108.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
3.372.000 

CW100C Materials – Đồng Thau Chịu Nhiệt và Kháng Mài Mòn Cao

1. Giới Thiệu CW100C Materials

🟢 CW100C Materials, còn gọi là Brass Alloy CW100C, là hợp kim đồng – thau cao cấp được thiết kế để chịu nhiệt, kháng mài mòn và dễ gia công, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền cơ học cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.

Thành phần điển hình của CW100C gồm 58–62% đồng (Cu), 37–41% kẽm (Zn) và một lượng nhỏ chì (Pb) khoảng 0,5–2%. Nhờ bổ sung chì, CW100C thể hiện khả năng gia công tuyệt vời, độ bền bề mặt cao, giảm ma sát dụng cụ và hạn chế mài mòn trong quá trình sản xuất. Hợp kim này cũng có tính chống ăn mòn vừa phải, phù hợp cho môi trường công nghiệp, nước ngọt và khí quyển tiêu chuẩn.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW100C Materials

⚡ Các thông số kỹ thuật nổi bật của CW100C:

  • Thành phần hóa học điển hình:

    • Đồng (Cu): 58–62%

    • Kẽm (Zn): 37–41%

    • Chì (Pb): 0,5–2%

    • Các nguyên tố khác (Fe, Sn…): ≤ 0,5%

  • Cơ tính:

    • Độ bền kéo: 380–560 MPa

    • Giới hạn chảy: 220–370 MPa

    • Độ cứng Brinell: 120–160 HB

    • Độ giãn dài: 12–25%

  • Tính chất vật lý:

    • Mật độ: ~8,4 g/cm³

    • Nhiệt độ nóng chảy: 900–950 °C

    • Độ dẫn điện: 12–18% IACS

    • Độ dẫn nhiệt: tốt

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn:

    • Kháng mài mòn vừa phải, phù hợp cho chi tiết cơ khí chịu tải trung bình.

    • Chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, nước ngọt và khí quyển nhẹ.

    • Giảm ma sát và hạn chế hư hỏng bề mặt khi gia công.

👉 Xem thêm: Đồng hợp kim là gì – thông số kỹ thuật, thuộc tính và phân loại

3. Ứng Dụng Của CW100C Materials

🏭 CW100C được ứng dụng rộng rãi nhờ đặc tính cơ lý cân đối và khả năng gia công ưu việt:

  • Ngành cơ khí chế tạo:

    • Bánh răng, trục quay, ổ trục và các chi tiết máy chính xác.

    • Phù hợp cho chi tiết chịu tải vừa phải, chống mài mòn và duy trì hiệu suất lâu dài.

  • Ngành điện – điện tử:

    • Linh kiện dẫn điện, thanh dẫn, tiếp điểm và các thiết bị điện công nghiệp.

    • Bộ phận truyền nhiệt trong thiết bị điện nhẹ và trung bình.

  • Ngành van và phụ kiện công nghiệp:

    • Van, khớp nối, ống dẫn và phụ kiện máy móc tiếp xúc môi trường ít ăn mòn.

    • Thích hợp cho hệ thống nước, khí nén hoặc môi trường công nghiệp tiêu chuẩn.

  • Trang trí – nội thất:

    • Tay nắm cửa, bản lề, phụ kiện cơ khí và chi tiết mỹ thuật.

    • Giữ màu sắc bền lâu, chống oxy hóa nhẹ, tăng tính thẩm mỹ.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW100C Materials

✨ Những ưu điểm vượt trội của CW100C:

  • Khả năng gia công tốt, có thể tiện, phay, cắt, hàn và rèn mà không làm giảm chất lượng bề mặt.

  • Độ bền cơ học ổn định, phù hợp với chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.

  • Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, đáp ứng nhu cầu linh kiện điện và bộ phận truyền nhiệt.

  • Kháng mài mòn và ăn mòn vừa phải, giúp tăng tuổi thọ chi tiết và giảm chi phí bảo trì.

  • Hiệu quả kinh tế lâu dài, giảm chi phí sản xuất và bảo dưỡng, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CW100C Materials là hợp kim đồng – thau chất lượng cao với khả năng gia công vượt trội, độ bền cơ học ổn định và tính chống mài mòn vừa phải. Đây là vật liệu lý tưởng cho chi tiết cơ khí, linh kiện điện, van và phụ kiện công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác, tuổi thọ cao và khả năng vận hành ổn định.

👉 Nếu bạn cần một loại hợp kim dễ gia công, bền bỉ và phù hợp với môi trường công nghiệp tiêu chuẩn, thì CW100C là lựa chọn đáng tin cậy.

🔗 Tìm hiểu thêm: Kim loại đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    301S21 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu 301S21 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 301S21 là [...]

    Thép Inox 153 MA

    Thép Inox 153 MA 1. Giới Thiệu Thép Inox 153 MA Thép Inox 153 MA [...]

    Lá Căn Inox 0.23mm

    Lá Căn Inox 0.23mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. Giới [...]

    Inox 316S33 Là Gì

    Inox 316S33 – Thép không gỉ chống ăn mòn và chịu nhiệt vượt trội 1. [...]

    X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu X2CrNiMnMoN25-18-6-5 và ứng dụng trong công nghiệp 1. X2CrNiMnMoN25-18-6-5 là [...]

    Thép Không Gỉ STS316LN

    Thép Không Gỉ STS316LN – Phiên Bản Tăng Cường Nitơ Cho Độ Bền Vượt Trội [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43000

    Bảng Giá Vật Liệu Inox S43000 Inox S43000 Là Gì? Inox S43000 là một mác [...]

    Thép Không Gỉ 7Cr17

    Thép Không Gỉ 7Cr17 – Vật Liệu Chống Ăn Mòn Hiệu Quả 1. Giới Thiệu [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    23.000 
    270.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    2.391.000 
    18.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo