54.000 
108.000 
90.000 
30.000 
67.000 
126.000 

1.4418 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC Cr–Ni–Mo, BỀN CAO & CHỊU TẢI ĐỘNG TỐT ⚙️

1. 1.4418 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

1.4418 stainless steel là thép không gỉ thuộc nhóm martensitic cải tiến, theo tiêu chuẩn EN 10088, tương đương mác X4CrNiMo16-5-1. Đây là loại inox được hợp kim hóa với Crom, Niken và Molypden, mang lại độ bền cơ học rất cao, độ dai tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn các mác martensitic Cr13 truyền thống.

So với các mác như 1.4021, 1.4031 hay 1.4034, thép 1.4418 có hàm lượng Ni và Mo cao hơn, giúp cải thiện đáng kể độ dai va đập, khả năng chịu tải động và độ ổn định khi làm việc lâu dài. Nhờ đó, vật liệu này được sử dụng nhiều trong công nghiệp nặng, năng lượng, thủy lực và cơ khí chính xác.

💡 1.4418 được xem là mác martensitic cao cấp, kết hợp độ bền – độ dai – chống ăn mòn ở mức cân bằng.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 1.4418 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học điển hình (%)

  • C (Carbon): ≤ 0.05%
  • Cr (Crom): ~15 – 17%
  • Ni (Niken): ~4 – 6%
  • Mo (Molypden): ~0.5 – 1.0%
  • Mn: ≤ 1.0%
  • Si: ≤ 1.0%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Fe: còn lại

Hàm lượng Carbon thấp giúp thép dễ hàn và giảm nguy cơ nứt, trong khi Ni và Mo đóng vai trò quan trọng trong việc tăng độ dai, cải thiện chống ăn mòn và ổn định tổ chức sau nhiệt luyện.

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~850 – 1.100 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~650 – 900 MPa
  • Độ giãn dài: ~14 – 18%
  • Độ cứng: ~220 HB (trạng thái ủ), tăng sau nhiệt luyện
  • Độ dai va đập: rất tốt
  • Khả năng chống ăn mòn: khá đến tốt
  • Khả năng hàn: tốt hơn martensitic truyền thống
  • Từ tính: có (yếu)

💡 Sự kết hợp Cr–Ni–Mo giúp 1.4418 vượt trội về độ bền và độ dai so với martensitic thông thường.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Yếu tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 1.4418 STAINLESS STEEL

Nhờ cơ tính cao, chịu tải động tốt và chống ăn mòn ổn định, 1.4418 được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:

🏭 Cơ khí chế tạo & công nghiệp nặng

  • Trục truyền động, trục quay tốc độ cao
  • Bánh răng, chi tiết chịu lực lớn
  • Kết cấu cơ khí làm việc lâu dài

⚙️ Ngành năng lượng & thủy lực

  • Trục bơm, cánh bơm
  • Van công nghiệp, chi tiết thủy lực
  • Thiết bị áp lực trung bình

🌧️ Môi trường làm việc

  • Không khí ẩm, nước ngọt
  • Môi trường công nghiệp nhẹ đến trung bình
  • Không khuyến nghị cho axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 1.4418 đặc biệt phù hợp cho chi tiết chịu va đập, rung động và tải trọng thay đổi liên tục.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 1.4418 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ bền và giới hạn chảy rất cao
  • Độ dai va đập tốt, ít nứt gãy
  • Chống ăn mòn tốt hơn Cr13
  • Dễ hàn và gia công hơn martensitic C cao
  • Phù hợp cho tải động và chi tiết quan trọng

⚠️ Hạn chế

  • Độ cứng không cao bằng thép martensitic C cao
  • Chi phí cao hơn các mác Cr13 truyền thống
  • Không phù hợp môi trường hóa chất mạnh

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

1.4418 stainless steel (X4CrNiMo16-5-1) là thép không gỉ martensitic cao cấp, nổi bật với độ bền cơ học rất cao, độ dai va đập tốt và khả năng chống ăn mòn ổn định. Nhờ thành phần Cr–Ni–Mo cân bằng, vật liệu này khắc phục được nhiều nhược điểm của martensitic truyền thống và phù hợp cho các chi tiết cơ khí quan trọng, làm việc dưới tải động và môi trường công nghiệp.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cao cấp, bền – dai – ổn định lâu dài cho công nghiệp nặng hoặc thủy lực, 1.4418 là lựa chọn đáng tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Lá Căn Inox 0.17mm

    Lá Căn Inox 0.17mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Tốt 1. Giới Thiệu [...]

    Thép Inox X2CrNi18.9

    Thép Inox X2CrNi18.9 1. Thép Inox X2CrNi18.9 Là Gì? Thép Inox X2CrNi18.9 là một loại [...]

    Lục Giác Inox 430 73mm

    Lục Giác Inox 430 73mm – Báo Giá, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Giới Thiệu [...]

    HỢP KIM ĐỒNG CW308G

    HỢP KIM ĐỒNG CW308G – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

    Lá Căn Inox 630 0.21mm

    Lá Căn Inox 630 0.21mm – Độ Chính Xác Cao, Chất Lượng Đảm Bảo 1. [...]

    Thép Không Gỉ 022Cr18NbTi

    Thép Không Gỉ 022Cr18NbTi 1. Giới Thiệu Thép Không Gỉ 022Cr18NbTi Là Gì? 🧪 Thép [...]

    Thép Inox 409S19 Là Gì?

    Thép Inox 409S19 Là Gì? Thép Inox 409S19 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

    Tấm Inox 321 6mm

    Tấm Inox 321 6mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Phụ Kiện Inox

    30.000 
    168.000 

    Sản phẩm Inox

    Cuộn Inox

    50.000 
    27.000 

    Sản phẩm Inox

    Inox Thép Không Gỉ

    75.000 
    270.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo