Giá Inox X2CrNiN18-10

1. Inox X2CrNiN18-10 là gì?

Inox X2CrNiN18-10 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic có bổ sung Nitơ (N) nhằm nâng cao giới hạn chảy, tăng độ bền cơ học và cải thiện khả năng chống ăn mòn. Mác thép này có số vật liệu 1.4311, được sử dụng phổ biến trong các thiết bị chịu áp lực, kết cấu chịu tải, công nghiệp hóa chất, cơ khí chế tạo và các công trình yêu cầu độ bền cao. Nitơ giúp vật liệu duy trì độ bền ngay cả khi làm việc ở nhiệt độ cao, đồng thời tăng khả năng chống ăn mòn so với các mác inox Austenitic thông thường. (steelnumber.com)

Hiện nay, inox X2CrNiN18-10 được sản xuất dưới nhiều dạng như inox tấm, inox cuộn, thanh tròn, thanh vuông, thanh lục giác, ống đúc, ống hàn và dây inox. Nhờ khả năng gia công tốt, tuổi thọ cao và tính ổn định trong nhiều môi trường làm việc, vật liệu này được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong các dự án công nghiệp hiện đại.


2. Đặc điểm của Inox X2CrNiN18-10

Inox X2CrNiN18-10 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic có bổ sung Nitơ.
  • Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa cao.
  • Giới hạn chảy cao hơn nhiều mác inox Austenitic thông thường.
  • Độ bền cơ học lớn, chịu tải tốt.
  • Làm việc ổn định ở môi trường nhiệt độ thấp và nhiệt độ cao.
  • Dễ hàn, dễ gia công cắt, tiện, phay và CNC.
  • Độ dẻo cao, thuận lợi cho quá trình tạo hình.
  • Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ tốt.
  • Khả năng chịu áp lực và rung động hiệu quả.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

3. Giá Inox X2CrNiN18-10 hiện nay

Giá inox X2CrNiN18-10 phụ thuộc vào dạng sản phẩm, độ dày, kích thước, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, giá nguyên liệu Crom, Niken và chi phí sản xuất cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán trên thị trường.

Mức giá tham khảo hiện nay như sau:

  • Inox tấm X2CrNiN18-10: khoảng 95.000 – 220.000 VNĐ/kg.
  • Inox cuộn X2CrNiN18-10: khoảng 90.000 – 210.000 VNĐ/kg.
  • Inox thanh tròn X2CrNiN18-10: khoảng 105.000 – 250.000 VNĐ/kg.
  • Inox ống X2CrNiN18-10: khoảng 110.000 – 270.000 VNĐ/kg.
  • Gia công theo yêu cầu: báo giá theo quy cách, bản vẽ và số lượng đặt hàng.

Inox X2CrNiN18-10

Giá tham khảo: 90.000 – 270.000 VNĐ/kg

📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.1, HL…), tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận CO-CQ, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.


4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá inox X2CrNiN18-10 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Thành phần hợp kim Crom, Niken và Nitơ.
  • Quy cách và kích thước sản phẩm.
  • Độ dày của vật liệu.
  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh, ống…).
  • Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
  • Chất lượng bề mặt hoàn thiện.
  • Nguồn gốc và xuất xứ sản phẩm.
  • Chứng nhận chất lượng CO-CQ.
  • Chi phí gia công theo yêu cầu.
  • Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.

5. Ứng dụng của Inox X2CrNiN18-10

Nhờ sở hữu độ bền cao cùng khả năng chống ăn mòn tốt, inox X2CrNiN18-10 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy, linh kiện và kết cấu chịu lực.
  • Thiết bị chịu áp lực: bình áp lực, nồi hơi và bồn chứa công nghiệp.
  • Ngành hóa chất: bồn chứa, đường ống và thiết bị chống ăn mòn.
  • Ngành dầu khí: hệ thống đường ống và thiết bị khai thác.
  • Ngành thực phẩm: thiết bị chế biến và lưu trữ thực phẩm.
  • Xây dựng: kết cấu thép không gỉ và các hạng mục chịu lực.
  • Đóng tàu: chế tạo các chi tiết làm việc trong môi trường biển.
  • Gia công CNC: sản xuất các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
  • Thiết bị năng lượng: linh kiện cho hệ thống nhiệt và áp lực.
  • Công nghiệp tự động hóa: sản xuất các bộ phận máy móc có độ bền cao.

6. Ưu điểm nổi bật

  • Độ bền cơ học rất cao.
  • Giới hạn chảy lớn nhờ bổ sung Nitơ.
  • Khả năng chống ăn mòn hiệu quả.
  • Chống oxy hóa tốt trong nhiều môi trường.
  • Dễ hàn và gia công.
  • Bề mặt sáng đẹp, độ hoàn thiện cao.
  • Chịu tải và chịu áp lực tốt.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
  • Mang lại hiệu quả kinh tế trong quá trình sử dụng.

7. Kết luận

Hiện nay, giá Inox X2CrNiN18-10 dao động khoảng 90.000 – 270.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực tốt và dễ gia công, inox X2CrNiN18-10 là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, xây dựng, thiết bị chịu áp lực và nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.

👉 Tham khảo:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo