GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 42 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 42 là gì?

Ống đồng phi 42 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 42mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước siêu lớn, chuyên sử dụng trong các hệ thống điện lạnh công suất cực cao và công nghiệp nặng.

Sản phẩm được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, mang lại các ưu điểm vượt trội:

  • Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hiệu suất làm lạnh
  • Độ bền cơ học rất lớn, chịu áp lực cực cao
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
  • Tuổi thọ dài, vận hành ổn định lâu dài

Trong thực tế, ống đồng phi 42 thường được ứng dụng trong:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô cực lớn
  • Máy lạnh công nghiệp từ 40HP – 80HP
  • Hệ thống VRV – VRF cao cấp
  • Hệ thống chiller công suất rất lớn
  • Đường ống dẫn gas lạnh tải siêu lớn

So với phi 40, ống phi 42 có:

  • Lưu lượng dẫn môi chất cực đại
  • Tổn thất áp suất cực thấp trên hệ thống dài
  • Tăng hiệu suất và độ ổn định tối đa

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước siêu lớn – chuyên dùng cho hệ tải cực cao
  • Dẫn nhiệt và dẫn điện vượt trội
  • Chịu áp suất rất cao, ít biến dạng
  • Phù hợp hệ thống công nghiệp hoạt động liên tục 24/7

Lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Điều hòa trung tâm cao ốc lớn, trung tâm thương mại
  • Điện lạnh công nghiệp quy mô rất lớn
  • Hệ thống cơ điện (M&E)
  • Nhà máy sản xuất, kho lạnh công suất cực lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo và gia công
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Hỗ trợ nâng cao hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 42

Ống đồng phi 42 có các đặc tính kỹ thuật vượt trội:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống làm lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất cực cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Độ bền cơ học rất lớn, hạn chế biến dạng
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt
⭐ Tuổi thọ dài, ít hư hỏng
⭐ Gia công yêu cầu thiết bị chuyên dụng cao

Độ dày phổ biến: 4.0 – 14.0mm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 42

Ống đồng phi 42 được sử dụng rộng rãi trong:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm công suất cực lớn
⭐ Hệ VRV – VRF cao cấp
⭐ Hệ thống chiller công nghiệp siêu lớn
⭐ Đường ống dẫn gas lạnh tải cực đại
⭐ Thiết bị cơ điện công nghiệp

Ngoài ra còn được ứng dụng trong:

  • Hệ thống dẫn khí áp suất cao
  • Dây chuyền sản xuất truyền nhiệt lớn
  • Kho lạnh và hệ thống cấp đông quy mô lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 42 Ống inox phi 42 Ống nhựa PVC phi 42
Giá theo mét ⭐ 850.000 – 1.400.000 VNĐ/m ⭐ 90.000 – 250.000 VNĐ ⭐ 30.000 – 80.000 VNĐ
Giá cây (2.9m) ⭐ 1.900.000 – 3.000.000 VNĐ
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao Thấp Rất thấp
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Cao Trung bình
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Ống kích thước lớn có chi phí vận chuyển cao
  • Giá đồng biến động theo thị trường kim loại
  • Có thể mua theo mét hoặc cây tùy nhu cầu

6. Kết luận

Ống đồng phi 42 là vật liệu cao cấp, phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực lớn
  • Điều hòa trung tâm quy mô rất lớn
  • Công nghiệp yêu cầu lưu lượng và áp suất cực cao

Ưu điểm nổi bật:

  • Lưu lượng dẫn cực đại
  • Hiệu suất làm lạnh tối đa
  • Độ bền và tuổi thọ vượt trội

Tuy nhiên:

  • Giá thành rất cao
  • Thi công yêu cầu kỹ thuật và thiết bị chuyên sâu

👉 Giá tham khảo:

  • 850.000 – 1.400.000 VNĐ/m
  • 1.900.000 – 3.000.000 VNĐ/cây 2.9m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 42 sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo hiệu quả lâu dài.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì?

Đồng CuZn39Pb0.5 1. Đồng CuZn39Pb0.5 Là Gì? Đồng CuZn39Pb0.5 là một loại hợp kim đồng [...]

UNS S42000 STAINLESS STEEL

UNS S42000 STAINLESS STEEL – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSITIC CỨNG CAO & CHỊU MÀI MÒN [...]

1.4563 Stainless Steel

1.4563 Stainless Steel – Thép Không Gỉ Austenitic Chống Ăn Mòn Cao 1. Giới thiệu [...]

Thép Inox 1Cr13Mo Là Gì?

1. Giới Thiệu Thép Inox 1Cr13Mo Là Gì? 🧪 Thép Inox 1Cr13Mo là loại thép [...]

Tấm Inox 321 1.5mm

Tấm Inox 321 1.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Tấm Inox 630 15mm

Tấm Inox 630 15mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất 1. [...]

Thép 309S Là Gì?

Bài Viết Chi Tiết Về Thép 309S 1. Thép 309S Là Gì? Thép 309S là [...]

Hợp Kim Đồng C80000

Hợp Kim Đồng C80000 – Vật Liệu Đồng – Niken – Kẽm Độ Bền Cao [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo