1.831.000 
2.102.000 
1.579.000 
42.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

CW020A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn Cao Cấp

1. Giới Thiệu CW020A Materials

🟢 CW020A Materials, còn gọi là Brass Alloy CW020A, là một loại hợp kim đồng – thau chất lượng cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu về cơ tính ổn định, khả năng chống mài mòn và tính gia công vượt trội. Vật liệu này thường được sử dụng trong cơ khí chính xác, linh kiện điện, van công nghiệp và chi tiết máy móc chịu tải nhẹ đến trung bình.

Thành phần điển hình của CW020A bao gồm khoảng 57–63% đồng (Cu), 36–42% kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb) từ 0,5–1%. Nhờ có chì, hợp kim này có khả năng tiện, phay và gia công bề mặt mịn, giảm mài mòn dụng cụ cắt và tăng hiệu quả sản xuất. CW020A cũng có khả năng chống ăn mòn vừa phải, thích hợp cho môi trường công nghiệp tiêu chuẩn hoặc nước ngọt.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW020A Materials

⚡ Các thông số kỹ thuật quan trọng:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 57–63%

    • Kẽm (Zn): 36–42%

    • Chì (Pb): 0,5–1%

    • Nguyên tố khác (Fe, Sn…): ≤ 0,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 320–480 MPa

    • Giới hạn chảy: 180–320 MPa

    • Độ cứng Brinell: 95–135 HB

    • Độ giãn dài: 15–25%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,4 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900–950 °C

    • Độ dẫn điện: 12–18% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: tốt

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn:

    • Chống mài mòn vừa phải, thích hợp cho các chi tiết máy hoạt động liên tục.

    • Kháng ăn mòn trong môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, nước ngọt và khí quyển nhẹ.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW020A Materials

🏭 Với đặc tính cơ lý cân đối, CW020A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành cơ khí chế tạo:

    • Chi tiết máy, bánh răng, trục quay, vòng bi và các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

    • Phù hợp với chi tiết chịu mài mòn vừa phải và tải trọng trung bình.

  • Ngành điện – điện tử:

    • Linh kiện dẫn điện, thanh dẫn, tiếp điểm điện, thiết bị công nghiệp yêu cầu dẫn điện ổn định.

    • Bộ phận truyền nhiệt trong các thiết bị điện nhẹ.

  • Ngành van và thiết bị công nghiệp:

    • Van, khớp nối, ống dẫn và phụ kiện máy móc tiếp xúc môi trường ít ăn mòn.

    • Thích hợp cho hệ thống nước, khí nén, dầu nhẹ hoặc môi trường công nghiệp tiêu chuẩn.

  • Ứng dụng trang trí – nội thất:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện cơ khí và chi tiết mỹ thuật.

    • Giữ màu sắc bền lâu, chống oxy hóa nhẹ, tăng tính thẩm mỹ.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW020A Materials

✨ Những ưu điểm nổi bật:

  • Dễ gia công: tiện, phay, cắt, hàn và rèn mà không ảnh hưởng đến chất lượng bề mặt.

  • Độ bền cơ học ổn định, đảm bảo hiệu suất trong chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đáp ứng các yêu cầu trong ngành điện – cơ khí.

  • Kháng mài mòn và ăn mòn vừa phải, kéo dài tuổi thọ chi tiết và giảm chi phí bảo trì.

  • Hiệu quả kinh tế cao, giảm chi phí sản xuất và bảo dưỡng, thích hợp cho ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW020A Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao với khả năng chống mài mòn, gia công dễ dàng và độ bền cơ học ổn định. Vật liệu này phù hợp cho chi tiết cơ khí, linh kiện điện, van và phụ kiện công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác cao, khả năng chịu tải trung bình và hiệu quả kinh tế lâu dài.

👉 Nếu bạn cần một hợp kim bền bỉ, dễ gia công và phù hợp với môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, thì CW020A là lựa chọn đáng tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 95

    GIÁ LỤC GIÁC ĐỒNG THAU PHI 95 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – GIA [...]

    Hợp Kim Đồng C12200

    Hợp Kim Đồng C12200 1. Hợp Kim Đồng C12200 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.08mm Là Gì?

    Lá Căn Đồng Đỏ 0.08mm 1. Lá Căn Đồng Đỏ 0.08mm Là Gì? Lá căn [...]

    Độ Cứng Của Inox 420 Là Bao Nhiêu

    Độ Cứng Của Inox 420 Là Bao Nhiêu? 1. Tổng Quan Về Độ Cứng Của [...]

    C51100 Materials

    C51100 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C51100 Là Gì? 🟢 [...]

    Inox Z10CNT18.10 Là Gì

    Inox Z10CNT18.10 Là Gì? Inox Z10CNT18.10 là mác thép không gỉ thuộc hệ austenitic trong [...]

    Lá Căn Inox 630 0.80mm 

    Lá Căn Inox 630 0.80mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 630 0.80mm là một [...]

    Vật Liệu X6CrNiNb18-10

    Vật Liệu X6CrNiNb18-10 1. Vật Liệu X6CrNiNb18-10 Là Gì? 🧪 X6CrNiNb18-10 là một loại thép [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    3.027.000 
    32.000 
    42.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo