34.000 
216.000 
1.579.000 
3.027.000 
3.372.000 

248 SV STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN & CỨNG CAO ⚙️

1. 248 SV STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

248 SV stainless steel là thép không gỉ martensitic với hàm lượng Carbon cao (~0.48%) và Crom ~13%, nổi bật với độ cứng cao, cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn vừa đến tốt.

Loại inox này thường được sử dụng trong dao kéo, dụng cụ cắt, trục, van, bánh răng và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn cao, đặc biệt khi cần độ cứng tối ưu và tuổi thọ lâu dài. So với các inox martensitic thông thường như 420 hoặc 420S45, 248 SV có cơ tính và độ giữ lưỡi vượt trội nhờ hàm lượng Carbon cao.

💡 248 SV thích hợp cho chi tiết cơ khí và dao kéo cần độ cứng cao và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép
https://vatlieutitan.vn/khai-niem-chung-ve-thep/

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 248 SV STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): ~0.48%
  • Cr (Crom): 12 – 14%
  • Mn: ≤ 1%
  • Si: ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: không có
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~700 – 900 MPa (trước nhiệt luyện)
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~450 – 600 MPa
  • Độ giãn dài: 8 – 12%
  • Độ cứng: ~220 HB (trạng thái ủ), tăng 57 – 61 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: vừa, tốt trong môi trường hơi ẩm hoặc khô
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 Carbon cao giúp 248 SV đạt độ cứng tối đa và khả năng giữ lưỡi lâu sau nhiệt luyện.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
https://vatlieutitan.vn/thep-hop-kim/

🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép
https://vatlieutitan.vn/10-nguyen-quan-trong-nhat-quyet-dinh-tinh-chat-cua-thep/

3. ỨNG DỤNG CỦA 248 SV STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng cao cấp
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Lưỡi dao y tế, phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải vừa đến cao
  • Chi tiết máy chịu mài mòn mạnh

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 248 SV phù hợp cho chi tiết cần độ cứng cực cao, cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép
https://vatlieutitan.vn/thep-duoc-chia-lam-4-loai/

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 248 SV STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cực cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống mài mòn tốt
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic Carbon cao

⚠️ Hạn chế

  • Chống ăn mòn chỉ vừa, không chịu hóa chất mạnh
  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Cần nhiệt luyện để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước
https://vatlieutitan.vn/thep-cong-cu-lam-cung-bang-nuoc-la-gi/

5. TỔNG KẾT

248 SV stainless steel là thép không gỉ martensitic Carbon cao, nổi bật với độ cứng cực cao, cơ tính ổn định và khả năng chịu mài mòn tốt. Thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và chi phí hợp lý.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, bền mài mòn và giữ lưỡi lâu, 248 SV là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Thép Inox STS317L

    Thép Inox STS317L 1. Thép Inox STS317L Là Gì? Thép Inox STS317L là loại thép [...]

    Inox SUS329J1 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Inox SUS329J1 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox SUS329J1 Là [...]

    Duplex 1.441 là gì?

    Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1.441 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

    Tấm Inox 410 0.45mm

    Tấm Inox 410 0.45mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Đồng NS113 Là Gì?

    Đồng NS113 1. Đồng NS113 Là Gì? Đồng NS113 là một loại đồng hợp kim [...]

    Lá Căn Inox 631 0.12mm 

    Lá Căn Inox 631 0.12mm  Giới Thiệu Chung Lá căn inox 631 0.12mm là một [...]

    Đồng CW108C Là Gì?

    Đồng CW108C 1. Đồng CW108C Là Gì? Đồng CW108C là một loại đồng tinh khiết [...]

    Inox 1.4162

    Tìm Hiểu Về Inox 1.4162 và Ứng Dụng Của Nó Inox 1.4162 Là Gì? Inox [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    30.000 

    Sản phẩm Inox

    Hộp Inox

    70.000 
    1.345.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    42.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo