Tìm hiểu về vật liệu N08904 và ứng dụng trong công nghiệp

1. N08904 là gì?

N08904 là một loại thép không gỉ Austenitic, siêu chống ăn mòn, thuộc nhóm Inconel / Incoloy – Alloy 904L. Vật liệu này nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao trong môi trường axit và chloride, đồng thời duy trì ổn định Austenitic và độ bền cơ học cao.

Đặc điểm nổi bật của N08904:

  • Carbon ≤ 0.02%, giúp hàn an toàn và ổn định Austenitic.
  • Chromium 19–23%, Nickel 24–26% và Molybdenum 4–5% tăng khả năng chống pitting và crevice corrosion.
  • Copper 1–2% giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường acid sulfuric và axit mạnh.
  • Ổn định Austenitic, dẻo dai và dễ gia công.

N08904 thường được sử dụng trong công nghiệp hóa chất, dầu khí, năng lượng, xử lý nước biển và môi trường axit mạnh.

Để tìm hiểu thêm về các vật liệu kim loại và hợp kim kỹ thuật, bạn có thể tham khảo tại 👉 https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học của N08904

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.02
Cr (Chromium) 19 – 23
Ni (Nickel) 24 – 26
Mo (Molybdenum) 4 – 5
Cu (Copper) 1 – 2
Mn (Mangan) ≤ 2
Si (Silicon) ≤ 1
P (Photpho) ≤ 0.04
S (Lưu huỳnh) ≤ 0.03

Nhờ niken và molybdenum cao cùng bổ sung đồng, N08904 chống ăn mòn cực tốt trong môi trường chloride, acid sulfuric và axit mạnh, đồng thời duy trì Austenitic ổn định và độ bền cơ học cao.


3. Tính chất của N08904

Chống ăn mòn cực cao: Chịu được môi trường chloride, axit sulfuric, axit nitric và các hóa chất mạnh.

Độ bền cơ học cao: Duy trì tính chất cơ học ở nhiệt độ phòng và vừa.

Dẻo và gia công tốt: Dễ cán, uốn, dập và tiện, mặc dù cứng hơn inox tiêu chuẩn.

Khả năng hàn tốt: Carbon thấp giúp hàn an toàn, giảm nguy cơ sigma phase.

Ổn định Austenitic: Không nhiễm từ, giữ tính chất cơ học và chống ăn mòn sau hàn.

Khả năng chịu nhiệt vừa phải: Phù hợp chi tiết chịu nhiệt độ trung bình và môi trường ăn mòn cao.


4. Ứng dụng của N08904

Ngành hóa chất: Bồn chứa, ống dẫn, bình phản ứng, thiết bị xử lý acid sulfuric, nitric.

Ngành dầu khí và năng lượng: Ống dẫn hóa chất, thiết bị chịu môi trường chloride, nước biển.

Ngành xử lý nước biển và môi trường: Bồn chứa, trao đổi nhiệt, thiết bị chống ăn mòn mạnh.

Ngành chế tạo máy và cơ khí đặc biệt: Chi tiết chịu hóa chất mạnh, hàn nhiều và môi trường ăn mòn cao.

N08904 là lựa chọn tối ưu khi inox cần khả năng chống ăn mòn cực cao, hàn nhiều và chịu môi trường axit/chloride mạnh, nơi inox 316 hoặc 316LN không đáp ứng đủ.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các vật liệu kim loại như inox, titan và hợp kim kỹ thuật, có thể tham khảo tại 🔗 https://vatlieutitan.vn


5. So sánh N08904 với các loại inox phổ biến

Đặc tính N08904 (904L) UNS S31603 (316L) UNS S31653 (316LN)
C (%) ≤ 0.02 ≤ 0.03 ≤ 0.03
Cr (%) 19 – 23 16 – 18 16 – 18
Ni (%) 24 – 26 10 – 14 10 – 14
Mo (%) 4 – 5 2 – 3 2 – 3
Cu (%) 1 – 2
Độ bền Cao Trung bình đến cao Cao
Chống ăn mòn Xuất sắc (axit & chloride) Xuất sắc (chloride) Xuất sắc (chloride & pitting)
Ứng dụng Axit, hóa chất mạnh, nước biển Hàn nhiều, hóa chất nhẹ Hàn nhiều, chloride, hóa chất

So với inox 316L/316LN, N08904 có khả năng chống ăn mòn axit và chloride vượt trội, lý tưởng cho bồn chứa, ống dẫn, thiết bị hóa chất mạnh và môi trường biển.


6. Kết luận

N08904 (904L) là một loại thép không gỉ Austenitic carbon thấp, giàu nickel và molybdenum, bổ sung đồng, nổi bật với khả năng chống ăn mòn cực cao, ổn định Austenitic và độ bền cơ học cao.

Đây là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng bồn chứa, ống dẫn, thiết bị hóa chất, dầu khí, xử lý nước biển và môi trường axit mạnh, nơi ổn định Austenitic, chống ăn mòn và hàn an toàn là yêu cầu quan trọng.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về các vật liệu kim loại, inox kỹ thuật và hợp kim công nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm tại:

👉 https://vatlieucokhi.com/
🔗 https://vatlieutitan.vn

Láp Đồng Phi 17 Là Gì?

🔍 Tìm Hiểu Về Láp Đồng Phi 17 Và Ứng Dụng Của Nó 1. Láp [...]

Đồng C54500 Là Gì?

Đồng C54500 1. Đồng C54500 Là Gì? Đồng C54500 là một loại hợp kim đồng-thau [...]

Láp Tròn Đặc Inox Phi 3.2

Láp Tròn Đặc Inox Phi 3.2 Giới thiệu về sản phẩm: 🔹 Láp tròn đặc [...]

UNS S31254 Stainless Steel

UNS S31254 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Siêu Bền, Chống Ăn Mòn Biển [...]

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4466

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4466 1. Inox 1.4466 Là Gì? Inox 1.4466 là thép [...]

Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2

Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2 1. Giới Thiệu Vật Liệu 06Cr18Ni12Mo2Cu2 🔍 06Cr18Ni12Mo2Cu2 là một loại thép [...]

LÁ CĂN INOX 420 0.35MM

LÁ CĂN INOX 420 0.35MM 1. Giới Thiệu Về Lá Căn Inox 420 0.35mm Lá [...]

Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 85

Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 85: Đặc Tính Và Ứng Dụng Láp tròn đặc [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo