Giá Inox X10CrNi18-8
1. Inox X10CrNi18-8 là gì?
Inox X10CrNi18-8 là thép không gỉ Austenitic có thành phần chính gồm khoảng 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni), mang đến khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền cơ học cao. Đây là một trong những mác inox được sử dụng phổ biến trong ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế, hóa chất, xây dựng và sản xuất thiết bị công nghiệp.
Inox X10CrNi18-8 được sản xuất dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, thanh la, lục giác, ống và dây inox. Vật liệu có khả năng gia công tốt, dễ hàn, dễ tạo hình và đáp ứng nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật trong các ứng dụng yêu cầu độ bền và tính thẩm mỹ cao.
2. Đặc điểm của Inox X10CrNi18-8
Inox X10CrNi18-8 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật như:
- Thành phần khoảng 18% Crom và 8% Niken.
- Khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường.
- Chống oxy hóa hiệu quả ở nhiệt độ cao.
- Độ bền cơ học và độ cứng ổn định.
- Dễ hàn, cắt, uốn và gia công cơ khí.
- Độ dẻo cao, ít bị nứt khi tạo hình.
- Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
- Dễ vệ sinh và bảo trì.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Có nhiều kích thước và quy cách đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng.
3. Giá Inox X10CrNi18-8 hiện nay
Giá inox X10CrNi18-8 phụ thuộc vào quy cách, độ dày, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Mức giá tham khảo như sau:
- Inox tấm X10CrNi18-8: khoảng 70.000 – 180.000 VNĐ/kg.
- Inox cuộn X10CrNi18-8: khoảng 68.000 – 170.000 VNĐ/kg.
- Inox thanh tròn X10CrNi18-8: khoảng 75.000 – 200.000 VNĐ/kg.
- Inox ống X10CrNi18-8: khoảng 80.000 – 220.000 VNĐ/kg.
- Gia công cắt theo yêu cầu: báo giá theo bản vẽ và số lượng.
Inox X10CrNi18-8
Giá tham khảo: 68.000 – 220.000 VNĐ/kg
📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo kích thước, độ dày, bề mặt hoàn thiện (BA, 2B, No.1, HL…), tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ, chứng nhận CO-CQ và biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
Giá inox X10CrNi18-8 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố:
- Quy cách và kích thước sản phẩm.
- Độ dày của vật liệu.
- Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, ống, thanh…).
- Chất lượng và phương pháp xử lý bề mặt.
- Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Chứng nhận CO-CQ.
- Chi phí gia công theo yêu cầu.
- Số lượng đặt hàng.
- Biến động giá Niken, Crom và nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường.
5. Ứng dụng của Inox X10CrNi18-8
Inox X10CrNi18-8 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy, linh kiện và kết cấu cơ khí.
- Ngành thực phẩm: bồn chứa, bàn chế biến, dây chuyền sản xuất thực phẩm.
- Thiết bị y tế: dụng cụ phẫu thuật, thiết bị và bàn thao tác.
- Ngành hóa chất: bồn chứa, đường ống và thiết bị chống ăn mòn.
- Xây dựng: lan can, cầu thang, cửa, mặt dựng và trang trí nội ngoại thất.
- Ngành ô tô: chế tạo phụ tùng và linh kiện.
- Đóng tàu: các chi tiết yêu cầu khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển.
- Gia công CNC: sản xuất các chi tiết có độ chính xác cao.
6. Ưu điểm nổi bật
- Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt.
- Độ bền cơ học cao.
- Chịu nhiệt ổn định.
- Dễ hàn và gia công.
- Độ dẻo cao, dễ tạo hình.
- Bề mặt sáng bóng, đẹp mắt.
- Dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
- Mang lại hiệu quả kinh tế cao trong quá trình sử dụng.
7. Kết luận
Hiện nay, giá Inox X10CrNi18-8 dao động khoảng 68.000 – 220.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, độ dày, dạng sản phẩm, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, dễ gia công và tuổi thọ lâu dài, inox X10CrNi18-8 là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, xây dựng, y tế và nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.
👉 Tham khảo:
