu khí, công nghiệp hóa chất và hệ thống trao đổi nhiệt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C77000 Materials

⚙️ C77000 có các đặc tính kỹ thuật tiêu biểu như sau:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 90%

    • Niken (Ni): 10%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Tính chất cơ học:

    • Độ bền kéo: 280–450 MPa

    • Giới hạn chảy: 120–300 MPa

    • Độ cứng Brinell: 70–110 HB

    • Độ giãn dài: 25–40%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.170–1.230 °C

    • Độ dẫn điện: 4–7% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: ~40–50 W/m·K

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Chống ăn mòn trong nước biển, nước ngọt và dung dịch muối.

    • Kháng ăn mòn rỗ, ăn mòn ứng suất và ăn mòn kẽ hở.

    • Khả năng chống bám bẩn sinh học, hạn chế hàu, rong rêu và vi sinh vật biển bám vào.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C77000 Materials

🏭 C77000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính năng toàn diện:

  • Ngành hàng hải:

    • Trục chân vịt, cánh quạt tàu thủy, bánh răng và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với nước biển.

    • Van, khớp nối, bu lông và ốc vít chống ăn mòn.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Đường ống ngoài khơi, hệ thống bơm, van và bình chứa dung dịch ăn mòn.

    • Vật liệu lý tưởng cho môi trường khắc nghiệt và có tính oxy hóa cao.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục và các chi tiết máy chịu tải nặng.

    • Sản xuất thiết bị cơ khí hạng nặng, máy móc công nghiệp.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện tiếp xúc điện, bộ phận dẫn điện và truyền nhiệt.

    • Ứng dụng trong dàn trao đổi nhiệt, nhà máy điện và hệ thống năng lượng tái tạo.

  • Trang trí – kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề và phụ kiện nội – ngoại thất bền màu, chống oxy hóa.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C77000 Materials

C77000 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường nước biển và dung dịch muối.

  • Chống bám bẩn sinh học, hạn chế hàu, rong rêu, vi sinh vật biển bám vào.

  • Độ bền cơ học ổn định, chịu tải nặng và mài mòn tốt.

  • Dễ gia công, hàn, rèn, tiện, cắt và tạo hình linh hoạt.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, đáp ứng các yêu cầu trong ngành điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí bảo dưỡng và nâng cao hiệu quả vận hành.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C77000 Materials – Copper-Nickel 90/10 Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn nước biển, độ bền cơ học tốt và tuổi thọ lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ngành hàng hải, dầu khí, công nghiệp hóa chất, điện – năng lượng và cơ khí chế tạo.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim chịu môi trường biển khắc nghiệt, chống oxy hóa và dễ gia công, thì C77000 là vật liệu hoàn hảo.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4589

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4589 – Cập Nhật Mới Nhất 2025 1. Bảng Giá [...]

    Thép Inox 1.4462

    Thép Inox 1.4462 1. Thép Inox 1.4462 Là Gì? Thép Inox 1.4462, còn được biết [...]

    Vật Liệu 1.4003

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4003 Là Gì? 🧪 1.4003 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    Lá Căn Inox 631 0.70mm 

    Lá Căn Inox 631 0.70mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.70mm là một [...]

    Inox SUSXM15J1 Là Gì

    Inox SUSXM15J1 Là Gì? Inox SUSXM15J1 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, [...]

    Thép Không Gỉ 304L

    Thép Không Gỉ 304L 1. Thép Không Gỉ 304L Là Gì? Thép không gỉ 304L [...]

    Tấm Inox 304 140mm

    Tấm Inox 304 140mm – Vật Liệu Chịu Lực Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr18Ni10Ti

    Thép Không Gỉ 0Cr18Ni10Ti: Vật Liệu Bền Nhiệt Cao Cấp Cho Ứng Dụng Công Nghiệp [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    126.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    67.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo