242.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

🧾 Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4512 Mới Nhất

🔹 Giới Thiệu & Bảng Giá Inox 1.4512

Vật Liệu Inox 1.4512 (còn gọi là Inox 409L / EN 1.4512 / X2CrTi12) là loại thép không gỉ ferritic có chứa titan ổn định, với hàm lượng crom khoảng 10,5‑12,5%. Vật liệu này được ứng dụng nhiều trong ngành chế tạo ống xả ô tô, kết cấu công nghiệp nơi yêu cầu kháng ăn mòn ở nhiệt độ trung bình và chi phí thấp hơn inox austenitic.

Ngoài ra, nếu bạn quan tâm đến các vật liệu đồng hợp kim chất lượng cao, có thể tham khảo:

💰 Bảng Giá Tham Khảo Inox 1.4512

Quy Cách / Hình Dạng Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/kg) Ghi Chú
Tấm Inox 1.4512 1.0 – 3.0 ~80.000 – 110.000 Cán nguội, bề mặt 2B
Tấm Inox 1.4512 4.0 – 12.0 ~70.000 – 95.000 Cán nóng, bề mặt No.1
Cuộn Inox 1.4512 0.8 – 2.0 ~85.000 – 115.000 Dạng cuộn tiêu chuẩn
Thanh Láp Tròn Inox 1.4512 Φ10 – Φ80 ~90.000 – 120.000 Gia công cơ khí
Ống Inox 1.4512 Φ13 – Φ60 ~88.000 – 115.000 Hàn TIG, bề mặt sáng

⚠️ Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo khổ, độ dày, xuất xứ và điều kiện đặt hàng thực tế.


1️⃣ Inox 1.4512 Là Gì?

Inox 1.4512 là loại thép không gỉ ferritic được ổn định bằng titan (Titanium‑stabilised ferritic stainless steel). Hàm lượng crom khoảng 10,5‑12,5% giúp tạo lớp màng thụ động chống ăn mòn. Nhờ có titan, loại này có khả năng kháng ứng suất ăn mòn (stress corrosion cracking) tốt hơn so với một số inox ferritic thông thường. Vật Liệu Inox 1.4512 thường được sử dụng thay thế thép carbon ở những ứng dụng yêu cầu kháng nhiệt độ nhẹ hoặc môi trường ăn mòn trung bình.


2️⃣ Đặc Tính Kỹ Thuật

  • Hàm lượng Cr: 10,5‑12,5%

  • Tỷ trọng: ≈ 7,7 g/cm³

  • Độ bền kéo (Rm): ~ 380‑560 MPa

  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ≥ 210 MPa (đối với tấm ≤8 mm)

  • Khả năng hàn & gia công: Có khả năng hàn, tuy nhiên khi độ dày lớn hoặc gia công nguội mạnh cần thực hiện theo quy trình đúng để tránh biến dạng.


3️⃣ Ứng Dụng

Trong thực tế, Vật Liệu Inox 1.4512được sử dụng trong:

  • Hệ thống ống xả ô tô, muffler, các chi tiết chịu nhiệt độ trung bình.

  • Kết cấu công nghiệp như thiết bị xử lý khói, bình chứa, khoáng sản.

  • Ngành chế tạo thiết bị vận tải, xe công nghiệp, xây dựng kết cấu nhẹ.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các loại vật liệu cơ khí khác tại: Vật Liệu Cơ Khí


4️⃣ Ưu Điểm Nổi Bật

✅ Chi phí thấp hơn so với loại inox austenitic (như 304, 316) nhưng vẫn cung cấp khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt độ tốt ở mức trung bình.
✅ Cấu trúc ferritic ổn định, không bị biến dạng nhiều khi nhiệt độ tăng nhẹ.
✅ Khả năng chống ứng suất ăn mòn tốt hơn một số inox ferritic không ổn định.
✅ Dễ tìm nguồn cung và thay thế trong các ứng dụng công nghiệp phổ biến.


5️⃣ Tổng Kết

Vật Liệu Inox 1.4512 là một giải pháp hợp lý giữa chi phí và hiệu suất cho các ứng dụng kết cấu, công nghiệp và vận tải nơi yêu cầu độ bền, chống ăn mòn ở mức trung bình. Với bảng giá tham khảo và thông số kỹ thuật ở trên, bạn đã có cơ sở để lựa chọn và so sánh vật liệu. Nếu cần báo giá chi tiết theo khổ, độ dày, xuất xứ hoặc số lượng lớn — vui lòng liên hệ để được tư vấn cụ thể.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 0.40mm

    Cuộn Inox 0.40mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về Cuộn [...]

    Tấm Inox 316 0.65mm

    Tấm Inox 316 0.65mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Inox Z2CND17.12 Là Gì

    Inox Z2CND17.12 Là Gì? Inox Z2CND17.12 là một loại thép không gỉ austenitic thuộc tiêu [...]

    Vật Liệu 0Cr18Ni12Mo3Ti

    Vật Liệu 0Cr18Ni12Mo3Ti 1. Vật Liệu 0Cr18Ni12Mo3Ti Là Gì? 0Cr18Ni12Mo3Ti là một loại thép không [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 120

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 120: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

    Thép Inox UNS S30323

    Thép Inox UNS S30323 1. Thép Inox UNS S30323 Là Gì? Thép Inox UNS S30323 [...]

    Vật Liệu STS420J2

    Vật Liệu STS420J2 1. Giới Thiệu Vật Liệu STS420J2 STS420J2 là thép không gỉ martensitic, [...]

    Bảng Giá Inox 1.4432

    Bảng Giá Inox 1.4432 1. Inox 1.4432 Là Gì? Inox 1.4432 là loại thép không [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    34.000 
    216.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    108.000 
    146.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo