Sản phẩm Inox

La Inox

80.000 
11.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 
191.000 

Sản phẩm Inox

U Inox

100.000 

1.4110 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CR-MO, ĐỘ CỨNG CAO & CHỊU MÀI MÒN TỐT ⚙️

1. 1.4110 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

1.4110 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic, theo tiêu chuẩn EN 10088, tương đương mác X55CrMo14. Đây là loại inox Cr cao kết hợp Molypden, nổi bật với độ cứng lớn, khả năng giữ cạnh cắt tốt và chống mài mòn cao sau nhiệt luyện.

So với các mác martensitic Cr13 như 1.4031 (X39Cr13) hay 1.4034 (X46Cr13), 1.4110 có thêm Molypden, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn, tăng độ bền nhiệt và ổn định tổ chức thép. Nhờ đó, vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong dao kéo cao cấp, dụng cụ cắt và chi tiết cơ khí chịu mài mòn lớn.

💡 1.4110 là inox martensitic Cr-Mo chuyên cho dao kéo và dụng cụ cắt cần độ cứng cao, bền và giữ cạnh lâu.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4110 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học điển hình (%)

  • C (Carbon): ~0.48 – 0.60%
  • Cr (Crom): ~14 – 15%
  • Mo (Molypden): ~0.5 – 0.8%
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: rất thấp hoặc không có
  • Fe: còn lại

Hàm lượng Carbon cao + Crom + Molypden giúp thép đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt và cải thiện khả năng chống ăn mòn so với Cr13 thông thường.

Tính chất cơ học & vật lý

  • Độ bền kéo (Rm): ~850 – 1.100 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~600 – 800 MPa
  • Độ cứng: ~240 HB (ủ), đạt 56 – 59 HRC sau tôi + ram
  • Độ giãn dài: ~7 – 10%
  • Chống ăn mòn: khá, tốt hơn nhóm Cr13 nhờ Mo
  • Khả năng hàn: rất hạn chế, cần gia nhiệt trước và xử lý sau hàn
  • Từ tính:

💡 Molypden là yếu tố quan trọng giúp 1.4110 vượt trội hơn X46Cr13 về độ bền và chống ăn mòn.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Yếu tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4110 STAINLESS STEEL

Nhờ độ cứng rất cao và khả năng giữ cạnh cắt lâu, 1.4110 được ứng dụng phổ biến trong:

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp, dao kỹ thuật
  • Dao nhà bếp cao cấp
  • Lưỡi dao, kéo cắt yêu cầu độ bền cạnh

🔧 Cơ khí chính xác

  • Trục nhỏ, chốt chịu mài mòn
  • Chi tiết cơ khí chịu ma sát cao
  • Linh kiện cần độ cứng bề mặt lớn

🌡️ Điều kiện làm việc

  • Môi trường khô
  • Ẩm nhẹ, ăn mòn trung bình
  • Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh

💡 1.4110 đặc biệt phù hợp cho dao kéo cao cấp và chi tiết chịu mài mòn liên tục.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4110 STAINLESS STEEL

Ưu điểm chính

  • Độ cứng rất cao sau nhiệt luyện
  • Chịu mài mòn và giữ cạnh cắt tốt
  • Chống ăn mòn tốt hơn Cr13 thông thường
  • Cơ tính ổn định, tuổi thọ cao
  • Phổ biến trong ngành dao kéo

⚠️ Hạn chế cần lưu ý

  • Độ dai va đập thấp
  • Khả năng hàn rất kém
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

1.4110 stainless steel (X55CrMo14) là thép không gỉ martensitic Cr-Mo Carbon cao, nổi bật với độ cứng lớn, khả năng chịu mài mòn cao và giữ cạnh cắt lâu sau nhiệt luyện. Vật liệu này là lựa chọn lý tưởng cho dao kéo cao cấp, dụng cụ cắt và chi tiết cơ khí chịu ma sát, khi cần hiệu suất sử dụng cao, độ bền bề mặt lớn và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, bền, chống mài mòn tốt hơn Cr13, 1.4110 là lựa chọn rất đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Inox X2CrMnNiN21-5-1 Là Gì?

    Inox X2CrMnNiN21-5-1 Là Gì? Thành Phần Hóa Học & Ứng Dụng Thực Tế 1. Inox [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 42MM

    LỤC GIÁC INOX 321 42MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì?

    Shim Chêm Đồng Đỏ 0.8mm 1. Shim Chêm Đồng Đỏ 0.8mm Là Gì? Shim chêm [...]

    Thép Không Gỉ SUS316

    Thép Không Gỉ SUS316 – Lựa Chọn Tối Ưu Trong Môi Trường Ăn Mòn Mạnh [...]

    Vật Liệu SAE 30305

    Vật Liệu SAE 30305 1. Giới Thiệu Vật Liệu SAE 30305 SAE 30305 là một [...]

    Tấm Inox 321 0.30mm

    Tấm Inox 321 0.30mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Lục Giác Đồng Thau Phi 16 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Thau Phi 16 – Đặc Tính Nổi Bật [...]

    Thép STS317 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép STS317 1. Thép STS317 Là Gì? Thép STS317 là [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    90.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    3.027.000 

    Sản phẩm Inox

    Lục Giác Inox

    120.000 

    Sản phẩm Inox

    La Inox

    80.000 
    23.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo