Sản phẩm Inox

Dây Inox

80.000 

Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
21.000 
2.102.000 

Sản phẩm Inox

Dây Cáp Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Ống Inox

100.000 

UNS S42035 Material – Thép Không Gỉ Martensitic Cân Bằng Độ Cứng & Chống Ăn Mòn ⚙️

1. UNS S42035 Material Là Gì?

UNS S42035 Material là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, phát triển từ nền mác AISI 420, với hàm lượng carbon được kiểm soát tối ưu nhằm cân bằng giữa độ cứng, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn. So với các biến thể 420 truyền thống, UNS S42035 cho tính ổn định cơ tính tốt hơn sau nhiệt luyện, đồng thời giảm rủi ro giòn gãy khi làm việc ở điều kiện tải trung bình đến cao.

Cấu trúc martensitic giúp vật liệu có thể tôi – ram, đạt độ cứng cao, thích hợp cho các chi tiết chịu mài mòn, chịu tải, nhưng vẫn yêu cầu khả năng chống gỉ ở mức khá trong môi trường không quá khắc nghiệt. UNS S42035 thường được lựa chọn khi inox ferritic không đủ độ cứng, còn inox austenitic lại dư thừa khả năng chống ăn mòn và chi phí.

💡 UNS S42035 là lựa chọn cân bằng giữa độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vừa phải.

📌 Tài liệu tham khảo:

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S42035 Material

Thành phần hóa học tiêu biểu (tham khảo):

  • C: ~0.30 – 0.40% → tăng độ cứng sau tôi
  • Cr: ~12.0 – 14.0% → tạo khả năng chống ăn mòn
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.03%
  • Ni: thấp hoặc không đáng kể
  • Fe: nền thép

Tính chất cơ học (sau nhiệt luyện phù hợp):

  • Độ bền kéo: ~650 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy: ~450 – 650 MPa
  • Độ cứng: có thể đạt 48 – 52 HRC
  • Độ giãn dài: thấp hơn inox austenitic
  • Khả năng chịu mài mòn: tốt
  • Khả năng chống ăn mòn: trung bình
  • Khả năng hàn: hạn chế (cần gia nhiệt & xử lý sau hàn)
  • Từ tính:

So với các mác ferritic như 430 hay 434, UNS S42035 vượt trội về độ cứng và khả năng chịu mài mòn, nhưng không bằng các mác austenitic (304, 316) về chống ăn mòn tổng thể.

📌 Tài liệu tham khảo:

3. Ứng Dụng Của UNS S42035 Material

Nhờ độ cứng cao sau nhiệt luyện và khả năng chống ăn mòn vừa phải, UNS S42035 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:

Cơ khí chế tạo:

  • Trục, chốt, bánh răng chịu mài mòn
  • Chi tiết máy làm việc dưới tải cao
  • Linh kiện cần độ cứng ổn định

Dao cụ & thiết bị công nghiệp:

  • Dao cắt công nghiệp
  • Khuôn đơn giản
  • Chi tiết chịu ma sát

Ngành năng lượng & dầu khí nhẹ:

  • Van, trục van
  • Chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường khô hoặc ẩm nhẹ

Thiết bị tiêu dùng & kỹ thuật:

  • Dụng cụ cơ khí chính xác
  • Bộ phận cần giữ hình dạng ổn định

💡 UNS S42035 phù hợp nhất cho chi tiết cần độ cứng cao nhưng không làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh.

📌 Tham khảo thêm:

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S42035 Material

Ưu điểm chính:

  • Độ cứng và độ bền cao sau tôi – ram
  • Chịu mài mòn tốt
  • Ổn định cơ tính khi làm việc lâu dài
  • Giá thành hợp lý hơn inox austenitic
  • Có thể gia công chính xác sau nhiệt luyện phù hợp

⚠️ Lưu ý sử dụng:

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật chuyên biệt
  • Chống ăn mòn kém hơn 304/316
  • Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển

📘 Tài liệu liên quan:

5. Tổng Kết

UNS S42035 Material là thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, phù hợp cho các ứng dụng chịu mài mòn, chịu tải, trong điều kiện ăn mòn ở mức vừa phải. Với khả năng nhiệt luyện linh hoạt, vật liệu này đáp ứng tốt yêu cầu cơ khí chính xác, dao cụ và chi tiết máy, nơi inox austenitic không cần thiết và ferritic không đủ độ cứng.

💡 Nếu bạn cần inox cứng, bền mài mòn và chi phí hợp lý, UNS S42035 là lựa chọn đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 114MM

    LỤC GIÁC INOX 316 PHI 114MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 [...]

    Láp Inox Nhật Bản Phi 127

    Láp Inox Nhật Bản Phi 127 – Chất Lượng Cao, Độ Bền Vượt Trội 1. [...]

    Vật Liệu X6CrNiSiNCe19-10

    Vật Liệu X6CrNiSiNCe19-10 1. Giới Thiệu Vật Liệu X6CrNiSiNCe19-10 Là Gì? 🧪 X6CrNiSiNCe19-10 là một [...]

    Thép UNS S30815 Là Gì?

    Thép UNS S30815 1. Thép UNS S30815 Là Gì? Thép UNS S30815 là loại thép [...]

    Thép Inox 444

    Thép Inox 444 – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Cao Cấp 1. Giới [...]

    Tìm Hiểu Về Inox S20100

    Tìm Hiểu Về Inox S20100 Và Ứng Dụng Của Nó Inox S20100 là một loại [...]

    Thép Không Gỉ 3Cr13 Là Gì?

    Thép Không Gỉ 3Cr13 – Martensitic Chống Mài Mòn Cao 1. Giới Thiệu Thép Không [...]

    Thép Không Gỉ 0Cr18Ni16Mo5

    Thép Không Gỉ 0Cr18Ni16Mo5 – Siêu Chống Ăn Mòn Với Hàm Lượng Molybden Cao 1. [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    1.345.000 
    168.000 
    23.000 

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    191.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo