Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 1.6mm và ứng dụng trong công nghiệp

1. Cuộn đồng 1.6mm là gì?

Cuộn đồng 1.6mm là dạng lá đồng (copper sheet/coil) có độ dày khoảng 1.6mm, thuộc nhóm đồng tấm dày dạng cuộn, nằm trong phân khúc vật liệu công nghiệp nặng. Đây là loại đồng được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cực cao, khả năng chịu tải lớn và vận hành ổn định trong thời gian dài.

So với các độ dày như 1.4mm, khi tăng lên 1.6mm, vật liệu mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ cứng và độ bền cơ học tăng mạnh
  • Khả năng chịu dòng điện và tải trọng lớn hơn
  • Hạn chế tối đa biến dạng trong gia công và vận hành
  • Phù hợp hệ thống công nghiệp nặng, hoạt động liên tục

Đồng 1.6mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao trong ngành điện – điện tử và cơ khí chế tạo.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò các nguyên tố:

  • Cu (Copper): đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt
  • O (Oxygen): ảnh hưởng đến độ dẻo và gia công
  • Ag (Silver): cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P (Phosphorus): tăng độ bền và chống oxy hóa

3. Tính chất của Cuộn đồng 1.6mm

⭐ Độ dẫn điện rất cao, phù hợp hệ thống công suất lớn
⭐ Dẫn nhiệt tốt, hỗ trợ tản nhiệt hiệu quả
⭐ Độ cứng rất cao, tương đương đồng tấm dày
⭐ Khả năng chịu lực và chống biến dạng cực tốt
⭐ Tuổi thọ cao, vận hành ổn định lâu dài
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường thông thường
⭐ Gia công được: cắt, dập, uốn, CNC (cần máy công suất lớn)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 1.6mm giúp vật liệu đạt độ ổn định và độ bền cực cao, phù hợp cho các hệ thống yêu cầu độ chắc chắn và an toàn cao.


4. Ứng dụng của Cuộn đồng 1.6mm

⭐ Thanh dẫn điện (busbar) trong hệ thống điện công nghiệp
⭐ Máy biến áp, thiết bị điện tải lớn
⭐ Tủ điện công suất cao, hệ thống phân phối điện
⭐ Pin lithium và hệ thống lưu trữ năng lượng
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI shielding)
⭐ Gia công chi tiết cơ khí chịu lực lớn
⭐ Thiết bị viễn thông và công nghiệp nặng

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 1.6mm thường được lựa chọn khi cần độ bền và khả năng chịu tải vượt trội hơn 1.4mm, đặc biệt trong các hệ thống vận hành liên tục với cường độ cao.


5. Bảng so sánh giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 1.6mm Đồng 1.4mm Nhôm mỏng
Giá cuộn nhỏ ⭐ 70 – 150 triệu ⭐ 50 – 120 triệu ⭐ 50k – 300k
Giá cuộn công nghiệp ⭐ 1 – 2.2 tỷ ⭐ 800 – 1.8 tỷ ⭐ 1 – 5 triệu
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Gia công ⭐ Khó hơn ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc vào trọng lượng cuộn, kích thước, độ tinh khiết và biến động thị trường kim loại.


6. Kết luận

Cuộn đồng 1.6mm là vật liệu thuộc nhóm đồng dày cao cấp, sở hữu:

  • Độ bền cơ học cực cao
  • Khả năng chịu tải và dòng điện rất lớn
  • Hiệu suất dẫn điện ổn định lâu dài

Mức giá tham khảo:

👉 Cuộn nhỏ (DIY, điện tử): ~70.000.000 – 150.000.000 VNĐ
👉 Cuộn trung bình: ~800 triệu – 1.5 tỷ VNĐ
👉 Cuộn công nghiệp: ~1.000.000.000 – 2.200.000.000 VNĐ

So với các độ dày thấp hơn, đồng 1.6mm mang lại:

  • Độ ổn định và độ bền vượt trội
  • Khả năng chịu lực và dòng điện rất cao
  • Tuổi thọ dài trong môi trường công nghiệp nặng

Việc lựa chọn đúng độ dày sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo độ bền hệ thống lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Cuộn Inox 201 5mm

Cuộn Inox 201 5mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

Thép 1.4589

Thép 1.4589 1. Giới Thiệu Thép 1.4589 Là Gì? 🧪 Thép không gỉ 1.4589, còn [...]

Cuộn Inox 304 0.24mm

Cuộn Inox 304 0.24mm: Mô Tả Chi Tiết và Ứng Dụng 1. Giới Thiệu về [...]

Tấm Inox 316 0.09mm

Tấm Inox 316 0.09mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Shim Chêm Đồng 1.2mm Là Gì?

Shim Chêm Đồng 1.2mm 1. Shim Chêm Đồng 1.2mm Là Gì? Shim chêm đồng 1.2mm [...]

1.4509 Material

1.4509 Material – Thép Không Gỉ Ferritic Chịu Nhiệt & Chống Oxy Hóa 🔥 1. [...]

Đồng Hợp Kim C71000 Là Gì?

Đồng Hợp Kim C71000 1. Đồng Hợp Kim C71000 Là Gì? Đồng hợp kim C71000 [...]

CW101C Copper Alloys

CW101C Copper Alloys – Đồng Thau Chất Lượng Cao 1. Vật Liệu CW101C Là Gì? [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo