Sản phẩm Inox

V Inox

80.000 
1.579.000 
126.000 

Sản phẩm Inox

Lá Căn Inox

200.000 

Sản phẩm Inox

Inox Thép Không Gỉ

75.000 

Sản phẩm Inox

Phụ Kiện Inox

30.000 

Sản phẩm Inox

Bulong Inox

1.000 

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600

1. Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600 Là Gì?

Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600 là bảng tham khảo về mức giá của thép không gỉ Inox S31600 (UNS S31600) – một trong những mác inox Austenitic cao cấp được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và độ bền ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt. Inox S31600 có hàm lượng chrom, nickel và molybdenum cao hơn so với inox 304, giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chloride, axit nhẹ và muối biển, đồng thời giúp duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ cao.

Khi lập dự toán cho các dự án công nghiệp hoặc kỹ thuật, việc tham khảo bảng giá vật liệu inox S31600 là bước quan trọng để cân đối giữa chi phí đầu tư và tính kỹ thuật của sản phẩm. Inox S31600 có mức giá thường cao hơn các loại inox phổ biến như inox 304 nhưng mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp với nhiều ứng dụng đòi hỏi chất lượng vật liệu cao.

Để có cái nhìn rộng hơn về các lựa chọn vật liệu khác tương đồng về ứng dụng và chi phí, bạn có thể đối chiếu với các hợp kim đồng được sử dụng trong cơ khí:

Việc so sánh inox S31600 với các hợp kim khác giúp bạn xác định rõ hơn ưu – nhược điểm của từng loại vật liệu và vị trí của bảng giá vật liệu inox S31600 trong quyết định kỹ thuật & tài chính.


2. Đặc Tính Kỹ Thuật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600

Để hiểu rõ về bảng giá vật liệu inox S31600, bạn cần nắm được các đặc tính kỹ thuật nổi bật của loại inox này:

🔧 Thành Phần Hóa Học

Inox S31600 có thành phần chủ yếu gồm chrom (Cr), nickel (Ni) và molybdenum (Mo), cùng với một số nguyên tố khác như mangan (Mn), silic (Si) và carbon (C) ở mức kiểm soát chặt chẽ. Sự kết hợp này tạo nên lớp thụ động chống ăn mòn mạnh mẽ, giúp inox S31600 hoạt động hiệu quả trong môi trường ăn mòn trung bình đến cao.

🛡 Khả Năng Chống Ăn Mòn

Nhờ molybdenum, inox S31600 cho khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều so với inox 304, đặc biệt trong môi trường chứa ion chloride, dung dịch muối, nước biển và các axit nhẹ. Điều này làm cho S31600 trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng ven biển, công nghiệp hóa chất, thực phẩm hoặc xử lý nước.

💪 Tính Cơ Học

Inox S31600 duy trì độ bền kéo, giới hạn chảy và độ dẻo ổn định ngay cả khi làm việc trong môi trường chịu ăn mòn. Những tính chất này giúp inox S31600 chống biến dạng và hư hỏng khi tải trọng tác động phức tạp.

⚙️ Gia Công & Hàn

Mặc dù là một inox hiệu suất, inox S31600 vẫn dễ dàng gia công và hàn bằng các phương pháp chuẩn khi áp dụng đúng quy trình kỹ thuật. Điều này giúp quá trình chế tạo và lắp ghép nhanh chóng hơn mà không ảnh hưởng đến tính chất cơ bản của vật liệu.

So sánh với các hợp kim khác như CuZn35Ni2 Copper Alloys, vốn nổi bật về độ dẻo và chống ăn mòn trong môi trường nhẹ, inox S31600 vẫn chiếm ưu thế hơn khi cần khả năng chống ăn mòn mạnh và tính ổn định trong điều kiện phức tạp.


3. Ứng Dụng Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600

Việc tham khảo bảng giá vật liệu inox S31600 thường gắn liền với các ứng dụng sản xuất, chế tạo trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng:

🏭 Ứng Dụng Công Nghiệp

  • Dây chuyền sản xuất thực phẩm và đồ uống: bồn chứa, băng tải, hệ thống xử lý rửa.

  • Hệ thống xử lý nước & cấp thoát nước: đường ống, van, đồng hồ đo, bình chống ăn mòn.

  • Công nghiệp dầu khí & hóa chất: thiết bị xử lý hóa chất, ống dẫn chịu muối và axit nhẹ.

  • Thiết bị y tế & dược phẩm: các bộ phận tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm sạch cần chống ăn mòn.

Ngoài ra, inox S31600 cũng được sử dụng trong các kết cấu kiến trúc, chi tiết máy móc trong môi trường ẩm mặn. Nếu bạn đang cân nhắc lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách, hãy xem thêm các loại vật liệu khác tại Vật Liệu Cơ Khí để so sánh: https://vatlieucokhi.com/

Các vật liệu khác như CuZn5 Copper AlloysCuZn36Pb1.5 Copper Alloys thường được dùng cho chi tiết cơ khí nhẹ và nhu cầu ăn mòn thấp hơn, nhưng inox S31600 là lựa chọn tối ưu khi môi trường khắc nghiệt hơn.


4. Ưu Điểm Nổi Bật Của Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600

Inox S31600 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội khiến bảng giá vật liệu inox S31600 đáng đầu tư hơn trong dài hạn:

⭐ Khả Năng Chống Ăn Mòn

Vượt trội trong môi trường chloride và muối, inox S31600 thường được lựa chọn cho hệ thống tiếp xúc nước biển, xăng dầu, axit nhẹ và các chất ăn mòn.

🔥 Ổn Định Trong Nhiệt Độ Cao

Inox S31600 giữ được tính chất cơ học và chống oxi hóa ngay cả khi nhiệt độ hoạt động tăng.

🧱 Độ Bền Cơ Học Cao

Duy trì độ bền kéo và giới hạn chảy tốt, phù hợp cho các chi tiết chịu lực phức tạp.

⚙️ Dễ Gia Công & Hàn

Không kén máy móc và quy trình sản xuất, tiết kiệm chi phí gia công.

🛠️ Tuổi Thọ Lâu Dài

Ít bị ăn mòn theo thời gian, giảm chi phí bảo trì, thay thế.

So sánh với các hợp kim đồng như CuZn38Pb1.5 Copper Alloys, trong khi hợp kim đồng rất tốt cho các chi tiết nhẹ và độ dẻo cao, inox S31600 mang lại hiệu quả bền bỉ hơn trong môi trường làm việc khó khăn và có yêu cầu kỹ thuật cao hơn.


5. Bảng Giá Bảng Giá Vật Liệu Inox S31600

Giá vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như hình dạng sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh), độ dày, kích thước, số lượng muađơn vị cung cấp. Dưới đây là mức giá tham khảo phổ biến để bạn có cái nhìn tổng quan khi lập dự toán chi phí:

📌 Tham Khảo Bảng Giá

  • Tấm inox S31600: khoảng 90,000 – 120,000 VNĐ/kg tùy độ dày và bề mặt hoàn thiện.

  • Cuộn inox S31600: khoảng 92,000 – 125,000 VNĐ/kg theo độ dày và chất lượng cuộn.

  • Ống inox S31600: khoảng 95,000 – 130,000 VNĐ/kg tùy đường kính và tiêu chuẩn sản xuất.

  • Thanh/Láp inox S31600: khoảng 85,000 – 115,000 VNĐ/kg tùy kích thước và độ dày.

👉 Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo chung và có thể biến động theo thị trường (giá niken, chromium), chi phí vận chuyển, thuế và chính sách bán hàng của từng nhà cung cấp. Giá inox S31600 cao hơn inox 304 là do đặc tính chống ăn mòn và hiệu suất làm việc tốt hơn.

Việc nắm rõ bảng giá vật liệu giúp bạn lập kế hoạch mua hàng chính xác hơn, tránh sai sót trong tính toán ngân sách và lựa chọn vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án.


📞 Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên Nguyễn Đức Bốn
Số điện thoại - Zalo 0909.246.316
Mail vatlieucokhi.com@gmail.com
Website https://vatlieucokhi.com/

    NHẬP SỐ ZALO ID




    👉 ĐỂ TÌM HIỂU THÊM VẬT LIỆU KHÁC: Vật Liệu Cơ Khíhttps://vatlieucokhi.com/

    📚 Bài Viết Liên Quan

    Thép Z6CNNb18.10 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép Z6CNNb18.10 1. Thép Z6CNNb18.10 Là Gì? Thép Z6CNNb18.10 thuộc [...]

    Tấm Inox 316 0.25mm

    Tấm Inox 316 0.25mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

    Thép UNS S30323 Là Gì?

    Bài Viết Chi Tiết Về Thép UNS S30323 1. Thép UNS S30323 Là Gì? Thép [...]

    Đồng CuZn37 Là Gì?

    Đồng CuZn37 1. Đồng CuZn37 Là Gì? Đồng CuZn37 là một loại hợp kim đồng [...]

    301LN Stainless Steel

    301LN Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Độ Bền Cao và Chống Ăn Mòn [...]

    Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNiMoN18.12

    Giới Thiệu Vật Liệu X2CrNiMoN18.12 Vật liệu X2CrNiMoN18.12 là một loại thép không gỉ austenitic [...]

    Lá Căn Inox 304 6mm

    Lá Căn Inox 304 6mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

    Inox F55

    Tìm Hiểu Về Inox F55 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Inox F55 là gì? [...]

    🧰 Sản Phẩm Liên Quan

    2.391.000 
    42.000 
    90.000 
    67.000 
    24.000 
    61.000 

    Sản phẩm Inox

    Dây Inox

    80.000 
    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo