Sản phẩm Inox

Hộp Inox

70.000 
1.831.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 
27.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

UNS S44500 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Crom–Molypden Cao, Chống Ăn Mòn & Chịu Nhiệt Tốt ⚙️

1. UNS S44500 Material Là Gì?

UNS S44500 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, được hợp kim hóa với hàm lượng Crom cao (khoảng 21–23%)bổ sung Molypden (Mo) nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và ổn định ở nhiệt độ cao. Đây là mác inox ferritic hiệu suất cao, thường được sử dụng trong các môi trường mà inox ferritic thông thường như 430 hoặc 439 không còn đáp ứng đủ yêu cầu.

So với các mác ferritic Cr thấp, UNS S44500 có lớp màng thụ động bền vững hơn, giúp vật liệu làm việc tốt trong khí quyển công nghiệp, môi trường ẩm, khí nóng và môi trường oxy hóa liên tục. Nhờ cấu trúc ferritic, thép không chứa Niken, có từ tính, hệ số giãn nở nhiệt thấp, giúp hạn chế cong vênh khi làm việc ở nhiệt độ trung bình đến cao.

UNS S44500 thường được lựa chọn cho thiết bị nhiệt, linh kiện công nghiệp và các chi tiết yêu cầu độ bền ăn mòn cao nhưng vẫn tối ưu chi phí.

💡 UNS S44500 là inox ferritic Cr–Mo cao, cân bằng tốt giữa khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và chi phí.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S44500 Material

Thành phần hóa học tiêu chuẩn (tham khảo):

  • Cr: ~21.0 – 23.0% → tăng mạnh chống oxy hóa và ăn mòn
  • Mo: ~1.0 – 2.0% → cải thiện chống rỗ và ăn mòn kẽ hở
  • C: ≤ 0.03% → duy trì độ dẻo và ổn định ferritic
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0% → hỗ trợ chịu nhiệt
  • P, S: ≤ 0.03 – 0.04%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học và nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~480 – 650 MPa
  • Giới hạn chảy: ~300 – 420 MPa
  • Độ giãn dài: 18 – 25%
  • Độ cứng: ~170 – 210 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~900°C
  • Khả năng chống ăn mòn: rất tốt trong khí quyển công nghiệp
  • Khả năng hàn: trung bình (cần kiểm soát nhiệt đầu vào)
  • Từ tính:

💡 Crom và Molypden là hai nguyên tố then chốt quyết định hiệu suất của UNS S44500.

📌 Tài liệu tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 10 nguyên tố quyết định tính chất của thép

3. Ứng Dụng Của UNS S44500 Material

Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, UNS S44500 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:

Ngành thiết bị nhiệt & năng lượng:

  • Vỏ lò, tấm chắn nhiệt
  • Ống dẫn khí nóng
  • Bộ phận trao đổi nhiệt

Công nghiệp khí thải & môi trường:

  • Hệ thống xả công nghiệp
  • Thiết bị xử lý khí nóng

Ứng dụng công nghiệp khác:

  • Kết cấu làm việc ngoài trời
  • Chi tiết tiếp xúc môi trường ẩm
  • Các bộ phận yêu cầu ổn định kích thước

💡 UNS S44500 là lựa chọn hiệu quả khi cần inox ferritic chịu nhiệt cao hơn 439.

📌 Tham khảo thêm:
🔗 Thép tốc độ cao Molypden

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S44500 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Hàm lượng Crom cao → chống oxy hóa vượt trội
  • Bổ sung Molypden → chống ăn mòn tốt
  • Chịu nhiệt cao, làm việc ổn định lâu dài
  • Giãn nở nhiệt thấp, hạn chế biến dạng
  • Không chứa Niken → chi phí ổn định
  • Có từ tính

📘 Tài liệu nâng cao:
🔗 Thép được chia làm 4 loại

5. Tổng Kết

UNS S44500 Material là thép không gỉ ferritic Cr–Mo cao, phù hợp cho thiết bị nhiệt, hệ thống khí thải và môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Vật liệu mang lại hiệu suất ổn định, tuổi thọ cao và chi phí hợp lý, là lựa chọn đáng tin cậy khi các mác ferritic thông thường không còn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, UNS S44500 là phương án rất đáng cân nhắc.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Không Gỉ 1.4432

    Thép Không Gỉ 1.4432 1. Thép Không Gỉ 1.4432 Là Gì? Thép không gỉ 1.4432 [...]

    Lục Giác Inox 440 6.4mm

    Lục Giác Inox 440 6.4mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    10Cr17Mo Stainless Steel

    10Cr17Mo Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡ 1. 10Cr17Mo Stainless Steel [...]

    Inox F53

    Tìm Hiểu Về Inox F53 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox F53 là gì? [...]

    Thép X15CrNiSi20‑12 là gì?

    Thép X15CrNiSi20‑12 1. Thép X15CrNiSi20‑12 là gì? Thép X15CrNiSi20‑12 là một mác thép không gỉ [...]

    Tấm Inox 316 22mm

    Tấm Inox 316 22mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Inox 430 30mm

    Lục Giác Inox 430 30mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    Vật Liệu 1.4568

    Vật Liệu 1.4568 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4568 Vật liệu 1.4568 là một loại [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    27.000 
    2.700.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Màu

    500.000 
    191.000 
    168.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo