67.000 
216.000 
27.000 
270.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4116 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4116 Là Gì?

Inox 1.4116 (còn được biết theo tiêu chuẩn quốc tế là X50CrMoV15) là loại thép không gỉ martensitic cao cấp, với cấu trúc hợp kim chứa cacbon tương đối cao (~0,45‑0,55 %), crom khoảng 14‑15 %, molybdenum ~0,50‑0,80 % và vanadi ~0,10‑0,20 %. Loại vật liệu này kết hợp giữa độ cứng tốt, khả năng giữ mép cắt và khả năng chống ăn mòn điểm (pitting corrosion) tốt hơn so với nhiều thép martensitic thông thường.

Inox 1.4116 thường được sử dụng trong sản xuất dao kéo cao cấp, dụng cụ y tế, chi tiết cơ khí đòi hỏi độ bề và sắc bén. Với việc gia công và nhiệt luyện đúng quy trình, vật liệu này có thể đạt độ cứng cao và giữ được khả năng chống ăn mòn tương đối tốt.

Nếu bạn muốn tham khảo thêm về các hợp kim đồng và các vật liệu cơ khí khác, bạn có thể tham khảo:
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
🔗 https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4116

Inox 1.4116 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật như sau:

  • Sau quá trình nhiệt luyện (quenching + tempering) dễ đạt độ cứng khoảng ~54‑58 HRC, giúp chi tiết chịu mài mòn tốt và giữ mép cắt lâu.

  • Khả năng chống ăn mòn điểm tốt hơn các thép martensitic thông thường nhờ sự bổ sung molybdenum và vanadi.

  • Khả năng gia công cơ khí, mài tiện và đánh bóng tốt — giúp bề mặt đạt thẩm mỹ cao và chính xác.

  • Cấu trúc hợp kim: Cacbon ~0,45‑0,55 %, Crôm ~14‑15 %, Mo ~0,50‑0,80 %, V ~0,10‑0,20 % — kết hợp giúp tăng độ cứng, khả năng giữ cạnh và độ bền tổng thể.

  • Khả năng chống ăn mòn và khả năng làm việc trong môi trường ẩm, thực phẩm hoặc hơi ăn mòn tốt hơn so với thép martensitic cổ điển.

Để hiểu thêm về cách phân loại thép không gỉ và ứng dụng của từng nhóm, bạn có thể tham khảo:
🔗 https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4116

Nhờ những đặc tính như độ cứng cao, khả năng giữ mép và chống ăn mòn tốt hơn, inox 1.4116 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sau:

  • Sản xuất dao bếp cao cấp, kéo, dao phẫu thuật — tận dụng khả năng giữ cạnh và chống ăn mòn điểm.

  • Các dụng cụ y tế, thiết bị nha khoa — nơi yêu cầu bề mặt đánh bóng, sạch và khả năng chống gỉ tốt.

  • Chi tiết cơ khí chịu mài mòn và cần độ chính xác cao: trục, bánh răng, chi tiết kỹ thuật yêu cầu độ bền cao.

  • Ứng dụng trong khuôn mẫu, thiết bị cắt công nghiệp — nhờ khả năng giữ mép và chống mài mòn.

  • Ứng dụng trong ngành gia dụng khi cần inox chất lượng cao nhưng môi trường không quá ăn mòn mạnh — tận dụng bề mặt và khả năng chống ăn mòn tương đối.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4116

Các ưu điểm nổi bật khiến inox 1.4116 được lựa chọn nhiều:

  • Độ cứng cao và khả năng giữ mép tốt — phù hợp với dao, dụng cụ cắt, chi tiết chịu mài mòn.

  • Khả năng chống ăn mòn điểm tốt hơn so với nhiều inox martensitic — đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc thực phẩm.

  • Khả năng gia công và đánh bóng tốt — giúp sản phẩm đạt thẩm mỹ và chất lượng cơ khí.

  • Giá thành hợp lý hơn nhiều so với inox cực cao cấp (ví dụ chứa nhiều niken hoặc molybdenum rất cao) — nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu độ bền và chống ăn mòn tốt.

🛠 Tuy nhiên, cần lưu ý rằng inox 1.4116 không thích hợp cho môi trường ăn mòn cực mạnh (ví dụ muối biển, hóa chất mạnh) hoặc hàn nhiều — nếu ứng dụng như vậy nên xem xét loại inox chống ăn mòn cao hơn.


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4116 Mới Nhất

📊 Giá inox 1.4116 hiện nay phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Quy cách: tấm, cây tròn, thanh đặc, khối lớn.

  • Kích thước: độ dày, đường kính, chiều dài.

  • Xuất xứ: nhập khẩu hoặc hàng sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: đặt số lượng lớn thường có ưu đãi tốt hơn.

  • Tình trạng thị trường thép không gỉ và nguyên liệu: biến động theo thời điểm, khu vực và quốc gia.

Ví dụ: thanh tròn inox 1.4116 đường kính lớn hoặc nhập khẩu trực tiếp sẽ có giá cao hơn tấm mỏng nội địa. Giá cũng thay đổi theo từng đợt và từng vùng miền.

👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo từng kích thước, số lượng và xuất xứ cho inox 1.4116, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá nhanh và chính xác.

Nếu bạn muốn tham khảo thêm các vật liệu cơ khí khác hoặc so sánh với inox 1.4116, bạn có thể truy cập:
🔗 https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu Duplex X8CrNiMo275

    Vật Liệu Duplex X8CrNiMo275 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex X8CrNiMo275 Duplex X8CrNiMo275 là loại [...]

    Láp Đồng Phi 50 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 50 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Tấm Inox 3.5mm

    Tấm Inox 3.5mm – Vật Liệu Siêu Bền, Chống Ăn Mòn 1. Giới Thiệu Về [...]

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6.4MM

    LỤC GIÁC INOX 304 PHI 6.4MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    LÁ CĂN INOX 420 0.04MM

    LÁ CĂN INOX 420 0.04MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.04mm Lá [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 57

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 57 Giới thiệu về Láp Tròn Đặc Inox 303 [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni12Mo3Ti

    Giới Thiệu Vật Liệu 1Cr18Ni12Mo3Ti Vật liệu 1Cr18Ni12Mo3Ti là thép không gỉ Austenitic cao cấp, [...]

    C11907 Copper Alloys

    C11907 Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Kháng Ăn Mòn Dành Cho Ngành Công Nghiệp [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    108.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    90.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo