Sản phẩm Inox

Lục Giác Inox

120.000 
32.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 
18.000 
168.000 
42.000 

Sản phẩm Inox

Lưới Inox

200.000 

UNS S43932 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Ổn Định Titan, Chống Ăn Mòn & Hàn Tốt ⚙️

1. UNS S43932 Material Là Gì?

UNS S43932 Material là thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, tương đương mác AISI 439, được ổn định bằng Titan (Ti) nhằm cải thiện khả năng hàn, độ bền liên hạt và tính ổn định tổ chức. Đây là phiên bản nâng cấp trực tiếp của inox 430, khắc phục nhược điểm ăn mòn liên hạt và biến dạng nhiệt khi hàn hoặc làm việc ở nhiệt độ cao.

Nhờ hàm lượng Crom khoảng 17–18% kết hợp Titan, UNS S43932 có khả năng chống ăn mòn khí quyển và môi trường ẩm tốt hơn 430, đồng thời duy trì từ tính và hệ số giãn nở nhiệt thấp đặc trưng của thép ferritic. Vật liệu được sử dụng rộng rãi trong ô tô, thiết bị nhiệt, kết cấu hàn và công nghiệp dân dụng, nơi yêu cầu độ ổn định cao và chi phí hợp lý.

💡 UNS S43932 là inox ferritic ổn định Ti, lý tưởng để thay thế 430 trong các kết cấu hàn và môi trường nhiệt.

📌 Tài liệu tham khảo:

2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của UNS S43932 Material

Thành phần hóa học tiêu biểu (tham khảo):

  • Cr: ~17.0 – 18.0% → tăng chống oxy hóa & ăn mòn
  • C: ≤ 0.03 – 0.05%
  • Ti: thêm vào để ổn định cacbon & nitơ
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P: ≤ 0.04%
  • S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp
  • Fe: nền ferritic

Tính chất cơ học & nhiệt:

  • Độ bền kéo: ~430 – 600 MPa
  • Giới hạn chảy: ~205 – 275 MPa
  • Độ giãn dài: 22 – 30%
  • Độ cứng: ~150 – 180 HB
  • Nhiệt độ làm việc liên tục: ~800°C (môi trường oxy hóa)
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt hơn 430, tương đương hoặc nhỉnh hơn 430Ti
  • Khả năng hàn: tốt, ít nhạy cảm ăn mòn liên hạt
  • Từ tính:

So với UNS S43000, UNS S43932 ổn định hơn khi hàn và làm việc ở nhiệt độ cao, nhưng không mạnh bằng các mác ferritic có Mo như 434 hoặc 444 trong môi trường ẩm mặn.

📌 Tài liệu tham khảo:

3. Ứng Dụng Của UNS S43932 Material

UNS S43932 được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực yêu cầu kết cấu hàn ổn định, chịu nhiệt và chống ăn mòn khí quyển:

Ngành ô tô:

  • Ống xả
  • Vỏ bộ xúc tác
  • Tấm chắn nhiệt

Thiết bị nhiệt & công nghiệp:

  • Vỏ lò, ống dẫn khí nóng
  • Khung, giá đỡ thiết bị nhiệt
  • Chi tiết làm việc trong chu kỳ nóng – nguội

Xây dựng & kiến trúc:

  • Tấm ốp ngoài trời
  • Kết cấu inox dân dụng
  • Lan can, khung kỹ thuật

Gia dụng & thiết bị dân sinh:

  • Linh kiện bếp
  • Vỏ máy, thiết bị chịu nhiệt nhẹ

💡 UNS S43932 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết hàn làm việc lâu dài trong môi trường nhiệt và khí quyển.

📌 Tham khảo thêm:

4. Ưu Điểm Nổi Bật Của UNS S43932 Material

Ưu điểm nổi bật:

  • Ổn định Titan → giảm ăn mòn liên hạt
  • Chịu nhiệt và oxy hóa tốt
  • Hàn ổn định hơn inox 430
  • Giãn nở nhiệt thấp, ít cong vênh
  • Có từ tính, dễ gia công
  • Chi phí kinh tế

⚠️ Lưu ý sử dụng:

  • Không phù hợp môi trường axit mạnh
  • Chống ăn mòn kém hơn các mác ferritic có Mo (434, 444)

📘 Tài liệu liên quan:

5. Tổng Kết

UNS S43932 Material là thép không gỉ ferritic ổn định Titan, nổi bật với khả năng hàn tốt, chịu nhiệt cao và chống ăn mòn khí quyển ổn định. Vật liệu là lựa chọn tối ưu để thay thế inox 430 trong ô tô, thiết bị nhiệt và kết cấu hàn, khi cần độ bền lâu dài và kiểm soát chi phí.

💡 Nếu bạn cần inox ferritic ổn định, bền nhiệt và dễ hàn, UNS S43932 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – Vật Liệu Cơ Khí
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Vật Liệu Duplex S32900

    Vật Liệu Duplex S32900 1. Giới Thiệu Vật Liệu Duplex S32900 Duplex S32900 là loại [...]

    Hợp Kim Đồng C36500

    Hợp Kim Đồng C36500 – Đồng Thau Chì Với Khả Năng Gia Công Và Độ [...]

    Đồng C36000 Là Gì?

    Đồng C36000 1. Đồng C36000 Là Gì? Đồng C36000, hay còn gọi là Đồng thau [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4

    Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 6.4 Láp tròn đặc inox 201 [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 28

    Láp Tròn Đặc Inox 310s Phi 28 Giới Thiệu Về Láp Tròn Đặc Inox 310s [...]

    Dây Đồng 0.06mm Là Gì?

    Dây Đồng 0.06mm 1. Dây Đồng 0.06mm Là Gì? Dây đồng 0.06mm là loại dây [...]

    Tấm Inox 316 0.08mm

    Tấm Inox 316 0.08mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Láp Inox 440C: Đặc tính, ứng dụng và lợi ích

    Láp Inox 440C: Đặc tính, ứng dụng và lợi ích Láp inox 440C là một [...]

    🏭 Sản Phẩm Liên Quan

    270.000 

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 
    1.579.000 
    13.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    146.000 

    Sản phẩm Inox

    Tấm Inox

    60.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo