108.000 

Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
1.579.000 

Sản phẩm Inox

Tấm Inox

60.000 
216.000 
126.000 

434 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC, CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG ⚙️

1. 434 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

434 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~17%, Carbon ~0.12–0.20% và Molybdenum ~0.2–0.3% giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm và thực phẩm, đồng thời vẫn giữ được độ cứng và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, van, bánh răng, dao kéo, chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa đến cao, và đặc biệt phù hợp với chi tiết máy trong công nghiệp thực phẩm và môi trường hơi ẩm nhẹ.

💡 434 Stainless Steel thích hợp cho chi tiết cơ khí cần độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn nâng cao và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA 434 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.12–0.20%
  • Cr (Crom): 16–18%
  • Mo (Molybdenum): 0.2–0.3% – tăng khả năng chống ăn mòn
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~550 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~300 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 52–58 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: cao hơn thép martensitic thông thường nhờ Molybdenum
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 434 Stainless Steel kết hợp Crom và Molybdenum giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong khi vẫn duy trì cơ tính martensitic.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA 434 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa đến cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải nặng
  • Chi tiết máy chịu mài mòn mạnh và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 434 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA 434 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn tốt nhờ Molybdenum
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic có Molybdenum

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

434 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn tốt nhờ Molybdenum, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống mài mòn nâng cao.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, chống mài mòn hiệu quả và tuổi thọ cao, 434 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Cuộn Inox 304 0.10mm

    Cuộn Inox 304 0.10mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Lục Giác Đồng Đỏ Phi 31 Là Gì?

    🔍 Tìm Hiểu Về Lục Giác Đồng Đỏ Phi 31 – Giải Pháp Hiệu Quả [...]

    CĂN ĐỒNG LÁ 6MM

    CĂN ĐỒNG LÁ 6MM – VẬT LIỆU CHÍNH XÁC CAO ⚡ 1. Căn Đồng Lá [...]

    Thép SAE 30301 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép SAE 30301 1. Thép SAE 30301 Là Gì? Thép [...]

    Niken Hợp Kim Incoloy 800HT: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn Cao

    Incoloy 800HT, hợp kim Niken hiệu năng cao, đóng vai trò then chốt trong các [...]

    Inox Z10CF17 Là Gì?

    Inox Z10CF17 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox Z10CF17 là một [...]

    Shim Chêm Inox 2.5mm Là Gì?

    Shim Chêm Inox 2.5mm – Giải Pháp Đệm Dày Cho Các Ứng Dụng Cơ Khí [...]

    Vật Liệu 1.4512

    1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4512 Là Gì? 🧪 1.4512 là ký hiệu tiêu chuẩn [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    V Inox

    80.000 

    Sản phẩm Inox

    Bulong Inox

    1.000 
    2.700.000 
    126.000 
    16.000 
    3.372.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo