Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

CuPb1P Materials – Hợp Kim Đồng – Chì – Phốt Pho Chịu Mài Mòn Và Dẫn Điện Cao

1. Giới Thiệu CuPb1P Materials

🟢 CuPb1P Materials là hợp kim đồng – chì – phốt pho kỹ thuật cao, nổi bật với khả năng chống mài mòn, dẫn điện tốt, dẫn nhiệt ổn định và dễ gia công.

Thành phần chính:

  • Đồng (Cu) ~98–99%, đảm bảo dẫn điện và dẫn nhiệt cao, duy trì hiệu suất trong nhiều môi trường công nghiệp.

  • Chì (Pb) ~1%, cải thiện khả năng chống mài mòn, giảm ma sát và tăng tuổi thọ chi tiết chịu tải.

  • Phốt pho (P) ~0.01–0.05%, tăng cường tính chống ăn mòn, độ cứng bề mặt và ổn định hóa học.

Hợp kim CuPb1P thường được sử dụng cho bạc lót, ổ trục, bánh răng, đầu nối và chi tiết cơ khí chịu tải trung bình, đặc biệt là những chi tiết cần giảm ma sát, chống mài mòn và dẫn điện ổn định.

👉 Tham khảo thêm: Đồng và hợp kim của đồng

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CuPb1P Materials

⚙️ Thông số kỹ thuật tiêu biểu:

Thành phần hóa học:

  • Đồng (Cu): 98–99%

  • Chì (Pb): 1%

  • Phốt pho (P): 0.01–0.05%

Cơ tính:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 250–400 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 150–250 MPa

  • Độ giãn dài: 10–20%

  • Độ cứng Brinell (HB): 60–100

Tính chất vật lý:

  • Mật độ: ~8.8 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: 880–950 °C

  • Độ dẫn điện: 25–28% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~120 W/m.K

Khả năng chịu môi trường:

  • Chống ăn mòn tốt trong nước, dầu và môi trường công nghiệp nhẹ.

  • Duy trì tính chất cơ học và hình dạng chi tiết dưới tải trọng vừa phải và rung động.

  • Hoạt động ổn định trong nhiệt độ và áp suất trung bình, phù hợp cho chi tiết cơ khí và thiết bị điện – điện tử.

3. Ứng Dụng Của CuPb1P Materials

🏭 CuPb1P được ứng dụng rộng rãi nhờ dẫn điện tốt, chống mài mòn và khả năng chống ma sát hiệu quả:

Ngành cơ khí chính xác:

  • Gia công bạc lót, trục, bánh răng, khớp nối và chi tiết truyền động chịu tải trung bình.

Ngành điện – điện tử:

  • Sử dụng trong đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm, đảm bảo dẫn điện ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Ngành van – ống – phụ kiện kỹ thuật:

  • Sản xuất van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén.

  • Chịu được áp suất và nhiệt độ vừa phải, thích hợp cho hệ thống truyền động và thiết bị cơ khí công nghiệp nhẹ.

Ngành năng lượng và công nghiệp:

  • Ứng dụng trong bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, bộ phận chịu ma sát và trượt.

  • Tối ưu hóa hiệu suất vận hành và giảm hao mòn chi tiết.

Ngành hàng hải và môi trường công nghiệp nhẹ:

  • Gia công phụ kiện, bản lề và chi tiết chịu ăn mòn vừa phải, phù hợp với môi trường nước và công nghiệp nhẹ.

👉 Tham khảo thêm: Danh sách các loại đồng hợp kim

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CuPb1P Materials

✨ CuPb1P sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn và mài mòn cao: Bền trong môi trường nước, dầu và khí quyển công nghiệp nhẹ.

  • Gia công dễ dàng: Phay, tiện, hàn, mạ và đánh bóng hiệu quả.

  • Khả năng giảm ma sát tốt: Giúp kéo dài tuổi thọ chi tiết cơ khí chịu tải.

  • Dẫn nhiệt – dẫn điện ổn định: Tối ưu hóa truyền năng lượng và hiệu suất vận hành.

  • Bề mặt thẩm mỹ: Giữ độ sáng bóng lâu dài, dễ mạ hoặc xử lý bề mặt.

  • Chi phí hợp lý: Cân bằng giữa hiệu suất kỹ thuật và chi phí đầu tư.

👉 Xem thêm: Bảng so sánh các mác đồng hợp kim

5. Tổng Kết

CuPb1P Materials là hợp kim đồng – chì – phốt pho cao cấp, kết hợp chống mài mòn, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, gia công dễ dàng, giảm ma sát và độ bền cơ học ổn định. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng:

  • Bạc lót, trục, bánh răng, chi tiết truyền động chịu tải vừa phải.

  • Đầu nối, thanh dẫn điện, tiếp điểm, đảm bảo tuổi thọ lâu dài.

  • Van, đầu nối, ống dẫn và phụ kiện thủy lực – khí nén, chịu áp suất và nhiệt độ trung bình.

  • Bộ phận trượt, bộ trao đổi nhiệt, thiết bị làm mát, giảm hao mòn và tối ưu hiệu suất.

  • Hàng hải và môi trường công nghiệp nhẹ, chi tiết cơ khí chống ăn mòn vừa phải.

CuPb1P giúp tối ưu hóa hiệu suất kỹ thuật, giảm hao mòn, tăng tuổi thọ sản phẩm và tiết kiệm chi phí bảo trì, đồng thời giữ nguyên các tính chất cơ học, điện và vật lý quan trọng trong quá trình vận hành.

👉 Tham khảo thêm về đồng: Kim Loại Đồng

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan
    C54400 Materials

    C54400 Materials – Đồng Thau Cao Cấp 1. Vật Liệu Đồng C54400 Là Gì? 🟢 [...]

    Lục Giác Đồng Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Phi 50 Và Ứng Dụng Của Nó 1. [...]

    Hợp Kim Đồng C80000

    Hợp Kim Đồng C80000 – Vật Liệu Đồng – Niken – Kẽm Độ Bền Cao [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 36

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 36 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 36: 🔹 [...]

    Thép Sanicro 28 Là Gì?

    Thép Sanicro 28 1. Thép Sanicro 28 Là Gì? Thép Sanicro 28 là một loại [...]

    Tấm Inox 316 40mm

    Tấm Inox 316 40mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Cuộn Inox 2mm

    Cuộn Inox 2mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Lục Giác Inox 630 48mm

    Lục Giác Inox 630 48mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]


    🏭 Sản Phẩm Liên Quan
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    21.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo