GIÁ ỐNG ĐỒNG PHI 45 VÀ ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP – ĐIỆN LẠNH


1. Ống đồng phi 45 là gì?

Ống đồng phi 45 là loại ống đồng có đường kính ngoài khoảng 45mm, thuộc nhóm ống đồng kích thước siêu lớn, được sử dụng trong các hệ thống điện lạnh công suất cực cao và công nghiệp nặng quy mô lớn.

Sản phẩm được sản xuất từ đồng nguyên chất ≥ 99.9%, đảm bảo các đặc tính vượt trội:

  • Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hiệu suất làm lạnh
  • Độ bền cơ học rất lớn, chịu áp lực cực cao
  • Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường khắc nghiệt
  • Tuổi thọ dài, vận hành ổn định lâu dài

Trong thực tế, ống đồng phi 45 thường được ứng dụng trong:

  • Hệ thống điều hòa trung tâm quy mô siêu lớn
  • Máy lạnh công nghiệp từ 50HP – 100HP
  • Hệ thống VRV – VRF cao cấp
  • Hệ thống chiller công suất cực lớn
  • Đường ống dẫn gas lạnh tải cực đại

So với phi 42, ống phi 45 có:

  • Lưu lượng dẫn môi chất cực đại hơn
  • Giảm tổn thất áp suất gần như tối thiểu
  • Tăng hiệu suất và độ ổn định tối đa cho hệ thống dài

Đặc điểm nổi bật:

  • Kích thước siêu lớn – chuyên dùng cho hệ tải cực cao
  • Dẫn nhiệt và dẫn điện vượt trội
  • Chịu áp suất cực cao, ít biến dạng
  • Phù hợp hệ thống công nghiệp vận hành liên tục 24/7

Lĩnh vực sử dụng phổ biến:

  • Điều hòa trung tâm tòa nhà lớn, trung tâm thương mại
  • Điện lạnh công nghiệp quy mô rất lớn
  • Hệ thống cơ điện (M&E)
  • Nhà máy sản xuất, kho lạnh công suất cực lớn

👉 Tham khảo: https://vatlieucokhi.com/


2. Thành phần hóa học

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cu ≥ 99.9
O ≤ 0.04
P Vết
Ag Vết
Khác ≤ 0.1

Vai trò của các nguyên tố:

  • Cu: Quyết định khả năng dẫn nhiệt và độ bền
  • O: Ảnh hưởng đến độ dẻo và gia công
  • P: Tăng khả năng chống oxy hóa
  • Ag: Hỗ trợ nâng cao hiệu suất truyền nhiệt

3. Tính chất của Ống đồng phi 45

Ống đồng phi 45 có các đặc tính kỹ thuật vượt trội:

⭐ Dẫn nhiệt cực cao, tối ưu hệ thống làm lạnh siêu lớn
⭐ Chịu áp suất cực cao trong môi trường công nghiệp nặng
⭐ Độ bền cơ học rất lớn, hạn chế biến dạng
⭐ Khả năng chống ăn mòn tốt
⭐ Tuổi thọ dài, ít hư hỏng
⭐ Gia công yêu cầu thiết bị chuyên dụng cao

Độ dày phổ biến: 4.5 – 15.0mm tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.


4. Ứng dụng của Ống đồng phi 45

Ống đồng phi 45 được sử dụng rộng rãi trong:

⭐ Hệ thống điều hòa trung tâm công suất cực lớn
⭐ Hệ VRV – VRF cao cấp
⭐ Hệ thống chiller công nghiệp siêu lớn
⭐ Đường ống dẫn gas lạnh tải cực đại
⭐ Thiết bị cơ điện công nghiệp

Ngoài ra còn được ứng dụng trong:

  • Hệ thống dẫn khí áp suất cao
  • Dây chuyền sản xuất truyền nhiệt lớn
  • Kho lạnh và hệ thống cấp đông quy mô lớn

👉 Tham khảo thêm: https://vatlieutitan.vn/


5. Bảng giá và vật liệu tương đương

Tiêu chí Ống đồng phi 45 Ống inox phi 45 Ống nhựa PVC phi 45
Giá theo mét ⭐ 1.000.000 – 1.800.000 VNĐ/m ⭐ 100.000 – 300.000 VNĐ ⭐ 30.000 – 90.000 VNĐ
Giá cây (2.9m) ⭐ 2.200.000 – 3.800.000 VNĐ
Dẫn nhiệt ⭐ Rất cao Thấp Rất thấp
Độ bền ⭐ Rất cao ⭐ Cao Trung bình
Gia công ⭐ Trung bình ⭐ Trung bình ⭐ Dễ

👉 Lưu ý:

  • Giá phụ thuộc độ dày và tiêu chuẩn sản xuất
  • Ống kích thước lớn có chi phí vận chuyển cao
  • Giá đồng biến động theo thị trường kim loại
  • Có thể mua theo mét hoặc cây tùy nhu cầu

6. Kết luận

Ống đồng phi 45 là vật liệu cao cấp, phù hợp cho:

  • Hệ thống điện lạnh công suất cực lớn
  • Điều hòa trung tâm quy mô siêu lớn
  • Công nghiệp yêu cầu lưu lượng và áp suất cực cao

Ưu điểm nổi bật:

  • Lưu lượng dẫn cực đại
  • Hiệu suất làm lạnh tối đa
  • Độ bền và tuổi thọ vượt trội

Tuy nhiên:

  • Giá thành rất cao
  • Thi công yêu cầu kỹ thuật và thiết bị chuyên sâu

👉 Giá tham khảo:

  • 1.000.000 – 1.800.000 VNĐ/m
  • 2.200.000 – 3.800.000 VNĐ/cây 2.9m

Việc lựa chọn đúng ống đồng phi 45 giúp hệ thống vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo hiệu quả lâu dài.


👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 36MM

GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 36MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ 1. Vuông đặc đồng [...]

Giá Cuộn Đồng 0.21mm

Tìm hiểu về Giá Cuộn Đồng 0.21mm và ứng dụng trong công nghiệp 1. Cuộn [...]

Thép 1.4818 Là Gì?

Thép 1.4818 – Thép Austenitic Chịu Nhiệt Cao 1. Thép 1.4818 Là Gì? Thép 1.4818 [...]

Láp Inox 440C Phi 80

Láp Inox 440C Phi 80 Láp inox 440C phi 80 (đường kính 80mm) là một [...]

Bảng Giá Inox 1.4303

Bảng Giá Inox 1.4303 1. Inox 1.4303 Là Gì? Inox 1.4303 là loại thép không [...]

329J3L là gì?

Tìm hiểu về vật liệu 329J3L và ứng dụng trong công nghiệp 1. 329J3L là [...]

Thép Inox 1.4306

Thép Inox 1.4306 1. Thép Inox 1.4306 Là Gì? Thép Inox 1.4306, theo tiêu chuẩn [...]

Lá Căn Inox 304 0.12mm

Lá Căn Inox 304 0.12mm – Giải Pháp Vật Liệu Chất Lượng Cao Giới Thiệu [...]

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo