Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.9mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 0.9mm là gì?

Cuộn đồng 0.9mm là dạng lá đồng mỏng (copper foil/sheet) có độ dày khoảng 0.9mm, thuộc nhóm đồng kỹ thuật trung bình – dày và gần như chuyển sang phân khúc đồng tấm. Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học rất cao, khả năng chịu tải lớn và độ ổn định lâu dài.

So với các độ dày như 0.8mm – 0.85mm, khi tăng lên 0.9mm, vật liệu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ cứng và độ bền cơ học rất cao
  • Khả năng chịu dòng điện lớn hơn đáng kể
  • Giảm thiểu biến dạng trong quá trình gia công và vận hành
  • Phù hợp môi trường công nghiệp nặng, tải lớn liên tục

Đồng 0.9mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu, đáp ứng tốt các tiêu chuẩn kỹ thuật trong ngành điện – điện tử và cơ khí.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): quyết định khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và gia công
  • Ag (Silver): hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

3. Tính chất của Cuộn đồng 0.9mm

⭐ Độ dẫn điện rất cao, phù hợp hệ thống công suất lớn
⭐ Dẫn nhiệt tốt, giúp tản nhiệt nhanh
⭐ Độ cứng cao hơn nhóm dưới 0.85mm
⭐ Khả năng chịu lực và chống biến dạng rất tốt
⭐ Tuổi thọ cao, hoạt động ổn định lâu dài
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Gia công được: cắt, dập, uốn, CNC (cần lực lớn hơn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 0.9mm giúp vật liệu đạt độ ổn định và độ an toàn rất cao, đặc biệt trong các hệ thống tải nặng và môi trường làm việc liên tục.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 0.9mm

⭐ Mạch điện công suất lớn, PCB dày
⭐ Thanh dẫn điện (busbar), hệ thống điện công nghiệp
⭐ Máy biến áp, thiết bị điện nặng
⭐ Pin lithium, hệ thống lưu trữ năng lượng
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chịu lực cao
⭐ Thiết bị viễn thông và công nghiệp nặng

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.9mm thường được lựa chọn khi cần độ bền và khả năng chịu tải rất cao, vượt trội so với nhóm dưới 0.85mm.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.9mm Đồng 0.85mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 25 – 55 triệu ⭐ 22 – 50 triệu ⭐ 50k – 300k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 380 – 900 triệu ⭐ 350 – 800 triệu ⭐ 1 – 5 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào khối lượng cuộn, kích thước, độ tinh khiết và biến động thị trường kim loại.


6. Kết luận

Cuộn đồng 0.9mm là vật liệu thuộc nhóm đồng trung bình – dày, sở hữu:

  • Độ bền cơ học rất cao
  • Khả năng chịu tải lớn
  • Hiệu suất dẫn điện ổn định lâu dài

Mức giá tham khảo:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~25.000.000 – 55.000.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~300 – 600 triệu VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~380.000.000 – 900.000.000 VNĐ

So với các độ dày thấp hơn, đồng 0.9mm mang lại:

  • Độ ổn định và độ bền vượt trội
  • Khả năng chịu lực và dòng điện rất tốt
  • Tuổi thọ cao trong môi trường vận hành liên tục

Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp tối ưu chi phí, đảm bảo hiệu suất và nâng cao độ bền hệ thống lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


C92200 Materials

C92200 Materials – Đồng Hợp Kim Copper-Nickel 90/10 Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới Thiệu [...]

HỢP KIM ĐỒNG CW307G

HỢP KIM ĐỒNG CW307G – ĐỒNG – NIKEN VỚI KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN VÀ [...]

CW306G Copper Alloys

CW306G Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Hiệu Suất Cao Cho Ứng Dụng Cơ Khí [...]

CW616N Copper Alloys

CW616N Copper Alloys – Hợp Kim Đồng Thau Gia Công Cao Cấp 1. Giới Thiệu [...]

Vật Liệu UNS S41000

Vật Liệu UNS S41000 1. Giới Thiệu Vật Liệu UNS S41000 Vật liệu UNS S41000 [...]

Giá Cuộn Đồng 0.75mm

Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.75mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

Thép 06Cr17Ni12Mo2Ti Là Gì?

Bài Viết Chi Tiết Về Thép 06Cr17Ni12Mo2Ti 1. Thép 06Cr17Ni12Mo2Ti Là Gì? Thép 06Cr17Ni12Mo2Ti là [...]

Duplex 1.4162 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex 1.4162 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo