126.000 
24.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
216.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
61.000 

Sản phẩm Inox

Bi Inox

5.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S41000

Inox S41000 Là Gì?

Inox S41000 là một mác thép không gỉ martensitic thuộc hệ UNS S41000 (tương đương AISI 410 / X12Cr13), được thiết kế để cung cấp khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền cơ học cao hơn thép carbon thông thường, đồng thời vẫn giữ được chi phí hợp lý hơn nhiều so với inox Austenitic như 304 hoặc 316.

Nhờ hàm lượng Chromium tương đối cao và cấu trúc martensitic đặc trưng, Inox S41000 có thể tăng độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu tải khi được nhiệt luyện đúng cách. Đây là một lựa chọn phổ biến trong các ứng dụng cơ khí chịu tải vừa, chi tiết máy móc và kết cấu yêu cầu bề mặt inox trong khi vẫn giữ mức giá cạnh tranh.

Trong suốt quá trình thiết kế vật liệu cho sản xuất, không chỉ inox là lựa chọn duy nhất. Người kỹ sư còn quan tâm tới các loại hợp kim màu khác như CuZn5 Copper Alloys – hợp kim đồng-kẽm nền với độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, thường dùng cho chi tiết điện và thiết bị dẫn năng lượng.

Tương tự, CuZn36Pb1-5 Copper Alloys thêm chì để tăng tính gia công dễ dàng, điều rất hữu ích trong các chi tiết gia công tốc độ cao. Các lựa chọn như CuZn35Ni2 Copper AlloysCuZn38Pb1-5 Copper Alloys mang lại độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt hơn, nhưng xét chung về môi trường khắc nghiệt và tải trọng lớn, Inox S41000 vẫn giữ vai trò quan trọng trong ngành cơ khí.

Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S41000

Inox S41000 có các đặc tính kỹ thuật nổi bật nhờ cấu trúc martensitic kết hợp với thành phần hợp kim được thiết kế để đạt hiệu năng cao trong các điều kiện làm việc khắc nghiệt.

  • Khả năng chống ăn mòn cơ bản: Nhờ hàm lượng Chromium ~11.5–13.5%, Inox S41000 tạo được lớp màng oxide bền giúp chống oxy hóa và ăn mòn nhẹ so với các thép carbon thông thường, đặc biệt trong môi trường khí quyển và hơi nước.

  • Độ bền cơ học cao: Sau khi nhiệt luyện (quenching & tempering), Inox S41000 đạt được độ cứng tăng đáng kể, đi kèm với giới hạn chảy và độ bền kéo cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải trọng và va đập.

  • Khả năng chịu nhiệt và oxy hóa: Vật liệu này duy trì được cấu trúc chịu nhiệt tốt ở vùng nhiệt độ trung bình, làm cho nó phù hợp với các bộ phận chịu nhiệt độ thay đổi.

  • Tính gia công & hàn: Inox S41000 có thể được hàn nối bằng các phương pháp tiêu chuẩn nếu kiểm soát quy trình nhiệt tốt, và dễ dàng gia công cắt, tiện, phay – một thuộc tính quan trọng trong các công đoạn sản xuất.

Nếu so sánh với các hợp kim đồng như CuZn35Ni2 Copper Alloys – vốn có tính chống mài mòn và độ bền cao trong môi trường cơ giới khác, bạn sẽ thấy Inox S41000 ưu tiên về chống gỉ và giữ bề mặt sáng lâu dài trong các kết cấu và chi tiết máy. Những điểm khác nhau này giúp bạn chọn vật liệu phù hợp theo từng chức năng riêng biệt.

Ứng Dụng Của Inox S41000

Nhờ những đặc tính kỹ thuật linh hoạt, Inox S41000 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật công nghiệp:

🔩 Cơ khí chế tạo

  • Trục, bulong, vít, chi tiết máy chịu tải vừa: Inox S41000 thường được sử dụng cho các chi tiết chịu tải trung bình, cần chống gỉ bề mặt và hoạt động lâu dài.

  • Bộ phận máy móc chịu va đập nhẹ đến trung bình: Độ bền cơ học sau khi nhiệt luyện giúp vật liệu không dễ biến dạng khi vận hành.

🏭 Công nghiệp cơ bản

  • Thiết bị đo, vỏ bọc máy, khung đỡ: Inox S41000 được sử dụng cho khung bảo vệ và các bộ phận không tiếp xúc trực tiếp với môi trường ăn mòn mạnh.

  • Các chi tiết tấm và ống dẫn nhẹ: Trong các hệ thống không yêu cầu chống ăn mòn mạnh như đường ống nước sạch, hơi nhẹ, Inox S41000 là lựa chọn kinh tế.

🏗️ Xây dựng & kết cấu phụ trợ

  • Lan can, tấm che, khung kỹ thuật: Nhờ khả năng giữ bề mặt inox tốt và dễ thi công hàn gia công, inox này được dùng cho kết cấu ngoại thất hoặc nội thất công nghiệp.

  • Thanh nẹp và phụ kiện: Các bộ phận phụ trợ trong xây dựng, nhà xưởng, xí nghiệp cơ khí.

Để mở rộng kiến thức về các vật liệu cơ khí khác và lựa chọn vật liệu đúng ứng dụng kỹ thuật, bạn nên tham khảo thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ — nơi tổng hợp các loại thép, hợp kim và ứng dụng thực tế.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S41000

Inox S41000 có nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến trong sản xuất và thiết kế kỹ thuật:

🌟 Khả năng chống gỉ tốt hơn thép carbon – giữ được bề mặt sáng lâu và giảm bảo trì.
🌟 Độ bền cơ học cao sau nhiệt luyện – giúp chịu tải trọng và va đập hiệu quả.
🌟 Ổn định khi làm việc ở nhiệt độ trung bình – phù hợp với nhiều điều kiện công nghiệp.
🌟 Gia công và hàn dễ – thuận lợi cho sản xuất hàng loạt và lắp ráp chi tiết phức tạp.
🌟 Ứng dụng đa dạng – từ chi tiết máy đến kết cấu phụ trợ trong xây dựng và công nghiệp.

Ưu điểm này gây ấn tượng nhất là sự cân bằng giữa hiệu suất và chi phí, khiến Inox S41000 vừa bền bỉ trong môi trường làm việc thực tế vừa không quá đắt đỏ như nhiều mác inox Austenitic cao cấp.

Bảng Giá Inox S41000

Bảng giá Inox S41000 không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như:

  • Độ dày và kích thước sản phẩm: Tấm, cuộn, ống, thanh có mức giá khác nhau tùy theo quy cách và khối lượng.

  • Số lượng đặt hàng: Đặt mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.

  • Gia công bổ sung: Các yêu cầu như cắt theo kích thước, uốn cong, khoan, đánh bóng đều ảnh hưởng đến tổng giá trị đơn hàng.

  • Giá thị trường inox: Chi phí nguyên liệu thép không gỉ biến động theo thị trường quốc tế và chi phí vận chuyển.

Một số dạng sản phẩm Inox S41000 phổ biến

  • Tấm Inox S41000: Phù hợp làm phôi, vỏ máy và mặt bích cho các bộ phận cơ khí.

  • Thanh & Ống Inox S41000: Dùng trong khung máy, trục, giá đỡ, hệ thống dẫn hơi nước nhẹ.

  • Cuộn Inox S41000: Linh hoạt trong sản xuất chi tiết theo yêu cầu kích thước.

📌 Lưu ý: Giá Inox S41000 thường rẻ hơn inox Austenitic phổ biến như 304/316 nhưng cao hơn thép carbon thông thường, tạo ra vị trí trung gian hợp lý giữa chi phí và hiệu năng. Do đó, để nhận được bảng giá chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu của bạn, hãy liên hệ trực tiếp nhà cung cấp với đầy đủ thông tin về kích thước, quy cách và mục đích sử dụng cần thiết.

📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
    📚 Bài Viết Liên Quan

    1.4521 Stainless Steel Là Gì?

    1.4521 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chống Ăn Mòn Cao 1. 1.4521 Stainless [...]

    Shim Chêm Inox 0.45mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 0.45mm – Vật Liệu Đệm Chính Xác Cho Các Ứng Dụng Cơ [...]

    Thép Inox X2CrMnNiN17-7-5

    Thép Inox X2CrMnNiN17-7-5 1. Thép Inox X2CrMnNiN17-7-5 Là Gì? Thép Inox X2CrMnNiN17-7-5 là một mác [...]

    ĐỒNG TẤM 42MM

    ĐỒNG TẤM 42MM – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN DÀY, ỔN ĐỊNH VÀ HIỆU SUẤT CAO [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 27

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 27 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

    Thép Không Gỉ 1Cr15 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 1Cr15 Là Gì? 🧪 Thép [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 102

    ĐỒNG ỐNG PHI 102 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Thép Inox 1.4429

    Thép Inox 1.4429 1. Thép Inox 1.4429 Là Gì? Thép Inox 1.4429, còn được biết [...]


    🧰 Sản Phẩm Liên Quan
    61.000 
    108.000 
    27.000 
    90.000 
    126.000 
    270.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo