Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 

Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
1.345.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
23.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

Bảng Giá Inox 1.4432

1. Inox 1.4432 Là Gì?

Inox 1.4432 là loại thép không gỉ Austenitic, còn được biết đến với mác X2CrNiMo17-12-2 hoặc tương đương AISI 316Ti, là biến thể của inox 316 với titan được bổ sung để ổn định cacbua. Điều này giúp hạn chế ăn mòn giữa các hạt và duy trì cơ tính khi hàn hoặc sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao.

Loại inox này được ứng dụng phổ biến trong công nghiệp hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, năng lượng và hàng hải, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học ổn định. So với inox 1.4401 (316), inox 1.4432 có ưu điểm chống nứt ăn mòn kẽ hở tốt hơn, đặc biệt khi hàn hoặc hoạt động ở nhiệt độ cao.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4432

Inox 1.4432 sở hữu các đặc tính kỹ thuật nổi bật:

Chống ăn mòn xuất sắc: Khả năng chống ăn mòn lỗ rỗ, kẽ hở và nứt ăn mòn giữa các hạt trong môi trường clorua, muối biển và hóa chất nhẹ đến trung bình.
Cơ tính ổn định và bền bỉ: Giới hạn bền kéo từ 500–700 MPa, chịu lực tốt cho chi tiết cơ khí và thiết bị công nghiệp.
Ổn định khi hàn: Titan giúp hạn chế cacbua, giảm nguy cơ nứt ăn mòn kẽ hở.
Gia công đa dạng: Có thể tiện, phay, khoan, hàn và đánh bóng bề mặt.
Chịu nhiệt ổn định: Hoạt động hiệu quả từ –200°C đến 800°C, phù hợp cho chi tiết chịu nhiệt vừa phải đến cao.

Nhờ những đặc tính này, inox 1.4432 trở thành vật liệu ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và cơ tính ổn định cao.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4432

Inox 1.4432 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

🔧 Ngành thực phẩm và đồ uống: Bồn chứa, đường ống dẫn nước, thiết bị chế biến thực phẩm và đồ uống.
🔧 Công nghiệp hóa chất: Van, bồn chứa, ống dẫn, thiết bị tiếp xúc môi trường hóa chất nhẹ đến trung bình.
🔧 Thiết bị y tế và dược phẩm: Bộ gá, khung thiết bị, linh kiện phòng sạch và các chi tiết máy y tế.
🔧 Cơ khí chế tạo: Chi tiết máy, trục, bu lông, ốc vít và bộ phận tiếp xúc môi trường ăn mòn.
🔧 Ngành dầu khí, năng lượng và hàng hải: Bộ phận máy, kết cấu chịu clorua, môi trường biển và nhiệt độ cao.

Tham khảo thêm về vật liệu đồng liên quan:
https://vatlieutitan.vn/cuzn5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn36pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn38pb1-5-copper-alloys/
https://vatlieutitan.vn/cuzn35ni2-copper-alloys/
https://vatlieucokhi.com/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4432

🌟 Chống ăn mòn lỗ rỗ, kẽ hở và nứt giữa các hạt: Thích hợp cho môi trường clorua và hóa chất nhẹ.
🌟 Cơ tính ổn định và bền bỉ: Giữ tải trọng và độ bền lâu dài trong nhiều ứng dụng.
🌟 Gia công và hàn dễ dàng: Phù hợp sản xuất chi tiết chính xác và linh kiện công nghiệp.
🌟 Bề mặt sáng đẹp, hạn chế bavia: Tiện lợi cho sản xuất hàng loạt.
🌟 Ứng dụng đa dạng: Thực phẩm, hóa chất, y tế, năng lượng, dầu khí và hàng hải.

Nhờ những ưu điểm này, inox 1.4432 là vật liệu được tin dùng trong công nghiệp hiện đại, đặc biệt khi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt cao.


5. Tổng Kết

Inox 1.4432 là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, thiết bị chịu môi trường ăn mòn, clorua và nhiệt độ vừa phải đến cao. Nắm rõ bảng giá vật liệu inox 1.4432 giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao tuổi thọ thiết bị. Với cơ tính ổn định, khả năng gia công, hàn và chống ăn mòn vượt trội, inox 1.4432 vẫn là vật liệu được ưu tiên trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Đồng CW109C Là Gì?

    Đồng CW109C 1. Đồng CW109C Là Gì? Đồng CW109C là một loại đồng tinh khiết [...]

    Hợp Kim Đồng C7521

    Hợp Kim Đồng C7521 – Vật Liệu Đồng Niken Ổn Định Cao 1. Giới Thiệu [...]

    AISI 630 stainless steel là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu AISI 630 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Inox 310S Trong Công Nghiệp

    Inox 310S Trong Công Nghiệp 1. Tổng Quan Về Inox 310S Inox 310S là một [...]

    Giá Shim Đồng Thau 0.6mm

    Giá Shim Đồng Thau 0.6mm 1. Shim đồng thau 0.6mm là gì? Shim đồng thau [...]

    Đồng Tấm 32mm

    Đồng Tấm 32mm – Vật Liệu Dẫn Điện Dày, Ổn Định Và Hiệu Suất Cao [...]

    Vật liệu 1.4462

    Vật liệu 1.4462 1. Vật liệu 1.4462 là gì? Vật liệu 1.4462 hay còn gọi [...]

    Đồng Hợp Kim C90300 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim C90300 1. Đồng Hợp Kim C90300 Là Gì? Đồng hợp kim C90300 [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    24.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 

    Sản phẩm Inox

    Bi Inox

    5.000 

    Sản phẩm Inox

    Ống Inox

    100.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    Lá Căn Inox

    200.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo