GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 73 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 73 là gì?

Ống đồng phi 73 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 73mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước cực đại (DN65 – ~2.5 inch), chuyên sử dụng trong các hệ thống điện lạnh công suất cực lớn và công nghiệp nặng.

Trong thực tế, kích thước phi 73 thường tương đương với các hệ ống DN65 trong công nghiệp, được dùng cho các hệ thống dẫn lưu lượng cực lớn như chiller trung tâm, hệ thống HVAC tải nặng hoặc nhà máy lạnh quy mô lớn

Nhờ tiết diện cực lớn, ống đồng phi 73 giúp:

  • Giảm gần như tối đa tổn thất áp suất
  • Tăng hiệu quả truyền nhiệt
  • Đảm bảo lưu lượng môi chất cực đại, ổn định

So với các loại nhỏ hơn như phi 65 – phi 70, ống đồng phi 73 có:

  • Lưu lượng lớn nhất trong nhóm ống đồng tiêu chuẩn
  • Khả năng vận hành ổn định trong hệ thống siêu dài
  • Phù hợp công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ống đồng phi 73 thường được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo dẫn nhiệt tối đa và tuổi thọ rất cao.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước cực đại, dùng cho hệ thống siêu tải
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas tối đa
  • Độ bền cực cao, chống biến dạng

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô lớn
  • Hệ thống chiller công suất cực đại
  • Hệ thống làm lạnh công nghiệp
  • Dẫn gas HVAC tải siêu nặng
  • Nhà máy, khu công nghiệp lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 73

Ống đồng phi 73 có các đặc tính kỹ thuật cao cấp:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất rất cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Chống ăn mòn và oxy hóa rất tốt
⭐ Độ dẻo thấp → thi công rất khó, cần thiết bị chuyên dụng
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí tốt
⭐ Tuổi thọ cực cao, vận hành ổn định lâu dài

Độ dày phổ biến từ 3.5 – 7.5mm, giúp tăng khả năng chịu lực và độ bền tổng thể.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 73

Ống đồng phi 73 được sử dụng trong các hệ thống siêu lớn:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm (Chiller siêu lớn)
⭐ Hệ thống làm lạnh công nghiệp quy mô cực đại
⭐ Dẫn gas trong hệ thống HVAC tải siêu nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông công nghiệp cực lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật
⭐ Nhà máy sản xuất, khu công nghiệp quy mô lớn

Đây là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 73 Ống đồng phi 70 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 7.000k – 12.000k ⭐ 5.500k – 9.500k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 105.000k – 170.000k ⭐ 82.000k – 140.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Rất khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc rất lớn vào độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Kích thước càng lớn → chi phí tăng rất mạnh
  • Giá đồng biến động theo thị trường kim loại
  • Thi công yêu cầu thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 73 là vật liệu phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp quy mô đặc biệt lớn

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành rất cao
  • Thi công cực kỳ khó
  • Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị chuyên dụng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 7.000.000 – 12.000.000 VNĐ/m
  • Hoặc 105.000.000 – 170.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 73 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Lá Căn Inox 304 8mm

Lá Căn Inox 304 8mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.455

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.455 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

Vật Liệu 2332

Vật Liệu 2332 – Thép Không Gỉ Với Khả Năng Chống Ăn Mòn Ưu Việt [...]

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4646

Bảng Giá Vật Liệu Inox 1.4646 – Thông Tin Chi Tiết & Cập Nhật Mới [...]

CW016A Materials

CW016A Materials – Đồng Thau Chịu Mài Mòn Cao Cấp 1. Giới Thiệu CW016A Materials [...]

Vật Liệu 1.4418

Vật Liệu 1.4418 1. Giới Thiệu Vật Liệu 1.4418 Vật liệu 1.4418 là thép không [...]

Thép 022Cr19Ni5Mo3Si2N Là Gì?

Bài Viết Chi Tiết Về Thép 022Cr19Ni5Mo3Si2N 1. Thép 022Cr19Ni5Mo3Si2N Là Gì? Thép 022Cr19Ni5Mo3Si2N là [...]

201 Stainless Steel

201 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Kinh Tế Và Chống Ăn Mòn Tốt [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo