Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Niken
Bảng Giá Vật Liệu Inox S30153
Inox S30153 Là Gì?
Inox S30153 là một loại thép không gỉ hai pha (duplex stainless steel) cao cấp, thuộc hệ tiêu chuẩn UNS S30153, được thiết kế để tối ưu hóa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và ổn định cấu trúc hơn so với nhiều mác inox truyền thống như 304 hay 316.Cấu trúc hai pha gồm Austenitic + Ferritic giúp inox này vừa có khả năng chống ăn mòn mạnh, vừa có độ bền kéo và giới hạn chảy cao hơn, thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp khắc nghiệt như hóa chất, dầu khí, xử lý nước thải, và thiết bị chịu tải.
Sự kết hợp này giúp Inox S30153 đứng ở vị trí “cân bằng” tốt giữa chi phí và hiệu năng, nhất là trong các hệ thống cần vật liệu bền bỉ, ít bảo trì và tuổi thọ cao. Khi nghiên cứu sâu về vật liệu, ngoài inox bạn cũng có thể tham khảo các vật liệu hợp kim đồng-kẽm để lựa chọn phù hợp với từng ứng dụng khác nhau.
Chẳng hạn, CuZn5 Copper Alloys nổi bật với khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, trong khi CuZn36Pb1-5 Copper Alloys thêm chì giúp gia công dễ dàng. Các lựa chọn như CuZn35Ni2 Copper Alloys và CuZn38Pb1-5 Copper Alloys cung cấp độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt, hữu ích cho chi tiết máy và cơ cấu chuyển động.
Đặc Tính Kỹ Thuật Của Inox S30153
Inox S30153 được phát triển với công thức hợp kim đặc biệt để tối ưu khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tính ổn định khi làm việc ở nhiệt độ từ trung bình đến cao. Thành phần hợp kim thường bao gồm Chromium, Molybdenum, Nitơ và các nguyên tố bổ sung khác, giúp vật liệu này tạo lớp màng bảo vệ oxide bề mặt rất hiệu quả. Điều này mang lại khả năng chống lại ăn mòn lỗ rỗng, ăn mòn kẽ hở và ăn mòn ứng suất – những dạng ăn mòn phổ biến trong môi trường công nghiệp.
Một số đặc tính kỹ thuật tiêu biểu:
-
Chống ăn mòn ưu việt: cấu trúc hai pha cùng lượng Crom và Molybdenum cao giúp Inox S30153 chống lại sự phá hủy bề mặt trong môi trường chứa ion halogen hoặc hơi nước nóng liên tục.
-
Độ bền cơ học cao: Inox S30153 có giới hạn chảy và độ bền kéo cao hơn inox Austenitic tiêu chuẩn, đảm bảo tính chịu lực cho kết cấu và chi tiết vận hành nặng.
-
Ổn định ở nhiệt độ trung bình: vật liệu giữ được cấu trúc và cơ tính ở môi trường nhiệt độ cao vừa phải, phù hợp với các ứng dụng như thiết bị hơi nước, bộ trao đổi nhiệt.
-
Gia công và hàn tốt: tuy là inox hiệu suất cao, Inox S30153 vẫn có thể gia công, cắt, tiện và hàn nối bằng các phương pháp tiêu chuẩn nếu quy trình kỹ thuật được thực hiện đúng.
Điều này khiến Inox S30153 trở thành lựa chọn ưu tiên khi cần vật liệu có tính chống ăn mòn gần bằng inox siêu hợp kim nhưng chi phí thấp hơn, lại có độ bền cơ học vượt trội hơn inox Austenitic phổ thông.
Ứng Dụng Của Inox S30153
Nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa chống ăn mòn và cơ tính ưu việt, Inox S30153 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật:
🏭 Công nghiệp hóa chất & xử lý dung dịch
Inox S30153 rất phù hợp cho các thiết bị như bồn chứa axit nhẹ, đường ống dẫn hóa chất, bộ trao đổi nhiệt, van và phớt, nơi mà môi trường làm việc có ion halogen hoặc ẩm nóng liên tục. Khả năng chống ăn mòn giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì, thay thế.
🔩 Cơ khí chế tạo & chi tiết máy
Trong sản xuất máy móc, Inox S30153 được dùng cho:trục cán, bulong chịu lực, thanh truyền tải trọng lớn, các chi tiết chịu rung động và tải trọng đột ngột. Độ bền kéo cao giúp chi tiết vận hành ổn định lâu dài ngay cả khi bị tải lệch hoặc rung.
🏗️ Xây dựng & kết cấu ngoài trời
Do khả năng chống oxy hóa tốt dưới thời tiết biến đổi, Inox S30153 được sử dụng cho khung bảo vệ, lan can, tấm che, phụ kiện ngoài trời và cấu kiện chịu gió mưa. Vật liệu này có thể tiếp xúc lâu dài với môi trường ẩm ướt mà không gỉ sét nhanh.
🧰 Ứng dụng kỹ thuật khác
Ngoài ra, Inox S30153 còn được ứng dụng trong lĩnh vực dầu khí, công nghệ thực phẩm, thiết bị y tế và đồ gia dụng cao cấp, nơi cần kết hợp khả năng vệ sinh, chống ăn mòn và cơ tính ổn định.
Nếu bạn đang tìm hiểu sâu hơn về các vật liệu cơ khí khác để lựa chọn phù hợp với ứng dụng cụ thể (từ thép carbon, inox cho đến hợp kim nhôm, titan), hãy tham khảo thêm 👉 https://vatlieucokhi.com/ để có bức tranh tổng quan.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Inox S30153
Inox S30153 sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng kỹ thuật:
🌟 Khả năng chống ăn mòn vượt trội – đặc biệt chống các dạng ăn mòn khe hở và ăn mòn ứng suất trong môi trường chứa ion halogen.
🌟 Cơ tính cao hơn inox Austenitic tiêu chuẩn – Inox S30153 có độ bền kéo và giới hạn chảy cao, phù hợp cho các chi tiết chịu tải nặng hoặc rung động.
🌟 Ổn định ở nhiệt độ trung bình – giúp vật liệu hoạt động ổn định cả khi nhiệt độ làm việc tăng lên trong một thời gian dài.
🌟 Gia công và hàn hiệu quả – dễ thi công cắt, tiện, uốn và xử lý nhiệt khi thực hiện đúng quy trình.
🌟 Ứng dụng đa dạng – từ thiết bị công nghiệp, cơ khí, xây dựng đến các ngành công nghệ cao.
Ưu điểm này không chỉ giúp nâng cao độ bền của sản phẩm cuối cùng mà còn giảm chi phí bảo trì, thay thế và vận hành dài hạn.
Bảng Giá Inox S30153
Bảng giá Inox S30153 không cố định và thường biến động theo các yếu tố sau:
📏 Quy cách sản phẩm
-
Độ dày và kích thước: Tấm, cuộn, thanh và ống inox S30153 có giá khác nhau do quy trình sản xuất và tiêu chuẩn kỹ thuật.
-
Mức độ hoàn thiện: Bề mặt đánh bóng, xử lý phẳng hoặc sợi – mỗi loại đều có biên độ giá khác nhau.
📦 Số lượng đặt hàng
-
Đơn hàng lớn: thường nhận giá ưu đãi hơn cho mỗi đơn vị sản phẩm so với đơn hàng nhỏ lẻ.
-
Đơn hàng nhỏ: chi phí trên mỗi đơn vị cao hơn do chi phí xử lý và vận chuyển.
🛠️ Gia công thêm
Các yêu cầu cắt theo kích thước chuẩn, uốn cong, lỗ khoan, xử lý bề mặt hoặc cắt CNC đều làm tăng chi phí cuối cùng so với inox nguyên liệu thô.
📈 Biến động thị trường inox
Giá Inox S30153 bị ảnh hưởng bởi giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường quốc tế, chi phí vận chuyển, chính sách thuế và cung – cầu. Vì vậy, bảng giá inox có thể dao động theo từng thời điểm trong năm.
📌 Lưu ý khi tham khảo bảng giá:
Inox S30153 thường cao hơn inox Austenitic như 304/430 do hiệu năng kỹ thuật tốt hơn, nhưng thấp hơn một số inox siêu hợp kim hoặc duplex cao cấp đặc thù khác. Để nhận được báo giá chính xác và phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn, bạn nên liên hệ trực tiếp nhà cung cấp với đầy đủ thông tin về quy cách, kích thước và số lượng cần mua.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí – https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
Vật Liệu 302S25
Vật Liệu 302S25 Giới Thiệu Vật Liệu 302S25 Vật liệu 302S25 là một loại thép [...]
Th9
Vật liệu SUS304
Vật liệu SUS304 1. Giới Thiệu Vật Liệu SUS304 ✨ SUS304 là loại thép không [...]
Th8
Lục Giác Đồng Đỏ Phi 22 Là Gì?
🔍 Giới Thiệu Lục Giác Đồng Đỏ Phi 22 – Vật Liệu Cao Cấp Cho [...]
Th5
Lá Căn Inox 630 3.5mm
Lá Căn Inox 630 3.5mm Giới Thiệu Chung Lá căn inox 630 3.5mm là một [...]
Th3
Thép SAE 30305 Là Gì?
Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30305 1. Thép SAE 30305 Là Gì? Thép [...]
Th6
Lá Căn Inox 630 0.12mm
Lá Căn Inox 630 0.12mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]
Th3
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
Sản phẩm Thép
Sản phẩm Đồng
Sản phẩm Niken
Sản phẩm Titan
Sản phẩm Nhôm
Sản phẩm Inox
Sản phẩm Nhôm
