37.000 
54.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
27.000 
3.027.000 
191.000 
2.391.000 

C90300 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu C90300 Materials

🟢 C90300 Materials là hợp kim đồng – niken cao cấp, được thiết kế đặc biệt để chịu ăn mòn mạnh mẽ trong môi trường nước biển, dung dịch muối và hóa chất công nghiệp. Đây là loại hợp kim thuộc nhóm Copper-Nickel Alloy, nổi bật nhờ khả năng ổn định cơ học, bền lâu và chống oxy hóa vượt trội.

Thành phần điển hình của C90300 bao gồm 55–65% đồng (Cu)35–45% niken (Ni), với một lượng nhỏ mangan (Mn) và sắt (Fe) để tăng cường cơ tính và khả năng chịu ứng suất. Hợp kim này thường được sử dụng trong các ngành hàng hải, dầu khí, công nghiệp năng lượng và cơ khí chế tạo, nơi yêu cầu tuổi thọ thiết bị lâu dài và khả năng chống ăn mòn tối ưu.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của C90300 Materials

⚙️ Các thông số kỹ thuật nổi bật của C90300:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 55–65%

    • Niken (Ni): 35–45%

    • Mangan (Mn) và Sắt (Fe): ≤ 1%

  • Cơ tính cơ học:

    • Độ bền kéo: 400–600 MPa

    • Giới hạn chảy: 250–400 MPa

    • Độ cứng Brinell: 130–180 HB

    • Độ giãn dài: 15–25%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,9 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.170–1.250 °C

    • Độ dẫn điện: 3–6% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: trung bình

  • Khả năng chống ăn mòn:

    • Kháng ăn mòn nước biển, dung dịch muối và hóa chất công nghiệp mạnh.

    • Hạn chế tối đa hiện tượng ăn mòn khe hở, ăn mòn ứng suất và ăn mòn rỗ.

    • Khả năng chống bám bẩn sinh học, bảo vệ bề mặt thiết bị lâu dài.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của C90300 Materials

🏭 Nhờ đặc tính ưu việt, C90300 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

  • Ngành hàng hải:

    • Chế tạo trục chân vịt, cánh quạt, bánh răng và các chi tiết tàu thủy tiếp xúc với nước biển.

    • Ống dẫn, van, bộ trao đổi nhiệt và phụ kiện tàu biển chịu ăn mòn.

  • Ngành dầu khí và hóa chất:

    • Van, bơm, khớp nối, ống dẫn và các chi tiết tiếp xúc trực tiếp với dung dịch muối hoặc hóa chất ăn mòn.

    • Thiết bị ngoài khơi cần độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

  • Cơ khí chế tạo và công nghiệp nặng:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục và các chi tiết máy chịu tải nặng.

    • Linh kiện máy móc công nghiệp, thiết bị chịu môi trường ăn mòn khắc nghiệt.

  • Ngành điện – năng lượng:

    • Linh kiện dẫn điện, bộ phận truyền nhiệt, chi tiết thiết bị năng lượng tái tạo.

    • Ứng dụng trong nhà máy điện, trao đổi nhiệt và các hệ thống công nghiệp.

  • Trang trí và kiến trúc cao cấp:

    • Tay nắm cửa, lan can, bản lề, phụ kiện ngoại thất chống oxy hóa, giữ màu lâu bền.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của C90300 Materials

✨ Ưu điểm của C90300:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường nước biển và hóa chất.

  • Chống bám bẩn sinh học, giảm chi phí bảo trì thiết bị.

  • Độ bền cơ học cao, chịu tải và mài mòn tốt.

  • Dễ gia công, thích hợp với các phương pháp hàn, tiện, cắt gọt và tạo hình.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt ổn định, phù hợp với các ứng dụng điện – năng lượng.

  • Tuổi thọ lâu dài, giảm chi phí vận hành và bảo dưỡng.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

C90300 Materials – Copper-Nickel Alloy là hợp kim đồng – niken cao cấp với cơ tính ổn định, khả năng chống ăn mòn và chống mài mòn vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho hàng hải, dầu khí, cơ khí chế tạo, điện – năng lượng và các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu độ bền cao, chống oxy hóa và tuổi thọ lâu dài.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim chịu môi trường biển và hóa chất khắc nghiệt, bền bỉ và dễ gia công, thì C90300 Materials là lựa chọn tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Shim Chêm Đồng 4mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng 4mm 1. Shim Chêm Đồng 4mm Là Gì? Shim chêm đồng 4mm [...]

    Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì?

    Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 1. Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 Là Gì? Đồng CuZn23Al6Mn4Fe3 là một loại hợp kim đồng [...]

    CuNi18Zn20 Materials

    CuNi18Zn20 Materials – Hợp Kim Đồng Niken – Kẽm, Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện [...]

    Cuộn Inox 0.01mm

    Tìm hiểu về Cuộn Inox 0.01mm và Ứng dụng của nó Cuộn Inox 0.01mm là [...]

    CuZn5 Materials

    CuZn5 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Kẽm Nhẹ, Dễ Gia Công Và Chống Ăn [...]

    CuZn28 Materials

    CuZn28 Materials – Hợp Kim Đồng Kẽm Có Tính Dẻo Cao Và Dễ Gia Công [...]

    Thép Không Gỉ SUS309S

    Thép Không Gỉ SUS309S – Chống Oxy Hóa Cực Tốt Ở Nhiệt Độ Cao 1. [...]

    Đồng Hợp Kim C37000 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C37000 1. Đồng Hợp Kim C37000 Là Gì? Đồng hợp kim C37000, [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    2.102.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo