Bảng giá vật liệu inox S30500
1. Bảng giá vật liệu inox S30500 Là Gì?
Bảng giá vật liệu inox S30500 là bảng tham khảo chi tiết về giá thành của loại thép không gỉ Inox 305 (UNS S30500) trên thị trường, được sử dụng để dự toán chi phí nguyên liệu, lập kế hoạch sản xuất và lựa chọn vật liệu phù hợp cho các dự án cơ khí – xây dựng – công nghiệp. Inox S30500 là một thép không gỉ Austenitic 18/10 với hàm lượng niken cao hơn so với inox 304, giúp độ dẻo và tính uốn cong vượt trội, phù hợp cho các chi tiết đòi hỏi gia công sâu, dập, uốn mà không nứt gãy. Vật Liệu Cơ Khí
So với các loại inox khác như inox 304 hay inox 316, Inox 305 có tính chất tương đồng về khả năng chống ăn mòn nhưng được thiết kế tối ưu hơn cho các ứng dụng đòi hỏi độ gia công cực cao. Điều này tạo nên nhu cầu đặc thù cho vật liệu trong ngành sản xuất điện tử, thiết bị gia dụng và một số ứng dụng cơ khí đặc thù.
Để thấy rõ sự khác biệt giữa inox và các vật liệu khác, bạn có thể cân nhắc các hợp kim đồng với tính cơ học và chống ăn mòn khác nhau như CuZn5 Copper Alloys, CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, CuZn35Ni2 Copper Alloys hay CuZn38Pb1.5 Copper Alloys – giúp bạn so sánh về đặc tính cơ, độ bền và ứng dụng trong sản xuất.
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng giá vật liệu inox S30500
Inox S30500 là thép không gỉ Austenitic được điều chỉnh thành phần nhằm cải thiện khả năng gia công, độ dẻo và khả năng tạo hình sâu.
-
Thành phần hóa học chính: gồm khoảng 17–19% Crom (Cr), 10.5–13% Niken (Ni), cùng với lượng cacbon và mangan vừa phải giúp tăng tính chống oxy hóa và độ bền tổng thể của vật liệu. Vật Liệu Cơ Khí
-
Khả năng chống ăn mòn: Mức chống ăn mòn tương đối tốt trong những môi trường không quá khắc nghiệt như khí quyển, nước ngọt và môi trường công nghiệp không ăn mòn mạnh.
-
Độ dẻo và khả năng gia công: Do tỷ lệ niken cao, inox S30500 có độ dẻo tốt hơn, hạn chế nứt gãy khi uốn sâu hoặc dập lớn. Điều này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết yêu cầu phức tạp trong thiết kế.
-
Khả năng hàn: Inox S30500 có thể hàn bằng các phương pháp thông dụng, tuy nhiên khi hàn cần kỹ thuật đúng để đảm bảo chất lượng mối nối.
So sánh với các hợp kim khác, inox S30500 có độ dẻo cao hơn và ít bị cứng giòn khi gia công nguội, giúp giảm đáng kể chi phí gia công và tăng hiệu suất sản xuất. Đồng thời, bạn cũng có thể đối chiếu với các hợp kim đồng khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys để xác định lựa chọn phù hợp nhất cho ứng dụng.
3. Ứng Dụng Của Bảng giá vật liệu inox S30500
Bảng giá vật liệu inox S30500 không chỉ giúp dự toán chi phí mà còn thể hiện ứng dụng rộng rãi của inox 305 trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật:
-
Ngành sản xuất điện tử: chi tiết yêu cầu gia công chính xác, không có vết nứt hoặc vết rạn sau khi cắt/gọt.
-
Gia dụng cao cấp: bộ phận chi tiết dùng trong máy móc, khung, vỏ các sản phẩm chịu uốn cong lớn.
-
Thiết bị công nghiệp thực phẩm: các chi tiết tạo hình sâu như khuôn đúc, khuôn dập, do inox S30500 giữ được độ bền sau gia công.
-
Ứng dụng trong sản xuất ô tô và cơ khí: chi tiết chịu lực nhẹ đến trung bình, đặc biệt những chi tiết cần độ dẻo cao và hình dạng phức tạp.
Ngoài ra, để tìm hiểu thêm các loại vật liệu cơ khí khác và chọn đúng vật liệu cho ngành của bạn, bạn có thể truy cập Vật Liệu Cơ Khí để có thêm thông tin chi tiết và lựa chọn phù hợp.
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng giá vật liệu inox S30500
Inox S30500 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, là lý do nhiều xưởng cơ khí lựa chọn khi cần gia công phức tạp:
-
Độ dẻo và uốn cong tốt: nhờ hàm lượng niken cao, vật liệu giữ được đặc tính cơ học khi gia công sâu hoặc kéo dài chi tiết.
-
Gia công dễ dàng: giảm thiểu biến dạng và hiện tượng nứt gãy khi cắt, uốn hoặc dập sâu.
-
Khả năng chống ăn mòn tốt: trong môi trường công nghiệp nhẹ và vừa, inox 305 hoạt động bền bỉ và ít gỉ sét.
-
Giảm chi phí gia công: nhờ độ uốn tốt và hạn chế gia công lại, giảm thời gian sản xuất và phế liệu.
-
Đa dạng ứng dụng: từ chi tiết máy, thiết bị gia dụng đến sản xuất công nghiệp có yêu cầu cao về hình dáng chi tiết.
So với các hợp kim đồng có tính chất riêng biệt, inox S30500 giữ được tính chất cơ học ổn định ở nhiều điều kiện khác nhau.
5. Bảng Giá Bảng giá vật liệu inox S30500
Giá Inox S30500 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách sản phẩm (tấm, thanh, ống, cuộn), độ dày, số lượng đặt hàng và đơn vị cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến hiện nay:
-
Tấm inox 305: khoảng 75,000 – 98,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt hoàn thiện.
-
Thanh/Láp inox 305: khoảng 80,000 – 105,000 VNĐ/kg tùy đường kính và quy cách.
-
Ống/Dây inox 305: khoảng 85,000 – 115,000 VNĐ/kg tùy kích thước và độ dày.
👉 Lưu ý: Đây là giá tham khảo, mức giá thực tế có thể biến động theo thị trường, chi phí nguyên liệu niken, chi phí vận chuyển và số lượng đặt hàng. Giá inox 305 thường cao hơn inox cơ bản như 304 do tính đặc thù về độ dẻo và khả năng gia công. Khi lập dự toán, nên liên hệ đơn vị cung cấp để nhận bảng giá cập nhật theo ngày.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí → https://vatlieucokhi.com/
📚 Bài Viết Liên Quan
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
