Sản phẩm Inox

Vuông Đặc Inox

120.000 
2.391.000 
270.000 
48.000 

Sản phẩm Inox

Shim Chêm Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Inox Màu

500.000 

UNS S43400 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CHỐNG ĂN MÒN VÀ DỄ GIA CÔNG ⚙️

1. UNS S43400 STAINLESS STEEL LÀ GÌ?

UNS S43400 stainless steel là thép không gỉ martensitic, nổi bật với Crom ~13–15% và Carbon 0.12–0.20%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt trong môi trường hơi ẩm, thực phẩm và nước ngọt, đồng thời vẫn duy trì cơ tính ổn định và độ cứng cao sau nhiệt luyện.

Loại inox này thường được sử dụng trong trục, van, bánh răng, dao kéo, lưỡi cắt và các chi tiết cơ khí chịu mài mòn vừa đến cao. Nhờ cơ tính martensitic, UNS S43400 đảm bảo tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định trong môi trường làm việc vừa phải đến khắc nghiệt.

💡 UNS S43400 Stainless Steel phù hợp cho các chi tiết cơ khí cần độ cứng cao, chống ăn mòn vừa và cơ tính ổn định.

📌 Tham khảo:
🔗 Khái niệm chung về thép

2. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA UNS S43400 STAINLESS STEEL

Thành phần hóa học (%)

  • C (Carbon): 0.12–0.20% – tăng độ cứng sau nhiệt luyện
  • Cr (Crom): 13–15% – cải thiện khả năng chống ăn mòn
  • Mo (Molybdenum): ≤ 0.25% – tăng khả năng chống ăn mòn lỗ và khe hở
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silicon): ≤ 1%
  • P, S: ≤ 0.03%
  • Ni: ≤ 0.75%
  • Fe: còn lại

Tính chất cơ học tiêu biểu

  • Độ bền kéo (Rm): ~550 – 750 MPa
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): ~300 – 400 MPa
  • Độ giãn dài: 12 – 18%
  • Độ cứng: ~200 HB (trạng thái ủ), tăng 52–58 HRC sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn: tốt hơn thép martensitic thông thường
  • Khả năng hàn: hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Từ tính:

💡 UNS S43400 Stainless Steel nhờ cơ cấu martensitic và Crom vừa phải, mang lại cơ tính ổn định và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Thép hợp kim
🔗 Nguyên tố quyết định tính chất thép

3. ỨNG DỤNG CỦA UNS S43400 STAINLESS STEEL

🔪 Dao kéo & dụng cụ cắt

  • Dao công nghiệp và dao gia dụng
  • Lưỡi kéo, kéo cắt kim loại và thực phẩm
  • Dao y tế, kéo phẫu thuật

⚙️ Cơ khí & thiết bị công nghiệp

  • Trục, trục vít chịu mài mòn vừa đến cao
  • Van, bánh răng, chi tiết cơ khí chịu tải nặng
  • Chi tiết máy cần cơ tính ổn định và tuổi thọ lâu dài

🌡️ Môi trường làm việc

  • Khí khô hoặc hơi ẩm nhẹ
  • Nhiệt độ trung bình
  • Không thích hợp môi trường axit mạnh hoặc nước biển lâu dài

💡 UNS S43400 Stainless Steel phù hợp cho chi tiết cần cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn nâng cao.

📌 Tham khảo:
🔗 Phân loại thép

4. ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA UNS S43400 STAINLESS STEEL

Ưu điểm

  • Độ cứng cao và cơ tính ổn định sau nhiệt luyện
  • Khả năng chống ăn mòn tốt hơn thép martensitic thông thường
  • Dễ gia công trước khi nhiệt luyện
  • Phù hợp dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải cao
  • Chi phí hợp lý cho inox martensitic có khả năng chống ăn mòn

⚠️ Hạn chế

  • Khả năng hàn hạn chế, cần kỹ thuật đặc biệt
  • Không chịu hóa chất mạnh
  • Cần nhiệt luyện đúng quy trình để đạt độ cứng tối ưu

📌 Tham khảo nâng cao:
🔗 Thép làm cứng bằng nước

5. TỔNG KẾT

UNS S43400 Stainless Steel là thép không gỉ martensitic với cơ tính ổn định, độ cứng cao và khả năng chống ăn mòn vừa, thích hợp cho dao kéo, trục, van và chi tiết cơ khí chịu tải nặng, khi cần ổn định cơ tính, tuổi thọ lâu dài và khả năng chống mài mòn nâng cao.

💡 Nếu bạn cần inox martensitic cứng, chống mài mòn hiệu quả và tuổi thọ cao, UNS S43400 Stainless Steel là lựa chọn tin cậy.

📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID



    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC – VẬT LIỆU CƠ KHÍ
    https://vatlieucokhi.com/

    📚 BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4003 Mới Nhất

    Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4003 Mới Nhất 🔹 Giới Thiệu & Bảng Giá Inox [...]

    Thép Inox 1Cr18Ni9Ti

    Thép Inox 1Cr18Ni9Ti 1. Thép Inox 1Cr18Ni9Ti Là Gì? Thép Inox 1Cr18Ni9Ti là loại thép [...]

    ĐỒNG ỐNG PHI 19

    ĐỒNG ỐNG PHI 19 – VẬT LIỆU DẪN ĐIỆN VÀ DẪN NHIỆT ỔN ĐỊNH, LINH [...]

    Cuộn Inox 304 0.55mm

    Cuộn Inox 304 0.55mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

    Tấm Inox 316 35mm

    Tấm Inox 316 35mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Hợp Kim Đồng C17500

    Hợp Kim Đồng C17500 1. Hợp Kim Đồng C17500 Là Gì? 🟢 Hợp Kim Đồng [...]

    LỤC GIÁC INOX 321 7MM

    LỤC GIÁC INOX 321 7MM – BÁO GIÁ, ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG 1 Giới [...]

    Thép Inox 420J2 Là Gì?

    1. Giới Thiệu Thép Inox 420J2 Là Gì? 🧪 Thép Inox 420J2 là thép không [...]

    🏭 SẢN PHẨM LIÊN QUAN

    Sản phẩm Inox

    Vuông Đặc Inox

    120.000 
    126.000 
    1.130.000 
    3.372.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo