Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 ₫
108.000 ₫

Sản phẩm Inox

Cuộn Inox

50.000 ₫
16.000 ₫

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 ₫

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4404 Mới Nhất & Chi Tiết

1. Inox 1.4404 Là Gì?

Inox 1.4404 (còn gọi theo tiêu chuẩn EN là X2CrNiMo17‑12‑2 hoặc AISI 316L) là loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, với hàm lượng molybdenum và niken tăng cường giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường có chứa chloride. Loại vật liệu này được thiết kế để sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi cả tính chống ăn mòn và khả năng hàn tốt.
🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4404

Inox 1.4404 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

  • Hàm lượng crom khoảng 16,5‑18,5 % và molybdenum khoảng 2,0‑2,5 % giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn.

  • Khả năng chống ăn mòn giữa các lớp hạt rất tốt do hàm lượng cacbon thấp, thích hợp cho chi tiết được hàn hoặc lớn hơn 6 mm độ dày.

  • Độ giãn dài và độ dẻo tốt — phù hợp cho sản phẩm cần độ bền và khả năng gia công.

  • Khả năng hàn và gia công tương đối tốt, thuận tiện cho đa dạng ứng dụng công nghiệp.
    🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4404

Nhờ các đặc tính đó, inox 1.4404 được ứng dụng rộng rãi:

  • Trong ngành thực phẩm và đồ uống – thiết bị, đường ống, bồn chứa – nơi yêu cầu tính vệ sinh, chống ăn mòn và độ bền cao.

  • Trong ngành hóa chất, dược phẩm – các bộ phận tiếp xúc với hơi ẩm, hóa chất nhẹ hoặc môi trường có chlorine.

  • Trong công trình xây dựng và biển – lan can, mặt dựng, chi tiết ngoài trời tại vùng ven biển hoặc môi trường hơi muối.

  • Trong công nghiệp đóng tàu – bộ phận chi tiết chịu nước biển vừa phải, van và ống dẫn.
    🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4404

✨ Ưu điểm nổi bật của inox 1.4404:

  • Khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại inox Austenitic tiêu chuẩn nhờ molybdenum.

  • Độ bền cơ học và độ dẻo tốt, giúp chi tiết và thiết bị vận hành lâu dài.

  • Gia công, hàn và hoàn thiện bề mặt tốt, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ.

  • Lựa chọn kinh tế hơn nhiều so với inox siêu chống ăn mòn nhưng vẫn đáp ứng tốt nhiều ứng dụng.
    📌 Lưu ý: mặc dù inox 1.4404 có khả năng chống ăn mòn rất tốt, nhưng nếu sử dụng trong môi trường muối biển sâu hoặc hóa chất cực mạnh, vẫn cần cân nhắc loại inox chuyên dụng hơn.
    🔗 Tham khảo hợp kim đồng: https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/


5. Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4404 Mới Nhất

📊 Giá inox 1.4404 hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Quy cách vật liệu: dạng tấm, thanh tròn, thanh đặc, khối lớn.

  • Kích thước: độ dày, đường kính, chiều dài.

  • Xuất xứ: nhập khẩu hay sản xuất trong nước.

  • Số lượng đặt hàng: đặt lớn thường hưởng giá ưu đãi tốt hơn.

  • Thị trường thép không gỉ và nguyên liệu: giá thay đổi theo cung‑cầu, chi phí nguyên liệu, vận chuyển.

Ví dụ: thanh tròn inox 1.4404 nhập khẩu đường kính lớn có giá cao hơn tấm mỏng sản xuất trong nước, và giá có thể khác nhau theo từng thời điểm và khu vực.
👉 Để nhận bảng giá chi tiết theo từng kích thước, số lượng và xuất xứ cho inox 1.4404, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được báo giá chính xác và nhanh chóng.
🔗 Tham khảo thêm vật liệu cơ khí khác: https://vatlieucokhi.com/


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.

    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Cuộn Inox 304 2,5mm

      Cuộn Inox 304 2,5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu [...]

    CW503L Copper Alloys

    CW503L Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Cao Cấp Cho Cơ Khí Và Công [...]

    Vật liệu SUS304N1

    Vật liệu SUS304N1 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS304N1 🔎 SUS304N1 là một biến thể [...]

    Vật Liệu X5CrNi18-10

    Vật Liệu X5CrNi18-10 1. Vật Liệu X5CrNi18-10 Là Gì? 🧪 X5CrNi18-10 là một loại thép [...]

    Thép SAE 30201 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30201 1. Thép SAE 30201 Là Gì? Thép [...]

    X46Cr13 Material

    X46Cr13 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Tốt 1. [...]

    Đồng CW601N Là Gì?

    Đồng CW601N 1. Đồng CW601N Là Gì? Đồng CW601N là một loại hợp kim đồng-kẽm-niken [...]

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.05mm

    Giá Lá Căn Đồng Đỏ 0.05mm 1. Lá căn đồng đỏ 0.05mm là gì? Lá [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.579.000 ₫
    61.000 ₫
    108.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 ₫

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 ₫
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo