Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603
1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603 Là Gì?
Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603 là bảng tham khảo chi phí mua vật liệu Inox 316 (mác S31603 theo tiêu chuẩn UNS) hiện phổ biến trên thị trường. Inox S31603 là một loại thép không gỉ Austenitic chứa Chrom ~16–18%, Niken ~10–14% và Molybdenum ~2–3%, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống pitting và duy trì hiệu suất tốt trong môi trường ăn mòn cao hơn inox 304. Chính vì vậy, inox S31603 thường được lựa chọn cho các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt, chịu hóa chất mạnh và môi trường biển.
Khái niệm bảng giá ở đây không chỉ là con số đơn thuần mà còn thể hiện mức độ ưu tiên sử dụng inox S31603 trong các ứng dụng công nghiệp khi cần cân bằng chi phí – hiệu suất. Trong thực tế, inox S31603 có thể thay thế hoặc so sánh với các vật liệu khác tùy vào môi trường sử dụng, ví dụ như các hợp kim đồng có tính chất cơ học và chống ăn mòn đa dạng, bao gồm CuZn5 Copper Alloys, CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, CuZn35Ni2 Copper Alloys, CuZn38Pb1.5 Copper Alloys và một lần nữa CuZn35Ni2 Copper Alloys để thấy rõ sự khác biệt trong hiệu năng và phạm vi ứng dụng.
Bảng giá vật liệu là một phần quan trọng khi các kỹ sư, chủ thầu, nhà sản xuất hay đơn vị mua hàng lập kế hoạch sản xuất, xác định ngân sách và lựa chọn vật liệu phù hợp nhất với yêu cầu kỹ – môi trường hoạt động và chi phí dự án.
2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603
Inox S31603 là mác thép không gỉ Austenitic được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính kỹ thuật vượt trội so với nhiều mác inox khác. Dưới đây là những đặc tính nổi bật:
-
Thành phần hóa học: Inox S31603 chứa khoảng 16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo, C ≤ 0.08%, cùng với các nguyên tố khác tạo nên lớp thụ động chống ăn mòn mạnh mẽ.
-
Khả năng chống ăn mòn: Nhờ molybdenum, inox S31603 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường chứa chloride và muối—điều mà inox 304 khó đáp ứng.
-
Khả năng chống pitting & crevice: Chống pitting cao, rất phù hợp cho các bộ phận làm việc trong môi trường biển và hóa chất.
-
Độ bền và dẻo dai: Duy trì độ bền kéo và giới hạn chảy trong phạm vi rộng, phù hợp với các chi tiết chịu lực trung bình đến cao.
Nhờ các đặc tính này, inox S31603 thường được lựa chọn trong các hệ thống yêu cầu chống ăn mòn vượt trội hơn inox “tiêu chuẩn”. Đây là lý do mà bảng giá inox S31603 thường cao hơn so với các loại inox phổ biến khác như inox 304 nhưng lại được đánh giá là đầu tư xứng đáng cho các ứng dụng khắc nghiệt.
3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603
Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603 phản ánh mức chi phí cần dự trù cho các ứng dụng phổ biến của inox 316. Inox S31603 được ứng dụng rất rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt:
-
Ngành dầu khí – hóa chất: ống dẫn, bồn chứa hóa chất, van, bơm, thiết bị xử lý hóa chất.
-
Hệ thống xử lý nước biển: bình trao đổi nhiệt, ống dẫn nước biển, chi tiết tiếp xúc với nước mặn.
-
Thiết bị y tế & dược phẩm: do inox 316 không gây phản ứng nhiều với môi trường sinh học và dễ tiệt trùng.
-
Công nghiệp thực phẩm – đồ uống: bồn chứa, hệ thống xử lý thực phẩm ướt, dây chuyền sản xuất đồ uống.
Ngoài các ứng dụng chính kể trên, inox S31603 còn được dùng trong các ứng dụng xây dựng kiến trúc ở môi trường biển, hoặc các bộ phận máy móc chịu áp lực và ăn mòn cao. Để tham khảo thêm các vật liệu cơ khí khác và so sánh tính năng theo ứng dụng, bạn có thể truy cập Vật Liệu Cơ Khí để lựa chọn loại phù hợp nhất với nhu cầu thi công và dự án của bạn.
4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603
Không phải ngẫu nhiên mà inox S31603 được lựa chọn rộng rãi trong nhiều ngành kỹ thuật – công nghiệp:
-
Chống ăn mòn vượt trội: đặc biệt trong môi trường chứa chloride, muối và hóa chất.
-
Khả năng chống pitting và crevice cực tốt: là một trong những lý do inox 316 được chọn cho hệ thống nước biển và công nghiệp hóa chất.
-
Hiệu suất nhiệt ổn định: làm việc tốt trong môi trường nhiệt độ cao.
-
Tuổi thọ dài và chi phí bảo trì thấp: tuy bảng giá cao hơn nhưng tuổi thọ và chi phí sửa chữa sau này thấp hơn nhiều so với các loại vật liệu khác khi làm việc trong môi trường ăn mòn mạnh.
-
Dễ dàng gia công & hàn khi tuân thủ kỹ thuật: phù hợp với nhiều loại chi tiết phức tạp.
So với các hợp kim như CuZn5 Copper Alloys hay CuZn36Pb1.5 Copper Alloys, inox S31603 nổi bật ở khả năng chống ăn mòn tổng thể cao hơn, dù tình huống sử dụng khác nhau có thể yêu cầu vật liệu cụ thể khác.
5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S31603
Giá Inox S31603 phụ thuộc vào quy cách sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), độ dày, số lượng đặt hàng và đơn vị cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến (đã bao gồm giá vật liệu thô nhưng chưa bao gồm gia công):
-
Tấm inox S31603: ~88,000 – 115,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt.
-
Cuộn inox S31603: ~90,000 – 120,000 VNĐ/kg theo độ dày và hoàn thiện.
-
Ống/Inox 316: ~95,000 – 125,000 VNĐ/kg tùy đường kính, độ dày ống.
-
Thanh/Láp inox S31603: ~85,000 – 110,000 VNĐ/kg tùy kích thước.
📌 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo chung và có thể biến động theo tình hình thị trường nguyên liệu, chi phí vận chuyển, thuế và số lượng đặt hàng. Giá inox S31603 thường cao hơn inox 304 do chứa molybdenum và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Việc nắm rõ bảng giá vật liệu inox S31603 giúp bạn lập dự toán chính xác hơn, đồng thời cân nhắc lựa chọn loại vật liệu phù hợp với ngân sách và điều kiện kỹ thuật của dự án.
📞 Thông Tin Liên Hệ
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên
Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo
0909.246.316
Mail
vatlieucokhi.com@gmail.com
Website
https://vatlieucokhi.com/
👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khí
📚 Bài Viết Liên Quan
🧰 Sản Phẩm Liên Quan
