23.000 
37.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 
3.372.000 
3.027.000 

X2CrNbCu21 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Cr Cao Ổn Định Nb Bổ Sung Cu Chống Ăn Mòn ⚙️

1. X2CrNbCu21 Material Là Gì?

X2CrNbCu21 Material là thép không gỉ ferritic hàm lượng Crom cao (khoảng 20–22% Cr), được ổn định bằng Niobi (Nb)bổ sung Đồng (Cu) theo tiêu chuẩn EN 10088. Với hàm lượng cacbon rất thấp (≤ 0.03%), Nb đóng vai trò liên kết mạnh với C và N, giúp ngăn kết tủa cacbit crom, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn liên tinh thể và giữ tổ chức ferritic ổn định sau hàn.

So với các mác ferritic Cr cao truyền thống như X2Cr17 hoặc X2CrTi21, sự có mặt của Cu giúp X2CrNbCu21 cải thiện đáng kể khả năng chống ăn mòn trong môi trường ẩm, axit nhẹ và môi trường khí quyển công nghiệp, đồng thời tăng khả năng chống ăn mòn rỗ trong một số điều kiện nhất định. Nb giúp ổn định tổ chức, hạn chế giòn hóa và duy trì cơ tính trong chu trình làm việc dài hạn.

Do không chứa Niken, X2CrNbCu21 có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp và chi phí kinh tế hơn inox austenitic Cr–Ni. Nhờ sự cân bằng giữa chống ăn mòn – khả năng hàn – chi phí, vật liệu này được đánh giá cao trong các ứng dụng kết cấu inox ngoài trời và thiết bị công nghiệp.

💡 X2CrNbCu21 là ferritic Cr cao, ổn định Nb, bổ sung Cu để tăng khả năng chống ăn mòn khí quyển.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của X2CrNbCu21 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

  • Cr: 20.0 – 22.0% → chống ăn mòn & oxy hóa

  • Cu: 0.8 – 1.5% → tăng chống ăn mòn khí quyển, môi trường ẩm

  • C: ≤ 0.03% → ferritic tinh khiết

  • Nb: ≥ 8×(C+N) → ổn định tổ chức, chống ăn mòn liên tinh thể

  • Mn: ≤ 1.0%

  • Si: ≤ 1.0%

  • P, S: ≤ 0.03%

  • Ni: ≤ 0.5% (tạp chất)

  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt

  • Độ bền kéo: 450 – 630 MPa

  • Giới hạn chảy: 300 – 420 MPa

  • Độ giãn dài: 18 – 26%

  • Độ cứng: ~150 – 210 HB

  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~750 – 800°C

  • Chống oxy hóa: tốt trong môi trường khí nóng

  • Chống ăn mòn: cao, đặc biệt trong môi trường khí quyển & ẩm

  • Khả năng hàn: rất tốt, ít nhạy cảm với nứt nóng

💡 Nb ổn định + Cu tăng chống ăn mòn giúp X2CrNbCu21 bền vững trong môi trường ngoài trời.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Thép được chia làm 4 loại

3. Ứng Dụng Của X2CrNbCu21 Material

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt và hàn dễ, X2CrNbCu21 được sử dụng rộng rãi:

Công nghiệp & thiết bị

  • Bồn, thùng và vỏ thiết bị công nghiệp

  • Ống dẫn nước và khí

  • Thiết bị xử lý môi trường

Kết cấu & xây dựng

  • Kết cấu inox ngoài trời

  • Lan can, vỏ che kỹ thuật

  • Thiết bị hạ tầng đô thị

Môi trường khí quyển & ẩm

  • Khu vực ven biển mức ăn mòn vừa

  • Môi trường ẩm công nghiệp

  • Công trình ngoài trời lâu dài

💡 X2CrNbCu21 phù hợp các kết cấu hàn lớn, yêu cầu thẩm mỹ và tuổi thọ cao.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của X2CrNbCu21 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ferritic Cr cao, chống ăn mòn tốt

  • Ổn định Nb, hạn chế ăn mòn liên tinh thể

  • Bổ sung Cu, tăng bền trong môi trường ẩm & khí quyển

  • Hàn dễ, ít nứt

  • Không chứa Ni, chi phí kinh tế

  • Hệ số giãn nở thấp, ổn định kích thước

  • Có từ tính, phù hợp thiết bị kỹ thuật

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

5. Tổng Kết

X2CrNbCu21 Material là thép không gỉ ferritic Cr cao, ổn định Niobi và bổ sung Đồng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn khí quyển, độ ổn định sau hàn và chi phí hợp lý. Đây là lựa chọn phù hợp cho kết cấu inox ngoài trời, thiết bị công nghiệp và môi trường ẩm yêu cầu độ bền lâu dài.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic Cr cao, hàn tốt, chống ăn mòn ngoài trời và tối ưu chi phí, X2CrNbCu21 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 26

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 26 1. Tìm hiểu về láp inox Phi 26: 🔹 [...]

    Đồng Tấm 0.5mm

    Đồng Tấm 0.5mm – Vật Liệu Dẫn Điện Mỏng, Linh Hoạt Và Ổn Định 1. [...]

    Inox 2322 Là Gì?

    Inox 2322 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 2322 là một [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn33 Là Gì?

    Đồng Hợp Kim CuZn33 1. Đồng Hợp Kim CuZn33 Là Gì? Đồng hợp kim CuZn33 [...]

    Láp Đồng Phi 36 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 36 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

    Thép Inox 1.4652

    Thép Inox 1.4652 1. Thép Inox 1.4652 Là Gì? Thép Inox 1.4652, còn được biết [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 70

    Láp Tròn Đặc Inox 420 Phi 70 – Đặc Điểm Và Ứng Dụng 1. Giới [...]

    Tấm Inox 301 0.15mm

    Tấm Inox 301 0.15mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Xích Inox

    50.000 
    67.000 

    Sản phẩm Inox

    U Inox

    100.000 
    54.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo