2.391.000 
108.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 
2.102.000 

ĐỒNG LÁP PHI 22 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT CHẤT LƯỢNG CAO CHO NGÀNH CƠ KHÍ VÀ ĐIỆN TỬ

1. GIỚI THIỆU ĐỒNG LÁP PHI 22

Đồng Láp Phi 22 là thanh đồng tròn đặc với đường kính 22mm, được sản xuất từ đồng nguyên chất cao cấp (Cu ≥ 99.9%). Sản phẩm nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, độ bền cơ học cao, khả năng chống oxy hóa hiệu quả, bề mặt bóng nhẵn và kết cấu ổn định.

Đồng Láp Phi 22 thích hợp cho nhiều ứng dụng trong cơ khí chính xác, điện tử, ô tô – hàng không và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm được chế tạo theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM B187, JIS H3100, EN 1652, đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về độ chính xác, độ bền cơ học và hiệu suất dẫn điện – nhiệt.

💡 Với đường kính 22mm, Đồng Láp Phi 22 mang lại sự ổn định cơ học cao, hiệu suất dẫn điện – nhiệt tối ưu, dễ gia công, cắt và tiện theo yêu cầu kỹ thuật.
🔗 Xem thêm: Kim Loại Đồng

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 22

Đồng Láp Phi 22 có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cơ lý ổn định, chịu được môi trường ăn mòn nhẹ và các tác động cơ học vừa phải. Sản phẩm giữ nguyên hình dạng và kích thước lâu dài, giúp các linh kiện đạt độ chính xác tối ưu.

Thành phần hóa học (%):

  • Đồng (Cu): ≥ 99.9%

  • Oxi (O): ≤ 0.04%

  • Sắt (Fe): ≤ 0.03%

  • Tạp chất khác: ≤ 0.03%

Tính chất cơ học:

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): 200 – 250 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): 70 – 110 MPa

  • Độ giãn dài: 35 – 45%

  • Độ cứng Brinell (HB): 75 – 90

  • Độ dẫn điện: 97 – 100% IACS

  • Độ dẫn nhiệt: ~390 W/m·K

  • Nhiệt độ nóng chảy: 1.083°C

⚙️ Đặc điểm nổi bật:

  • Đường kính 22mm ổn định, dễ gia công, cắt và tiện theo yêu cầu.

  • Dẫn điện, dẫn nhiệt tốt, bền lâu theo thời gian.

  • Bề mặt chống oxy hóa, giữ được độ bóng và tính thẩm mỹ.

  • Chống gỉ, bền trong môi trường ẩm và không khí.

  • Có thể hàn, dán, ép hoặc tiện theo yêu cầu ứng dụng.

  • Linh hoạt kết hợp với các vật liệu khác như nhôm, inox hoặc thép.

💡 Đồng Láp Phi 22 có thể được xử lý bề mặt hoặc phủ lớp chống oxy hóa để tăng tuổi thọ và khả năng chịu mài mòn.
🔗 Tham khảo: Đồng Hợp Kim Là Gì? Thông Số Kỹ Thuật, Thuộc Tính Và Phân Loại

3. ỨNG DỤNG CỦA ĐỒNG LÁP PHI 22

Đồng Láp Phi 22 được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành nhờ độ bền, tính dẫn điện – nhiệt cao và khả năng gia công linh hoạt.

⚙️ Ứng dụng phổ biến:

  • Cơ khí chính xác: chế tạo trục, thanh dẫn, chi tiết máy, bạc đạn, các chi tiết cơ khí yêu cầu độ chính xác cao.

  • Điện – điện tử: làm thanh dẫn điện, cực tiếp điểm, bo mạch, cảm biến, thiết bị truyền tín hiệu.

  • Ngành ô tô – hàng không: chế tạo linh kiện dẫn điện, trục dẫn động, bộ phận dẫn nhiệt, chi tiết cơ khí chính xác.

  • Thiết bị công nghiệp: sử dụng trong máy ép, máy in, hệ thống dẫn điện công nghiệp, thiết bị gia công tự động.

  • Phòng thí nghiệm: chế tạo mẫu thử, thanh dẫn tín hiệu, linh kiện thí nghiệm và dụng cụ đo lường.

💡 Đường kính 22mm giúp Đồng Láp Phi đảm bảo khả năng truyền dẫn điện và nhiệt ổn định, duy trì độ bền cơ học, giảm sai số và tăng tuổi thọ thiết bị.
🔗 Xem thêm: Đồng Và Hợp Kim Của Đồng

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ĐỒNG LÁP PHI 22

🔥 Đồng Láp Phi 22 là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, độ chính xác và tính dẫn điện – nhiệt ổn định.

Ưu điểm nổi bật:

  • Đường kính 22mm ổn định, dễ gia công, cắt và tiện theo yêu cầu.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt vượt trội, hiệu quả cao cho các thiết bị công nghiệp và điện tử.

  • Bề mặt sáng, chống oxy hóa, bền lâu và dễ bảo trì.

  • Tương thích với nhiều vật liệu khác: inox, nhôm, thép, giúp linh hoạt trong thiết kế.

  • Thân thiện môi trường, có thể tái chế và giảm hao hụt nguyên liệu.

💡 Đồng Láp Phi 22 giúp tối ưu hiệu suất truyền dẫn, giảm sai số trong cơ khí và nâng cao hiệu suất làm việc của thiết bị.
🔗 Tham khảo: Bảng So Sánh Các Mác Đồng Hợp Kim

5. TỔNG KẾT

✅ Đồng Láp Phi 22 là giải pháp lý tưởng cho ngành cơ khí, điện tử, ô tô – hàng không và thiết bị công nghiệp, nơi yêu cầu vật liệu bền, dẫn điện – nhiệt cao và dễ gia công.

Với đường kính 22mm, Đồng Láp Phi 22 mang đến khả năng dẫn điện – nhiệt vượt trội, độ bền cơ học ổn định, bề mặt sáng bóng và linh hoạt trong các ứng dụng kỹ thuật.

💡 Đây là lựa chọn hoàn hảo cho các kỹ sư, nhà sản xuất và doanh nghiệp cần vật liệu bền, dẫn điện – nhiệt tốt và tối ưu trong việc chế tạo trục, thanh dẫn, linh kiện điện tử và chi tiết cơ khí chính xác.
🔗 Xem thêm: Danh Sách Các Loại Đồng Hợp Kim

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
    📚 Bài Viết Liên Quan

    Tìm hiểu về Inox N08925

    Inox N08925 Inox N08925 Là Gì? Inox N08925 (hay còn gọi là Alloy 925) là [...]

    Shim Đồng Đỏ 0.15mm

    Shim Đồng Đỏ 0.15mm – Lá Đồng Siêu Mỏng, Dẫn Điện – Dẫn Nhiệt Cao [...]

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4526 1. Inox 1.4526 Là Gì? Inox 1.4526 (ký hiệu EN 1.4526 hoặc X6CrMoNb17‑1) [...]

    Shim Chêm Inox 304 0.60mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 304 0.60mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Ngành Cơ Khí [...]

    Đồng Hợp Kim CW501L Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CW501L 1. Đồng Hợp Kim CW501L Là Gì? Đồng hợp kim CW501L [...]

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 220

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 220 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Inox 631 – Độ Bền Cao

    Inox 631 – Độ Bền Cao ⚙️ 1. Tổng Quan Về Inox 631 Inox 631 [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 20 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 20 – Đặc Tính Và Ứng [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    2.700.000 
    27.000 
    216.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    242.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo