21.000 
3.372.000 

Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.579.000 
18.000 

CW608N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Chống Ăn Mòn Cao Trong Môi Trường Biển

1. Giới Thiệu CW608N Copper Alloys

🟢 CW608N Copper Alloys là hợp kim đồng kẽm (brass alloy) cao cấp có chứa thêm các nguyên tố như nhôm, sắt và mangan giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chịu mài mòn và độ bền cơ học vượt trội. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hàng hải, cơ khí chính xác và chế tạo thiết bị chịu áp lực.

CW608N thuộc nhóm hợp kim đồng – kẽm có đặc tính tương tự như các hợp kim CuZn5 hoặc CuZn38Pb1.5, nhưng vượt trội hơn nhờ sự bổ sung của nhôm giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ bề mặt, ngăn cản quá trình oxy hóa và ăn mòn trong môi trường nước muối hoặc hóa chất.

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của CW608N Copper Alloys

⚙️ CW608N có cấu trúc kim loại đồng đều, độ bền kéo cao và khả năng chống ăn mòn đặc biệt trong nước biển, dầu mỡ và axit loãng. Các đặc tính nổi bật bao gồm:

  • Thành phần hóa học điển hình:
    • Đồng (Cu): 57–60%
    • Kẽm (Zn): 37–40%
    • Nhôm (Al): 1.0–2.0%
    • Sắt (Fe): ≤0.3%
    • Mangan (Mn): ≤0.2%
  • Tính chất cơ học:
    • Độ bền kéo (Tensile Strength): 400–600 MPa
    • Độ cứng: 120–160 HB
    • Khả năng gia công: Tốt
    • Chống ăn mòn và oxy hóa: Rất cao

So với hợp kim CuZn35Ni2, CW608N có ưu điểm là dễ gia công hơn, đồng thời có khả năng chịu mài mòn tốt hơn khi làm việc trong điều kiện va đập và ma sát liên tục.

3. Ứng Dụng Của CW608N Copper Alloys

🔧 Với khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển và khí hậu nhiệt đới, CW608N Copper Alloys được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như:

  • Công nghiệp hàng hải: Dùng để chế tạo van, cánh quạt tàu, trục chân vịt, khớp nối và phụ kiện dưới nước, tương tự như các hợp kim CuZn36Pb1.5.
  • Cơ khí và tự động hóa: Làm bạc trượt, bánh răng, đai ốc chịu tải, chi tiết chống ma sát, đảm bảo hoạt động ổn định trong thời gian dài.
  • Thiết bị áp lực và hệ thống làm mát: Sử dụng trong ống dẫn nước, bộ trao đổi nhiệt, ống ngưng tụ và đầu nối công nghiệp.
  • Ngành điện và điện tử: Làm đầu nối, phụ kiện mạ điện, terminal, linh kiện tiếp xúc.

Đặc biệt, CW608N được đánh giá là lựa chọn tối ưu trong môi trường khắc nghiệt, nơi các hợp kim đồng khác dễ bị ăn mòn điện hóa hoặc suy giảm cơ tính nhanh chóng.

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của CW608N Copper Alloys

🌟 Những ưu điểm vượt trội khiến CW608N Copper Alloys được ưa chuộng bao gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường nước muối, hóa chất và không khí ẩm.
  • Tính ổn định cơ học và nhiệt tốt, hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
  • Gia công dễ dàng bằng tiện, phay, ép, đúc hoặc hàn.
  • Tạo lớp bảo vệ tự nhiên nhờ sự hiện diện của nhôm trong cấu trúc hợp kim.
  • Hiệu suất hoạt động ổn định ngay cả khi chịu tải trọng động hoặc va đập liên tục.

Ngoài ra, CW608N còn tương thích với nhiều vật liệu đồng hợp kim khác như CuZn35Ni2 hoặc CuSn, giúp linh hoạt trong quá trình chế tạo và lắp ráp công nghiệp.

5. Tổng Kết

🧩 CW608N Copper Alloys là hợp kim đồng cao cấp với sự cân bằng lý tưởng giữa tính cơ học, khả năng chống ăn mòn và độ bền nhiệt. Với hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao, CW608N trở thành lựa chọn hàng đầu trong các hệ thống thủy lực, hàng hải, cơ khí chính xác và năng lượng.

Nếu bạn đang tìm kiếm vật liệu đồng chất lượng cao, bền trong môi trường khắc nghiệt, CW608N chính là giải pháp tối ưu. Tham khảo thêm về các loại đồng hợp kim khác tại Vật Liệu Cơ Khí để chọn được vật liệu phù hợp nhất cho nhu cầu của bạn.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Lục Giác Inox 630 80mm

    Lục Giác Inox 630 80mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Láp Đồng Phi 52 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 52 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Tấm Inox 440 80mm

    Tấm Inox 440 80mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép Không Gỉ 1.4006 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 1.4006 – Martensitic Chịu Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    Thép Inox X2CrNiN18.10

    Thép Inox X2CrNiN18.10 1. Thép Inox X2CrNiN18.10 Là Gì? Thép Inox X2CrNiN18.10 là loại thép [...]

    Tấm Inox 430 0.90mm

    Tấm Inox 430 0.90mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb

    Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb 1. Giới Thiệu Hợp Kim Đồng CuZn40Mn1Pb 🟢 Hợp kim đồng [...]

    Thép Không Gỉ 2361

    Thép Không Gỉ 2361 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 2361 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo