Giá Inox X6CrNiMoTi17-12-2

1. Inox X6CrNiMoTi17-12-2 là gì?

Inox X6CrNiMoTi17-12-2 là thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn EN/DIN, có mã vật liệu 1.4571. Mác thép này được ổn định bằng Titan (Ti) và chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn, đặc biệt là ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở trong môi trường chứa clorua. Đây cũng là mác thép tương đương AISI 316Ti (UNS S31635).

Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt, X6CrNiMoTi17-12-2 được sử dụng rộng rãi trong ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, dược phẩm, hàng hải và thiết bị chịu nhiệt.


2. Thành phần hóa học của Inox X6CrNiMoTi17-12-2

Thành phần hóa học điển hình của mác thép này gồm:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C ≤ 0.08
Cr 16.5 – 18.5
Ni 10.5 – 13.5
Mo 2.0 – 2.5
Ti ≥ 5 × C và ≤ 0.70
Mn ≤ 2.00
Si ≤ 1.00
P ≤ 0.045
S ≤ 0.015

Titan được bổ sung nhằm hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua crom sau khi hàn, giúp vật liệu duy trì khả năng chống ăn mòn liên tinh thể tốt hơn.


3. Đặc điểm của Inox X6CrNiMoTi17-12-2

Một số đặc điểm nổi bật của inox X6CrNiMoTi17-12-2:

  • Khả năng chống ăn mòn rất tốt trong môi trường hóa chất và nước biển.
  • Chống ăn mòn rỗ và ăn mòn kẽ hở tốt hơn inox 304.
  • Khả năng chịu nhiệt liên tục khoảng 550°C.
  • Chống ăn mòn liên tinh thể sau khi hàn nhờ được ổn định bằng Titan.
  • Độ dẻo và khả năng tạo hình tốt.
  • Gia công hàn thuận lợi với nhiều phương pháp hàn công nghiệp.
  • Tuổi thọ cao trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

4. Giá Inox X6CrNiMoTi17-12-2 hiện nay

Giá inox X6CrNiMoTi17-12-2 phụ thuộc vào:

  • Dạng sản phẩm (tấm, cuộn, thanh tròn, ống).
  • Độ dày và kích thước.
  • Bề mặt hoàn thiện (No.1, 2B, BA, HL…).
  • Nguồn gốc xuất xứ (Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc…).
  • Số lượng đặt hàng.

Giá tham khảo

Sản phẩm Giá tham khảo
Tấm inox X6CrNiMoTi17-12-2 145.000 – 265.000 VNĐ/kg
Cuộn inox 150.000 – 270.000 VNĐ/kg
Thanh tròn inox 165.000 – 310.000 VNĐ/kg
Ống inox 170.000 – 330.000 VNĐ/kg

Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo giá Nickel, Molypden, tỷ giá ngoại tệ và tình hình nhập khẩu.


5. Ứng dụng của Inox X6CrNiMoTi17-12-2

Nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, vật liệu được ứng dụng trong:

  • Thiết bị hóa chất.
  • Nhà máy phân bón.
  • Hệ thống đường ống dầu khí.
  • Thiết bị chế biến thực phẩm.
  • Nhà máy dược phẩm.
  • Thiết bị trao đổi nhiệt.
  • Công nghiệp giấy và bột giấy.
  • Thiết bị hàng hải.
  • Bồn chứa hóa chất.
  • Van, mặt bích và phụ kiện đường ống.

6. Lưu ý khi lựa chọn

Khi mua inox X6CrNiMoTi17-12-2, nên lưu ý:

  • Kiểm tra đúng mác thép 1.4571 / 316Ti.
  • Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
  • Xác định đúng quy cách và độ dày phù hợp với công trình.
  • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng vật liệu.
  • Với môi trường nhiệt độ cao hoặc sau hàn, X6CrNiMoTi17-12-2 thường là lựa chọn phù hợp hơn inox 316 thông thường nhờ khả năng chống nhạy cảm hóa tốt.

7. Kết luận

Inox X6CrNiMoTi17-12-2 (1.4571) là mác thép không gỉ Austenitic tương đương AISI 316Ti, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn. Đây là vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền và độ ổn định cao như hóa chất, thực phẩm, hàng hải và dầu khí.

Giá inox X6CrNiMoTi17-12-2 phụ thuộc vào quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường kim loại. Để nhận báo giá chính xác, nên cung cấp đầy đủ thông tin về kích thước, số lượng và hình thức sản phẩm cần mua.

👉 Tham khảo:
https://vatlieucokhi.com/
https://vatlieutitan.vn/

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo