242.000 

Sản phẩm Inox

Láp Inox

90.000 
27.000 
168.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
126.000 
67.000 

CW603N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Gia Công Tốt Và Chống Ăn Mòn Cao

1. Giới Thiệu CW603N Copper Alloys

🟢 CW603N Copper Alloys là hợp kim đồng – kẽm – chì (Cu-Zn-Pb) có khả năng gia công cơ học xuất sắc, chống ăn mòn và chịu áp lực tốt. Đây là loại đồng thau chì cao cấp được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, hệ thống dẫn nước, và phụ kiện công nghiệp.

CW603N thường được chọn thay thế cho các hợp kim đồng truyền thống nhờ hiệu suất gia công tốt hơn, đồng thời giữ vững độ bền và tính ổn định trong môi trường ẩm hoặc có chất ăn mòn nhẹ.

Vật liệu này cũng có độ sáng bóng tự nhiên, dễ mạ, và duy trì độ thẩm mỹ cao trong thời gian dài.

Tham khảo thêm: CuZn5 Copper Alloys


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW603N Copper Alloys

⚙️ CW603N Copper Alloys có thành phần hóa học tiêu chuẩn gồm:

  • Đồng (Cu): 56–59%
  • Kẽm (Zn): 38–41%
  • Chì (Pb): 2.5–3.5%
  • Sắt (Fe): ≤ 0.1%
  • Thiếc (Sn): ≤ 0.3%

Tính chất cơ học nổi bật:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 380–500 MPa
  • Độ cứng (Hardness HV): 90–130
  • Độ giãn dài (Elongation): 25–40%
  • Khối lượng riêng: 8.45 g/cm³
  • Độ dẫn điện: khoảng 25% IACS

CW603N có tính ổn định kích thước tốt, dễ gia công trên máy tiện, máy phay, và máy CNC, đồng thời có khả năng chịu ăn mòn khí quyển và nước ngọt cực tốt.

Liên kết hữu ích:


3. Ứng Dụng Của CW603N Copper Alloys

🔧 Nhờ khả năng gia công và chống ăn mòn tuyệt vời, CW603N Copper Alloys được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

  • Sản xuất van, khớp nối, đầu nối ống dẫn nước trong hệ thống cấp thoát nước và khí nén.
  • Cơ khí chính xác: chế tạo bánh răng, bu lông, trục nhỏ và vòng đệm.
  • Ngành điện – điện tử: sản xuất đầu nối, tiếp điểm, và phụ kiện dẫn điện.
  • Ngành hàng hải: dùng cho van, bộ phận tiếp xúc nước biển và chi tiết kim loại chịu ẩm.
  • Thiết bị dân dụng và công nghiệp: chế tạo vòi nước, tay nắm, phụ kiện trang trí kim loại.

CW603N được xem là hợp kim đồng thau cân bằng hoàn hảo giữa tính cơ học và khả năng gia công, mang lại độ bền vượt trội trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.

Tham khảo thêm: CuZn38Pb1.5 Copper Alloys


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW603N Copper Alloys

CW603N Copper Alloys sở hữu nhiều ưu thế kỹ thuật giúp nâng cao hiệu quả sản xuất và tuổi thọ thiết bị:

  • Dễ gia công bằng các phương pháp cắt gọt, tiện, khoan, và phay CNC.
  • Độ bền cơ học cao, chịu mài mòn và chịu áp lực tốt.
  • Chống ăn mòn trong môi trường nước, dầu, và không khí ẩm.
  • Bề mặt sáng bóng, dễ đánh bóng và mạ trang trí.
  • Ổn định kích thước, không biến dạng trong quá trình làm việc.

Nhờ các đặc tính này, CW603N thường được lựa chọn cho sản phẩm kỹ thuật cao, yêu cầu tính chính xác và độ bền lâu dài.

Tìm hiểu thêm các vật liệu cơ khí khác tại Vật Liệu Cơ Khí.


5. Tổng Kết

📘 CW603N Copper Alloyshợp kim đồng thau chì chất lượng cao, được thiết kế để đạt hiệu suất gia công tối ưu và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Với tính chất cơ học tốt, dễ chế tạo và độ bền cao, CW603N trở thành lựa chọn tin cậy cho các ngành cơ khí, hàng hải, điện, và cấp thoát nước.
Đây là một trong những loại hợp kim đa dụng, bền vững và tiết kiệm chi phí bảo trì nhất trên thị trường hiện nay.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    UNS S40500 Material

    UNS S40500 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Hóa Nhôm, Chịu Nhiệt & [...]

    Thép Không Gỉ 403S17

    Thép Không Gỉ 403S17 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 403S17 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    LỤC GIÁC INOX 410 65MM

    LỤC GIÁC INOX 410 65MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 12.7

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 12.7 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 304 [...]

    Thép Không Gỉ 022Cr19Ni5Mo3Si2N

    Thép Không Gỉ 022Cr19Ni5Mo3Si2N: Vật Liệu Austenitic Siêu Bền Cho Môi Trường Ăn Mòn Mạnh [...]

    Inox S32304

    Tìm Hiểu Về Inox S32304 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S32304 Là Gì? Inox [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4311 Mới Nhất & Chi Tiết 1. Inox 1.4311 Là Gì? Inox 1.4311 [...]

    Thép Inox 441

    Thép Inox 441 – Vật Liệu Chống Oxy Hóa Cao Dành Cho Ngành Ô Tô [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo