Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
27.000 
2.700.000 

CW601N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Niken Bền Bỉ Và Ổn Định Trong Môi Trường Biển

1. Giới Thiệu CW601N Copper Alloys

🟢 CW601N Copper Alloys là hợp kim đồng – niken – kẽm cao cấp thuộc nhóm Nickel Silver Brass, được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hàng hải, điện, và chế tạo cơ khí chính xác. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ bóng sáng tự nhiên, CW601N trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần tính ổn định cao.

Nhờ có hàm lượng Ni (Niken) cao hơn so với các loại đồng thau thông thường, CW601N không chỉ chịu được nước biển và hơi ẩm công nghiệp, mà còn duy trì tính cơ học ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW601N Copper Alloys

⚙️ CW601N Copper Alloys được sản xuất với tiêu chuẩn kỹ thuật cao, đảm bảo độ bền, độ dẻo và tính chống ăn mòn xuất sắc.

  • Thành phần hóa học (Chemical Composition):
    • Đồng (Cu): 58–61%
    • Niken (Ni): 12–16%
    • Kẽm (Zn): 20–25%
    • Chì (Pb): ≤ 0.3%
  • Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 450–700 MPa
    • Độ cứng (Hardness HV): 130–170
    • Độ giãn dài (Elongation): 20–35%
    • Tỷ trọng: 8.7 g/cm³
    • Độ dẫn điện: khoảng 10–12% IACS

Với cấu trúc vi mô đồng nhất, CW601N cho phép gia công nguội, hàn, đánh bóng và mạ dễ dàng. Hợp kim này còn được đánh giá cao nhờ khả năng chịu oxy hóa và axit nhẹ, giúp duy trì vẻ sáng bóng lâu dài.

Liên kết hữu ích:


3. Ứng Dụng Của CW601N Copper Alloys

🔧 CW601N Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chịu ăn mòn và độ bền cơ học cao:

  • Ngành hàng hải: chế tạo van, trục chân vịt, ống dẫn nước biển và phụ kiện tàu.
  • Công nghiệp nhiệt: sản xuất ống ngưng tụ, bộ trao đổi nhiệt và linh kiện máy phát điện.
  • Ngành điện – điện tử: dùng cho đầu nối, cực tiếp xúc và linh kiện chịu dòng lớn.
  • Ngành trang trí và nhạc cụ: chế tạo kèn, sáo, và vật dụng trang trí nội thất nhờ màu sắc trắng bạc thẩm mỹ.
  • Cơ khí chính xác: chế tạo bánh răng, khớp nối và chi tiết chịu tải vừa phải.

Tham khảo thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW601N Copper Alloys

CW601N Copper Alloys được đánh giá là một trong những hợp kim đồng niken bền nhất hiện nay, mang đến nhiều lợi ích vượt trội:

  • Khả năng chống ăn mòn nước biển và khí quyển công nghiệp xuất sắc.
  • Giữ được độ bền cơ học và độ dẻo ở nhiệt độ cao.
  • Bề mặt sáng bóng tự nhiên, dễ đánh bóng, dễ mạ và tạo hình.
  • Gia công cơ học tốt, phù hợp cho tiện, khoan, ép và cán nguội.
  • Tuổi thọ dài, giảm chi phí bảo trì, thích hợp cho môi trường biển và ngoài trời.

Để khám phá thêm các hợp kim có tính năng tương tự, mời xem tại Vật Liệu Cơ Khí.


5. Tổng Kết

📘 CW601N Copper Alloyshợp kim đồng – niken chất lượng cao, kết hợp được độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ trong một vật liệu duy nhất.
Nhờ cấu trúc kim loại ổn định, hợp kim này thích hợp cho ngành hàng hải, điện công nghiệp, và chế tạo máy hiện đại.
Với hiệu suất vượt trội và khả năng chống ăn mòn ưu việt, CW601N là lựa chọn hàng đầu cho những ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy và tuổi thọ cao.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu F6NM

    Vật Liệu F6NM 1. Giới Thiệu Vật Liệu F6NM Vật liệu F6NM là thép không [...]

    Thép X2CrNiMo18‑15‑4 là gì?

    Thép X2CrNiMo18‑15‑4 1. Thép X2CrNiMo18‑15‑4 là gì? Thép X2CrNiMo18‑15‑4 là loại thép không gỉ Austenitic [...]

    Thép Không Gỉ UNS S41500 Là Gì?

    Thép Không Gỉ UNS S41500 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép [...]

    Thép Inox SUS420J2 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox SUS420J2 Là Gì? 🧪 Thép Inox SUS420J2 là thép không [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 304

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 304 1. Inox 304 Là Gì? Inox 304 là một [...]

    Láp Inox 440C Phi 40

    Láp Inox 440C Phi 40 Láp inox 440C phi 40 (đường kính 40mm) là một [...]

    Tấm Inox 430 0.45mm

    Tấm Inox 430 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Inox 06Cr19Ni9NbN

    Thép Inox 06Cr19Ni9NbN 1. Giới Thiệu Thép Inox 06Cr19Ni9NbN Thép Inox 06Cr19Ni9NbN là một loại [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo