Giá Inox X4CrNi18-12

1. Inox X4CrNi18-12 là gì?

Inox X4CrNi18-12 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic theo tiêu chuẩn EN, có số vật liệu 1.4303. Thành phần hợp kim gồm khoảng 17–19% Crom (Cr)11–13% Niken (Ni), mang lại khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao và khả năng tạo hình vượt trội. So với inox 304 thông thường, X4CrNi18-12 có hàm lượng Niken cao hơn, giúp tăng tính ổn định của tổ chức Austenitic và cải thiện khả năng gia công tạo hình nguội.

Inox X4CrNi18-12 được sản xuất dưới nhiều dạng như tấm, cuộn, thanh tròn, thanh vuông, thanh la, thanh lục giác, ống hàn, ống đúc và dây inox. Nhờ khả năng chống oxy hóa, dễ hàn và độ bền cơ học ổn định, vật liệu được sử dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, công nghiệp thực phẩm, hóa chất, thiết bị y tế, xây dựng và sản xuất linh kiện công nghiệp.


2. Đặc điểm của Inox X4CrNi18-12

Inox X4CrNi18-12 sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:

  • Thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic.
  • Hàm lượng Crom khoảng 17–19%.
  • Hàm lượng Niken khoảng 11–13%, cao hơn một số mác inox Austenitic thông dụng.
  • Khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt.
  • Độ dẻo cao, rất thích hợp cho quá trình dập vuốt và tạo hình nguội.
  • Độ bền cơ học ổn định.
  • Dễ hàn và dễ gia công cơ khí.
  • Bề mặt sáng đẹp, có tính thẩm mỹ cao.
  • Hoạt động ổn định trong nhiều môi trường công nghiệp.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài

3. Giá Inox X4CrNi18-12 hiện nay

Giá inox X4CrNi18-12 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy cách, độ dày, kích thước, dạng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Ngoài ra, giá Niken, Crom và chi phí sản xuất cũng tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.

Mức giá tham khảo hiện nay như sau:

  • Inox tấm X4CrNi18-12: khoảng 82.000 – 195.000 VNĐ/kg.
  • Inox cuộn X4CrNi18-12: khoảng 80.000 – 185.000 VNĐ/kg.
  • Inox thanh tròn X4CrNi18-12: khoảng 92.000 – 225.000 VNĐ/kg.
  • Inox ống X4CrNi18-12: khoảng 98.000 – 245.000 VNĐ/kg.
  • Gia công theo yêu cầu: báo giá theo bản vẽ, quy cách và số lượng đặt hàng.

Inox X4CrNi18-12

Giá tham khảo: 80.000 – 245.000 VNĐ/kg

📌 Giá thực tế có thể thay đổi theo độ dày, kích thước, bề mặt hoàn thiện (2B, BA, No.1, HL…), tiêu chuẩn kỹ thuật, chứng nhận CO-CQ, xuất xứ và biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường.


4. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá

Giá inox X4CrNi18-12 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

  • Thành phần hợp kim Crom và Niken.
  • Quy cách và kích thước sản phẩm.
  • Độ dày vật liệu.
  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh, ống…).
  • Tiêu chuẩn sản xuất và dung sai kỹ thuật.
  • Chất lượng bề mặt hoàn thiện.
  • Nguồn gốc và xuất xứ sản phẩm.
  • Chứng nhận chất lượng CO-CQ.
  • Chi phí gia công theo yêu cầu.
  • Biến động giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường.

5. Ứng dụng của Inox X4CrNi18-12

Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt cùng đặc tính tạo hình nguội vượt trội, inox X4CrNi18-12 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Cơ khí chế tạo: sản xuất chi tiết máy và linh kiện cơ khí.
  • Ngành thực phẩm: bồn chứa, thiết bị chế biến và hệ thống đường ống.
  • Ngành hóa chất: bồn chứa, thiết bị và đường ống chống ăn mòn.
  • Thiết bị y tế: dụng cụ và thiết bị yêu cầu độ sạch cao.
  • Xây dựng: lan can, cầu thang, mặt dựng và kết cấu inox.
  • Gia công dập nguội: sản xuất các chi tiết có hình dạng phức tạp.
  • Gia công CNC: chế tạo linh kiện có độ chính xác cao.
  • Thiết bị công nghiệp: sản xuất máy móc và hệ thống tự động hóa.
  • Đồ gia dụng: thiết bị nhà bếp, bồn rửa và các sản phẩm inox dân dụng.
  • Ngành điện: sản xuất các chi tiết kim loại yêu cầu khả năng chống ăn mòn.

6. Ưu điểm nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn cao.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình nguội rất tốt.
  • Dễ hàn và gia công cơ khí.
  • Độ bền cơ học ổn định.
  • Chống oxy hóa hiệu quả.
  • Bề mặt sáng bóng, tính thẩm mỹ cao.
  • Dễ vệ sinh và bảo dưỡng.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
  • Phù hợp với nhiều lĩnh vực công nghiệp.
  • Mang lại hiệu quả kinh tế trong quá trình sử dụng.

7. Kết luận

Hiện nay, giá Inox X4CrNi18-12 dao động khoảng 80.000 – 245.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào quy cách, kích thước, dạng sản phẩm, xuất xứ và số lượng đặt hàng. Với khả năng chống ăn mòn tốt, độ dẻo cao, dễ gia công và tạo hình, cùng tuổi thọ sử dụng lâu dài, inox X4CrNi18-12 là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, hóa chất, y tế, xây dựng và sản xuất thiết bị công nghiệp. Đặc biệt, khả năng dập vuốt và tạo hình nguội tốt giúp vật liệu này đáp ứng hiệu quả các yêu cầu sản xuất linh kiện và chi tiết có hình dạng phức tạp trong công nghiệp hiện đại.

👉 Tham khảo:

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo