GIÁ VUÔNG ĐẶC ĐỒNG 100MM VÀ ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ
1. Vuông đặc đồng 100mm là gì?
Vuông đặc đồng 100mm là thanh kim loại có tiết diện hình vuông đặc, kích thước tiêu chuẩn 100mm × 100mm, được chế tạo từ đồng đỏ nguyên chất hoặc đồng thau chất lượng cao. Đây là dòng vật liệu có kích thước lớn, được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, điện công nghiệp và sản xuất thiết bị kỹ thuật nhờ khả năng dẫn điện tốt, độ bền cơ học cao và chống ăn mòn hiệu quả.
So với các loại vuông đặc đồng 80mm hay 90mm, kích thước 100mm có khả năng chịu tải lớn hơn, thích hợp với các chi tiết máy cỡ lớn và hệ thống dẫn điện công suất cao.
Ưu điểm nổi bật:
- Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt
- Độ bền cơ học cao
- Chịu mài mòn tốt
- Dễ gia công tiện, phay, CNC
- Chống oxy hóa hiệu quả
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Đặc điểm nổi bật:
- Kích thước lớn, chịu tải cao
- Độ ổn định tốt khi gia công
- Ít cong vênh, biến dạng
- Bề mặt sáng đẹp, dễ đánh bóng
👉 Tham khảo:
2. Thành phần hóa học
Thành phần của vuông đặc đồng 100mm phụ thuộc vào từng mác đồng sử dụng:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Cu | 58 – 99.9 |
| Zn | 0 – 40 |
| Pb | 0 – 3 |
| Fe | ≤ 0.5 |
| Khác | ≤ 0.5 |
Vai trò của các nguyên tố:
- Cu: Tăng khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt.
- Zn: Tăng độ cứng và khả năng gia công.
- Pb: Hỗ trợ quá trình cắt gọt dễ dàng.
- Fe: Nâng cao độ bền cơ học.
3. Tính chất của vuông đặc đồng 100mm
Vuông đặc đồng 100mm sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:
⭐ Dẫn điện tốt
⭐ Dẫn nhiệt cao
⭐ Độ bền cơ học lớn
⭐ Chịu mài mòn tốt
⭐ Chống oxy hóa hiệu quả
⭐ Dễ gia công trên máy CNC
⭐ Chịu tải trọng lớn
⭐ Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Chiều dài phổ biến: 1m – 6m hoặc gia công theo yêu cầu.
Nhờ khả năng chịu lực tốt và độ ổn định cao, vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chính xác, điện công nghiệp và chế tạo máy móc kỹ thuật.
4. Ứng dụng của vuông đặc đồng 100mm
Nhờ khả năng chịu lực và độ bền cao, vuông đặc đồng 100mm được ứng dụng rộng rãi trong:
⭐ Gia công cơ khí chính xác
⭐ Chế tạo chi tiết máy cỡ lớn
⭐ Sản xuất thanh dẫn điện công suất lớn
⭐ Tiếp điểm điện công nghiệp
⭐ Gia công khuôn mẫu
⭐ Chế tạo linh kiện điện – điện tử
Ngoài ra còn được sử dụng trong:
- Công nghiệp điện lạnh
- Thiết bị đóng cắt điện
- Ngành ô tô – xe máy
- Thiết bị đo lường
- Cơ khí dân dụng và công nghiệp
- Gia công mỹ nghệ và trang trí
👉 Tham khảo thêm:
5. Bảng giá và vật liệu tương đương
| Tiêu chí | Vuông đặc đồng 100mm | Vuông thép 100mm | Vuông inox 100mm |
|---|---|---|---|
| Giá theo kg | ⭐ 250.000 – 470.000 VNĐ/kg | ⭐ 18.000 – 35.000 VNĐ/kg | ⭐ 85.000 – 170.000 VNĐ/kg |
| Dẫn điện | ⭐ Rất cao | Thấp | Thấp |
| Độ bền | Trung bình – cao | ⭐ Rất cao | ⭐ Cao |
| Gia công | ⭐ Rất dễ | Trung bình | Khó |
| Chống ăn mòn | ⭐ Tốt | Trung bình | ⭐ Rất tốt |
👉 Lưu ý:
- Giá phụ thuộc vào loại đồng đỏ hoặc đồng thau.
- Đồng đỏ nguyên chất có giá cao hơn đồng thau.
- Giá vật liệu thay đổi theo thị trường kim loại.
- Có thể mua theo thanh hoặc theo kg.
- Số lượng đặt hàng và chiều dài gia công ảnh hưởng đến giá thành.
6. Kết luận
Vuông đặc đồng 100mm là vật liệu phù hợp cho:
- Gia công cơ khí chính xác
- Chế tạo chi tiết máy kỹ thuật cỡ lớn
- Sản xuất thanh dẫn điện công suất lớn
- Gia công khuôn mẫu và linh kiện công nghiệp
Ưu điểm nổi bật:
- Độ bền cao
- Dẫn điện tốt
- Chống ăn mòn hiệu quả
- Dễ gia công
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn thép và inox thông thường
- Khối lượng lớn gây khó khăn khi vận chuyển
- Không phù hợp với kết cấu chịu tải cực lớn như thép hợp kim
👉 Giá tham khảo:
- 250.000 – 470.000 VNĐ/kg
Việc lựa chọn vuông đặc đồng 100mm phù hợp sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu chi phí gia công và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài trong các ứng dụng cơ khí, điện – điện tử và công nghiệp hiện đại.
👉 Tham khảo:
