1.831.000 
11.000 
270.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
3.027.000 

Bảng Giá Inox 1.4580

1. Inox 1.4580 Là Gì?

Inox 1.4580 là thép không gỉ Austenitic cao cấp, được hợp kim hóa với hàm lượng Crom, Niken và Molypden cao, giúp nó có khả năng chống ăn mòn rất mạnh, đặc biệt trong môi trường clorua, hóa chất hoặc muối. Loại inox này thường được gọi là Inox 904L trong nhiều tài liệu kỹ thuật, và nổi tiếng vì khả năng chịu ăn mòn vượt trội so với các mác inox Austenitic truyền thống như 304 hoặc 316.

Inox 1.4580 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp cao cấp như sản xuất hóa chất, chế tạo dược phẩm, thiết bị xử lý muối, đường ống maritime, hệ thống trao đổi nhiệt và các cấu trúc ngoài trời cần khả năng chống gỉ cao và độ bền lâu dài. Vật liệu này được đánh giá là phù hợp để sử dụng trong môi trường khắc nghiệt mà nhiều loại inox khác khó đáp ứng.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox 1.4580

Inox 1.4580 mang trong mình các đặc tính kỹ thuật rất ấn tượng:

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Nhờ hàm lượng cao molypden và niken, inox 1.4580 chống rỗ (pitting) và ăn mòn kẽ cực kỳ tốt, kể cả dưới tác động ion clorua hoặc muối biển.

  • Cơ tính mạnh mẽ: Vật liệu này có giới hạn bền kéo cao và giới hạn chảy ổn định, cho phép chịu được tải trọng và áp lực lớn mà không bị biến dạng nhanh.

  • Khả năng hàn tốt: Dễ hàn bằng nhiều phương pháp (TIG, MIG…), và sau hàn, vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn mà không suy giảm đáng kể.

  • Tính dẻo và độ dai cao: Inox 1.4580 không giòn ngay cả ở biến dạng cao, giúp chịu được va đập và lực cơ học cục bộ.

  • Ổn định nhiệt: Hoạt động hiệu quả ở nhiệt độ trung bình cao, phù hợp cho các hệ thống trao đổi nhiệt hoặc môi trường nhiệt độ thay đổi.


3. Ứng Dụng Của Inox 1.4580

Nhờ các đặc tính ưu việt, inox 1.4580 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp trọng yếu:

  • Công nghiệp hóa chất: Sử dụng cho bồn chứa hóa chất, đường ống dẫn, van trong các nhà máy hóa chất, đặc biệt nơi có môi trường ăn mòn cao.

  • Ngành dầu khí & năng lượng: Dành cho các bộ phận tiếp xúc môi trường muối, thiết bị trao đổi nhiệt chịu áp suất và nhiệt độ cao.

  • Công nghiệp hàng hải: Chi tiết tàu, cấu trúc ngoài khơi, hệ thống ống dẫn nước biển, nơi inox cần kháng ăn mòn muối tốt.

  • Thiết bị xử lý nước biển và muối: Van, bồn, đường ống trong nhà máy xử lý nước mặn hoặc sản xuất muối.

  • Cơ khí chế tạo cao cấp: Linh kiện máy, trục, khung kết cấu đòi hỏi độ bền cao, kháng ăn mòn lâu dài.

Bạn cũng có thể tham khảo các vật liệu cơ khí khác tương ứng tại:
https://vatlieucokhi.net/


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox 1.4580

Inox 1.4580 có nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu:

  • Chống ăn mòn cực cao: Kháng pitting, ăn mòn kẽ rất tốt – lý tưởng cho môi trường biển hoặc hóa chất.

  • Độ bền cơ học tốt: Có thể chịu áp lực, va đập, tải trọng lớn mà vẫn giữ được độ bền.

  • Khả năng hàn & gia công linh hoạt: Hàn mạnh mẽ, dễ gia công thành chi tiết phức tạp.

  • Tuổi thọ cao, giảm chi phí bảo trì: Nhờ độ bền và khả năng kháng ăn mòn, chi phí thay thế và bảo trì thấp hơn nhiều so với inox thông thường.

  • Ứng dụng đa dạng: Từ hóa chất, dầu khí, hàng hải đến các hệ thống xử lý nước mặn, thiết bị trao đổi nhiệt.


5. Tổng Kết

Inox 1.4580 là vật liệu thép không gỉ cao cấp lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp cần độ bền cao và khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ, đặc biệt khi tiếp xúc với môi trường muối, hóa chất hoặc áp lực cao. Việc tìm hiểu bảng giá vật liệu Inox 1.4580 là bước quan trọng để lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí đầu tư và đảm bảo hiệu suất vận hành lâu dài.

Nếu bạn đang triển khai các dự án công nghiệp hoặc kỹ thuật đòi hỏi inox cao cấp, inox 1.4580 chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 10

    ĐỒNG TRÒN ĐẶC PHI 10 – THANH ĐỒNG CHẤT LƯỢNG CAO ⚡ 1. Đồng Tròn [...]

    Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 Là Gì?

    Inox X2CrNiMoCuN25-6-3 Là Gì? Thành Phần Hóa Học & Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox [...]

    Đồng CW009A Là Gì?

    Đồng CW009A 1. Đồng CW009A Là Gì? Đồng CW009A là một loại hợp kim đồng-kẽm [...]

    CuZn37Pb2 Materials

    CuZn37Pb2 Materials – Hợp Kim Đồng Thau Chì Đa Dụng, Dễ Gia Công Và Bền [...]

    Lá Căn Inox 631 0.55mm 

    Lá Căn Inox 631 0.55mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.55mm là một [...]

    434S17 Material

    434S17 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Hợp Kim Molypden, Chống Ăn Mòn & Oxy [...]

    Thép 1.4600

    Thép 1.4600 – Thép Không Gỉ Chịu Axit Cao 1. Giới Thiệu Thép 1.4600 Thép [...]

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 150

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 150 – Độ Bền Cao, Chất Lượng Vượt Trội 1. [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo