Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.11mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.11mm là gì?

Cuộn đồng 0.11mm là dạng lá đồng mỏng (copper foil) có độ dày khoảng 0.11mm, thường được sản xuất ở dạng cuộn hoặc tấm để phục vụ cho các ứng dụng kỹ thuật và công nghiệp.

Đây là vật liệu có độ tinh khiết rất cao (thường ≥ 99.9% Cu), đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt cực tốt. Theo các tài liệu kỹ thuật, đồng dạng foil có điện trở suất khoảng 1.673 μΩ·cm ở 20°C, cho thấy khả năng dẫn điện gần như tối ưu trong các kim loại kỹ thuật (Sigma-Aldrich).

So với loại 0.1mm, đồng 0.11mm có độ dày lớn hơn một chút, giúp:

  • Tăng khả năng chịu dòng điện
  • Tăng độ bền cơ học
  • Ít bị rách khi gia công

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định độ dẫn điện, dẫn nhiệt và độ dẻo
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến khả năng hàn và độ bền
  • Ag (Silver): tăng nhẹ hiệu suất dẫn điện
  • P (Phosphorus): cải thiện khả năng chống oxy hóa

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.11mm

⭐ Độ dẫn điện rất cao, phù hợp cho hệ thống điện – điện tử
⭐ Dẫn nhiệt उत्कृष्ट, giúp tản nhiệt nhanh
⭐ Độ dẻo tốt, dễ uốn và tạo hình
⭐ Khả năng chịu lực tốt hơn loại 0.1mm
⭐ Chống ăn mòn tương đối trong môi trường thường
⭐ Dễ hàn, dễ gia công công nghiệp
⭐ Khả năng chịu dòng điện cao hơn nhờ độ dày lớn hơn
⭐ Có thể bị oxy hóa bề mặt nếu không bảo vệ

Nhờ những đặc tính này, đồng 0.11mm thường được dùng trong các ứng dụng yêu cầu cao hơn về độ bền và dòng điện so với 0.1mm.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.11mm

⭐ Sản xuất mạch điện tử, PCB công suất cao
⭐ Pin lithium và hệ thống lưu trữ năng lượng
⭐ Tấm tản nhiệt trong thiết bị điện tử
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công cơ khí chính xác
⭐ Hệ thống điện công nghiệp và năng lượng tái tạo
⭐ Sản xuất linh kiện điện và dây dẫn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, loại 0.11mm thường được chọn khi cần độ dày lớn hơn để tăng độ bền nhưng vẫn giữ tính linh hoạt của foil.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.11mm Đồng 0.1mm Nhôm mỏng
Giá (cuộn nhỏ) ⭐ 300k – 1 triệu ⭐ 200k – 800k ⭐ 100k – 400k
Giá (cuộn CN) ⭐ 2 – 6+ triệu ⭐ 1 – 5 triệu ⭐ 0.5 – 2 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cao hơn Trung bình Trung bình
Gia công ⭐ Dễ ⭐ Rất dễ ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá phụ thuộc mạnh vào chiều rộng, chiều dài cuộn và độ tinh khiết.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.11mm là vật liệu có hiệu suất cao trong nhóm đồng lá mỏng, với sự cân bằng tốt giữa độ dẫn điện, độ bền và khả năng gia công.

Mức giá trên thị trường hiện nay:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~300.000 – 1.000.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~1 – 3 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~2 – 6+ triệu VNĐ

Mặc dù giá cao hơn nhôm, nhưng với hiệu suất vượt trội, đồng 0.11mm vẫn là lựa chọn tối ưu trong các ngành như điện tử, năng lượng và cơ khí chính xác.

Việc lựa chọn đúng loại cuộn đồng không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo hiệu suất và độ bền cho hệ thống sử dụng lâu dài.


👉 Tham khảo:

Duplex 329 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex 329 và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

0Cr13Al Stainless Steel

0Cr13Al Stainless Steel – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt ⚡ 1. 0Cr13Al Stainless Steel [...]

Vật Liệu 1.4369 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4)

Vật Liệu 1.4369 (X2CrNiMnMoNbN25-18-5-4) 1. Vật Liệu 1.4369 Là Gì? Vật liệu 1.4369, còn được [...]

Thép Inox Y1Cr17 Là Gì?

1. Giới Thiệu Thép Inox Y1Cr17 Là Gì? 🧪 Thép Inox Y1Cr17 là thép không [...]

Thép Inox 321S31

Thép Inox 321S31 1. Giới Thiệu Thép Inox 321S31 Thép Inox 321S31 là một loại [...]

Inox 2322 Là Gì?

Inox 2322 Là Gì? Thành Phần, Tính Chất Và Ứng Dụng Inox 2322 là một [...]

Thép Inox X5CrNiMoTi15-2

Thép Inox X5CrNiMoTi15-2 – Thép Không Gỉ Chịu Mài Mòn Và Kháng Ăn Mòn Cao [...]

Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex 022Cr19Ni5Mo3Si2N và ứng dụng trong công nghiệp 1. Duplex [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo