GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 450 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 450 là gì?

Ống đồng phi 450 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 450mm, thuộc nhóm ống đồng siêu cực đại cấp đặc biệt, gần như đạt giới hạn tối đa trong lĩnh vực cơ khí – điện lạnh công nghiệp hiện nay.

Đây là dòng sản phẩm cực kỳ hiếm, chỉ được sản xuất theo đơn đặt hàng riêng cho các dự án quy mô cực lớn hoặc cấp quốc gia.

Trong thực tế, kích thước này chỉ xuất hiện trong:

  • Hệ thống chiller trung tâm siêu công suất (mega HVAC)
  • Nhà máy lạnh công nghiệp quy mô cực đại
  • Hệ thống HVAC tải siêu nặng cấp quốc gia
  • Đường ống dẫn môi chất lưu lượng cực lớn

Các dòng ống đồng đường kính lớn thường được sản xuất theo tiêu chuẩn riêng (custom), với chi phí vật liệu và gia công rất cao, thường tính theo tấn thay vì mét.

Với tiết diện cực lớn, ống đồng phi 450 mang lại:

  • Lưu lượng môi chất đạt mức tối đa tuyệt đối
  • Tổn thất áp suất gần như bằng 0
  • Hiệu suất truyền nhiệt cao nhất hiện nay

So với phi 400, ống đồng phi 450 có:

  • Khả năng tải lưu lượng lớn hơn đáng kể
  • Độ ổn định cực cao trong hệ thống siêu dài
  • Phù hợp công trình cấp đặc biệt (mega project)

Ống được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo hiệu suất dẫn nhiệt tối đa và tuổi thọ cực dài.

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước cực đại – hiếm nhất thị trường
  • Hiệu suất dẫn nhiệt và dẫn gas tối đa
  • Độ bền cực cao, chịu tải cực lớn

Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm siêu lớn
  • Nhà máy công nghiệp quy mô cực đại
  • Hệ thống làm lạnh công suất cực cao
  • Hệ thống HVAC tải cực nặng
  • Hạ tầng công nghiệp cấp quốc gia

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Tăng hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 450

Ống đồng phi 450 sở hữu các đặc tính kỹ thuật cao cấp nhất:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao – tối ưu hệ thống siêu lớn
⭐ Chịu áp suất cực cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cực tốt
⭐ Độ dẻo cực thấp → thi công cực kỳ khó
⭐ Bề mặt mịn, gia công cơ khí chính xác
⭐ Tuổi thọ cực cao (hàng chục năm)

Độ dày phổ biến từ 50.0 – 120.0mm, đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền tối đa.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 450

Ống đồng phi 450 được sử dụng trong các hệ thống cực đại:

⭐ Hệ thống chiller trung tâm siêu công suất
⭐ Nhà máy lạnh công nghiệp cấp quốc gia
⭐ Dẫn gas HVAC tải cực nặng
⭐ Kho lạnh, kho đông siêu lớn
⭐ Hệ thống dẫn khí kỹ thuật quy mô lớn
⭐ Công trình công nghiệp đặc biệt lớn

Đây là giải pháp tối ưu cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng cực đại và vận hành liên tục 24/7.

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 450 Ống đồng phi 400 Ống nhôm
Giá theo mét ⭐ 2.500.000k – 3.500.000k ⭐ 1.800.000k – 2.500.000k ⭐ 10k – 25k
Giá cuộn 15m ⭐ 37.000.000k – 52.000.000k ⭐ 27.000.000k – 37.000.000k ⭐ 150k – 300k
Dẫn nhiệt ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Trung bình
Độ bền ⭐ Cực cao ⭐ Cực cao Thấp
Gia công ⭐ Cực khó ⭐ Cực khó ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • 100% sản xuất theo đơn đặt hàng riêng
  • Giá phụ thuộc cực lớn vào độ dày và tiêu chuẩn kỹ thuật
  • Giá đồng biến động mạnh theo thị trường kim loại
  • Chi phí vận chuyển và thi công cực kỳ cao

6. Kết luận

Ống đồng phi 450 là vật liệu dành cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực đại
  • Dẫn môi chất lạnh trong HVAC siêu lớn
  • Công trình công nghiệp cấp đặc biệt

Ưu điểm nổi bật:

  • Dẫn nhiệt tối đa
  • Lưu lượng lớn nhất
  • Độ bền cực cao, tuổi thọ dài

Tuy nhiên:

  • Giá thành cực kỳ cao
  • Thi công cực kỳ khó
  • Bắt buộc sản xuất theo đơn đặt hàng

👉 Giá tham khảo:

  • Khoảng 2.500.000.000 – 3.500.000.000 VNĐ/m
  • Hoặc 37.000.000.000 – 52.000.000.000 VNĐ/cuộn 15m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 450 sẽ giúp hệ thống đạt hiệu suất tối đa, vận hành ổn định và tối ưu chi phí lâu dài.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/

https://vatlieutitan.vn/

Duplex F53 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu Duplex F53 stainless steel và ứng dụng trong công nghiệp [...]

Thép 434S17 Là Gì?

Thép 434S17 Là Gì? Thép 434S17 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm Martensitic, [...]

GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 0.15MM

GIÁ SHIM CHÊM ĐỒNG 0.15MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim [...]

GIÁ SHIM ĐỒNG 0.02MM

GIÁ SHIM ĐỒNG 0.02MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ CHÍNH XÁC 1. Shim đồng [...]

Thép Inox UNS S40500 Là Gì?

Thép Inox UNS S40500 Là Gì? Thép Inox UNS S40500 là một loại thép không [...]

1.4318 là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 1.4318 và ứng dụng trong công nghiệp 1. 1.4318 là [...]

GIÁ DÂY ĐỒNG 0.05MM

GIÁ DÂY ĐỒNG 0.05MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN TỬ CHÍNH XÁC 1. Dây đồng [...]

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 62

Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 62 – Thông Số, Ứng Dụng Và Báo Giá [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo