Giá Tấm Đồng 0.25mm và ứng dụng trong công nghiệp điện tử – cơ khí chính xác

1. Tấm đồng 0.25mm là gì?

Tấm đồng 0.25mm là loại đồng tấm mỏng với độ dày khoảng 0.25mm (250 micron), thuộc nhóm vật liệu có độ bền cơ học và độ ổn định cao, nằm trong phân khúc đồng mỏng nhưng đã gần tiệm cận với đồng tấm bán dày. Đây là độ dày được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, hạn chế biến dạng và khả năng chịu lực nhẹ tốt.

So với các độ dày thấp hơn như 0.1mm – 0.24mm, đồng 0.25mm có nhiều ưu điểm rõ rệt:

  • Độ cứng cao hơn, giảm cong vênh khi sử dụng
  • Ổn định tốt trong môi trường nhiệt và rung động
  • Giảm sai lệch khi gia công hàng loạt
  • Khả năng giữ hình dạng tốt sau gia công
  • Phù hợp với gia công CNC, laser và dập công nghiệp

Tấm đồng 0.25mm thường được sản xuất từ đồng tinh khiết ≥ 99.9%, giúp đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong ngành điện tử, cơ khí và công nghiệp phụ trợ.

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
Ag Vết
P Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: đảm bảo khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tối ưu
  • O: ảnh hưởng đến độ dẻo và khả năng gia công
  • Ag: hỗ trợ cải thiện hiệu suất dẫn điện
  • P: tăng độ bền và khả năng chống oxy hóa

Nhờ thành phần này, đồng 0.25mm có thể duy trì hiệu suất ổn định và độ bền cao trong môi trường làm việc lâu dài.


3. Tính chất của Tấm đồng 0.25mm

⭐ Độ dẻo vừa phải, cứng hơn so với 0.1 – 0.24mm
⭐ Dẫn điện và dẫn nhiệt rất cao
⭐ Độ ổn định cơ học cao, ít biến dạng
⭐ Khả năng chịu lực nhẹ tốt
⭐ Bề mặt sáng, dễ gia công và hoàn thiện
⭐ Gia công tốt (cắt, dập, CNC, laser)
⭐ Hiệu quả cao trong che chắn nhiễu điện từ (EMI/RFI)

Độ dày 0.25mm giúp vật liệu đạt độ ổn định cao trong sản xuất công nghiệp, đặc biệt trong các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ bền.


4. Ứng dụng của Tấm đồng 0.25mm

⭐ Mạch điện tử (PCB) yêu cầu độ bền cao
⭐ Linh kiện điện tử và thiết bị điện
⭐ Cuộn dây motor và thiết bị điện
⭐ Che chắn nhiễu điện từ (EMI shielding)
⭐ Gia công chi tiết mỏng trong cơ khí chính xác
⭐ Sản phẩm kỹ thuật, trang trí và mỹ nghệ kim loại

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/

Trong thực tế, đồng 0.25mm thường được sử dụng khi cần độ bền cao hơn, giảm biến dạng nhưng vẫn đảm bảo khả năng gia công hiệu quả.


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Đồng 0.25mm Đồng 0.24mm Nhôm mỏng
Giá theo kg ⭐ 410k – 480k ⭐ 400k – 470k ⭐ 60k – 120k
Dẫn điện ⭐ Rất cao ⭐ Rất cao Trung bình
Dẫn nhiệt ⭐ Cao ⭐ Cao ⭐ Cao
Độ bền Trung bình – khá Trung bình – khá Thấp
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc vào độ tinh khiết và kích thước
  • Độ dày tăng → giá tăng nhẹ
  • Số lượng lớn giúp tối ưu chi phí

6. Kết luận

Tấm đồng 0.25mm là vật liệu phù hợp cho:

  • Ứng dụng điện tử yêu cầu độ bền và ổn định cao
  • Gia công chi tiết mỏng cần hạn chế biến dạng
  • Sản xuất công nghiệp quy mô vừa và lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Độ ổn định cao hơn so với đồng mỏng hơn
  • Dẫn điện tốt
  • Khả năng giữ hình dạng tốt sau gia công

Tuy nhiên:

  • Gia công khó hơn so với loại rất mỏng
  • Không phù hợp cho tải trọng lớn

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 410.000 – 480.000 VNĐ/kg
  • Phụ thuộc vào kích thước, số lượng và yêu cầu kỹ thuật

Việc lựa chọn đúng độ dày 0.25mm sẽ giúp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu suất và đảm bảo độ bền trong quá trình sử dụng lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/


Thép Duplex 318S13

1. Giới Thiệu Thép Duplex 318S13 Thép Duplex 318S13 là một loại duplex stainless steel [...]

Thép Inox X4CrNiMo16-5-1 Là Gì?

1. Giới Thiệu Thép Inox X4CrNiMo16-5-1 Là Gì? 🧪 Thép Inox X4CrNiMo16-5-1 là loại thép [...]

C72900 Materials

C72900 Materials – Đồng Hợp Kim Nickel-Silicon Bronze Chuyên Dụng 1. Giới Thiệu C72900 Materials [...]

Vuông Đặc Đồng 20mm Là Gì?

Vuông Đặc Đồng 20mm 1. Vuông Đặc Đồng 20mm Là Gì? Vuông đặc đồng 20mm [...]

Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Thép Không Gỉ 440C – Ứng Dụng Trong Công Nghiệp 1. Đặc Điểm Nổi Bật [...]

Tìm Hiểu Về Inox 301LN

Tìm Hiểu Về Inox 301LN Và Ứng Dụng Của Nó Inox 301LN là một loại [...]

Thép Inox STS430 Là Gì?

Thép Inox STS430 Là Gì? Thép Inox STS430 là một loại thép không gỉ Ferritic, [...]

06Cr17Ni12Mo2N Stainless Steel

06Cr17Ni12Mo2N Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. 06Cr17Ni12Mo2N Stainless [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo